contend with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To struggle or deal with (something difficult or challenging).
Vietnamese Meaning
Vật lộn, đối phó, đương đầu với (điều gì đó khó khăn hoặc thách thức).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city is contending with severe flooding after the heavy rain."
"Thành phố đang phải vật lộn với tình trạng lũ lụt nghiêm trọng sau trận mưa lớn."
-
"Farmers have to contend with unpredictable weather patterns."
"Nông dân phải đối mặt với những kiểu thời tiết khó lường."
-
"The company is contending with increased competition from overseas."
"Công ty đang phải đối phó với sự cạnh tranh ngày càng tăng từ nước ngoài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | contend | Tranh luận, cho rằng; Tranh đấu, cạnh tranh |
| Noun | contender | Đối thủ, người ứng cử, người có khả năng chiến thắng |
| Noun | contention | Sự tranh cãi, sự bất đồng; Luận điểm (khi tranh luận) |
| Adjective | contentious | Gây tranh cãi, hay cãi vã |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "contend with" mang ý nghĩa phải cố gắng để vượt qua một tình huống khó khăn. Nó thường được sử dụng khi đối tượng là một vấn đề, thử thách, hoặc đối thủ cạnh tranh. So với 'deal with', 'contend with' nhấn mạnh sự khó khăn và nỗ lực nhiều hơn. Khác với 'compete with' là cạnh tranh trực tiếp để giành chiến thắng.
Prepositions
"with" ở đây chỉ đối tượng mà chủ ngữ phải vật lộn, đối phó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
difficult problems to contend with (phải đương đầu với những vấn đề khó khăn)
-
serious issues to contend with (phải giải quyết những vấn đề nghiêm trọng)
-
major obstacles to contend with (phải đối mặt với những trở ngại lớn)
-
numerous challenges to contend with (phải đối phó với vô số thách thức)
-
the competition to contend with (phải cạnh tranh với các đối thủ)
-
a lack of funding to contend with (phải vật lộn với tình trạng thiếu vốn)
-
criticism to contend with (phải đối mặt với sự chỉ trích)
-
constant change to contend with (phải ứng phó với sự thay đổi liên tục)
Idioms
-
have a lot to contend with
Có rất nhiều vấn đề/khó khăn phải đối mặt cùng một lúc.
"Between her demanding job and caring for her elderly parents, she has a lot to contend with."
(Giữa công việc đòi hỏi cao và việc chăm sóc cha mẹ già, cô ấy có rất nhiều thứ phải lo toan.)
-
be a force to contend with
Là một thế lực đáng gờm, một đối thủ mạnh mà người khác phải dè chừng.
"With their innovative technology, the new company quickly became a force to contend with in the market."
(Với công nghệ đột phá của mình, công ty mới đã nhanh chóng trở thành một thế lực đáng gờm trên thị trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
contend with
VerbVật lộn, đối phó, đương đầu với (điều gì đó khó khăn hoặc thách thức).
"The city is contending with severe flooding after the heavy rain."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company, which had to contend with fierce competition, still managed to thrive. |
Công ty, công ty mà đã phải đối đầu với sự cạnh tranh khốc liệt, vẫn cố gắng phát triển. |
| Phủ định | The athlete, who didn't have to contend with any injuries, won the race easily. |
Vận động viên, người mà không phải đối mặt với bất kỳ chấn thương nào, đã dễ dàng giành chiến thắng trong cuộc đua. |
| Nghi vấn | Is this the issue that the government has to contend with? |
Đây có phải là vấn đề mà chính phủ phải đối mặt không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He had to contend with problems as difficult as any other student in the class. |
Anh ấy phải đối mặt với những vấn đề khó khăn như bất kỳ học sinh nào khác trong lớp. |
| Phủ định | She doesn't contend with the workload less effectively than her colleagues. |
Cô ấy không đối phó với khối lượng công việc kém hiệu quả hơn các đồng nghiệp của mình. |
| Nghi vấn | Does he contend with his opponents more fiercely than she does? |
Anh ấy có cạnh tranh với đối thủ của mình gay gắt hơn cô ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contend with".
