(Top Banner Ad)
contend with
B2
Verb B2 Chung

contend with

UK: /kənˈtɛnd wɪð/ • US: /kənˈtɛnd wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

đương đầu với vật lộn với đối phó với khó khăn trong việc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To struggle or deal with (something difficult or challenging).

Vietnamese Meaning

Vật lộn, đối phó, đương đầu với (điều gì đó khó khăn hoặc thách thức).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city is contending with severe flooding after the heavy rain."

    "Thành phố đang phải vật lộn với tình trạng lũ lụt nghiêm trọng sau trận mưa lớn."

  • "Farmers have to contend with unpredictable weather patterns."

    "Nông dân phải đối mặt với những kiểu thời tiết khó lường."

  • "The company is contending with increased competition from overseas."

    "Công ty đang phải đối phó với sự cạnh tranh ngày càng tăng từ nước ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb contend Tranh luận, cho rằng; Tranh đấu, cạnh tranh
Noun contender Đối thủ, người ứng cử, người có khả năng chiến thắng
Noun contention Sự tranh cãi, sự bất đồng; Luận điểm (khi tranh luận)
Adjective contentious Gây tranh cãi, hay cãi vã

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contendere (com- 'together' + tendere 'to stretch')
Old French
contendre
Middle English
contenden

Cùng nhau Kéo Căng

Từ 'contend' bắt nguồn từ tiếng Latin 'contendere', kết hợp từ 'com-' (cùng nhau) và 'tendere' (kéo, căng ra). Hãy hình dung hai người đang chơi kéo co, cùng nhau 'kéo căng' một sợi dây. Hình ảnh này ban đầu mô tả một cuộc đấu tranh thể chất, sau đó phát triển nghĩa bóng là 'đấu tranh' hoặc 'cạnh tranh' với một ý tưởng, một đối thủ, hoặc một khó khăn. Khi bạn 'contend with' một vấn đề, bạn đang 'kéo co' với thử thách đó.

Usage Note

Cụm từ "contend with" mang ý nghĩa phải cố gắng để vượt qua một tình huống khó khăn. Nó thường được sử dụng khi đối tượng là một vấn đề, thử thách, hoặc đối thủ cạnh tranh. So với 'deal with', 'contend with' nhấn mạnh sự khó khăn và nỗ lực nhiều hơn. Khác với 'compete with' là cạnh tranh trực tiếp để giành chiến thắng.

Prepositions

with

"with" ở đây chỉ đối tượng mà chủ ngữ phải vật lộn, đối phó.

Collocations (Từ đi kèm)

Mức độ của khó khăn
  • difficult problems to contend with
    (phải đương đầu với những vấn đề khó khăn)
  • serious issues to contend with
    (phải giải quyết những vấn đề nghiêm trọng)
  • major obstacles to contend with
    (phải đối mặt với những trở ngại lớn)
  • numerous challenges to contend with
    (phải đối phó với vô số thách thức)
Bản chất của thử thách
  • the competition to contend with
    (phải cạnh tranh với các đối thủ)
  • a lack of funding to contend with
    (phải vật lộn với tình trạng thiếu vốn)
  • criticism to contend with
    (phải đối mặt với sự chỉ trích)
  • constant change to contend with
    (phải ứng phó với sự thay đổi liên tục)

Idioms

  • have a lot to contend with

    Có rất nhiều vấn đề/khó khăn phải đối mặt cùng một lúc.

    "Between her demanding job and caring for her elderly parents, she has a lot to contend with."

    (Giữa công việc đòi hỏi cao và việc chăm sóc cha mẹ già, cô ấy có rất nhiều thứ phải lo toan.)

  • be a force to contend with

    Là một thế lực đáng gờm, một đối thủ mạnh mà người khác phải dè chừng.

    "With their innovative technology, the new company quickly became a force to contend with in the market."

    (Với công nghệ đột phá của mình, công ty mới đã nhanh chóng trở thành một thế lực đáng gờm trên thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contend with

Verb
Lật mặt

Vật lộn, đối phó, đương đầu với (điều gì đó khó khăn hoặc thách thức).

"The city is contending with severe flooding after the heavy rain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company, which had to contend with fierce competition, still managed to thrive.
Công ty, công ty mà đã phải đối đầu với sự cạnh tranh khốc liệt, vẫn cố gắng phát triển.
Phủ định
The athlete, who didn't have to contend with any injuries, won the race easily.
Vận động viên, người mà không phải đối mặt với bất kỳ chấn thương nào, đã dễ dàng giành chiến thắng trong cuộc đua.
Nghi vấn
Is this the issue that the government has to contend with?
Đây có phải là vấn đề mà chính phủ phải đối mặt không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had to contend with problems as difficult as any other student in the class.
Anh ấy phải đối mặt với những vấn đề khó khăn như bất kỳ học sinh nào khác trong lớp.
Phủ định
She doesn't contend with the workload less effectively than her colleagues.
Cô ấy không đối phó với khối lượng công việc kém hiệu quả hơn các đồng nghiệp của mình.
Nghi vấn
Does he contend with his opponents more fiercely than she does?
Anh ấy có cạnh tranh với đối thủ của mình gay gắt hơn cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contend with".

Câu chuyện 'Underdog' (Kẻ yếu thế)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong phim ảnh và thể thao, câu chuyện về 'underdog' rất được yêu thích. Đó là câu chuyện về một cá nhân hoặc đội nhóm yếu thế hơn, phải 'contend with' những đối thủ mạnh và vô vàn khó khăn, nhưng cuối cùng lại giành chiến thắng. Tinh thần vượt khó này thể hiện sự trân trọng đối với nỗ lực và sự kiên cường khi đối mặt với thử thách.

Chủ nghĩa Khắc kỷ (Stoicism) Hiện đại

Cụm từ 'contend with' mang âm hưởng của triết học Khắc kỷ, một trường phái cổ đại đang phổ biến trở lại ở phương Tây. Triết lý này dạy con người chấp nhận những gì không thể thay đổi và tập trung nỗ lực vào việc 'contend with' (đương đầu) những thử thách một cách bình tĩnh và lý trí. Nó nhấn mạnh việc đối mặt với nghịch cảnh như một phần tất yếu của cuộc sống.