(Top Banner Ad)
grapple with
B2
Động từ B2 Chung

grapple with

UK: /ˈɡræpəl wɪð/ • US: /ˈɡræpəl wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

vật lộn với cố gắng giải quyết đương đầu với đối mặt với khó khăn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To struggle or deal with something difficult.

Vietnamese Meaning

Vật lộn, cố gắng giải quyết một vấn đề hoặc tình huống khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many schools are grappling with a shortage of teachers."

    "Nhiều trường học đang phải vật lộn với tình trạng thiếu giáo viên."

  • "The government is grappling with the issue of rising unemployment."

    "Chính phủ đang vật lộn với vấn đề tỷ lệ thất nghiệp gia tăng."

  • "She has been grappling with depression for years."

    "Cô ấy đã phải vật lộn với chứng trầm cảm trong nhiều năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grapple Sự vật lộn, sự đấu tranh; cái móc, neo
Verb grapple Vật lộn, đấu tranh; đối phó, giải quyết
Noun grappler Người vật lộn; đô vật
Adjective/Noun grappling Vật lộn, đấu tranh (adj); kỹ thuật vật lộn (n)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*krappon
Frankish
*krappo
Old French
grappe
Old French
grappil
Middle English
graple
Modern English
grapple

Nguồn gốc của 'grapple'

Từ 'grapple' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'grappil', nghĩa là 'cái móc nhỏ' hoặc 'móc neo'. Bản thân 'grappil' lại xuất phát từ 'grappe' (móc, chùm), mà có thể đến từ các ngôn ngữ German cổ (như tiếng Frankish *krappo) có nghĩa là 'cái móc'. Ban đầu, nó có nghĩa là 'tóm lấy bằng móc', sau đó phát triển thành 'đánh nhau, vật lộn' và rộng hơn là 'cố gắng đối phó với một vấn đề khó khăn'.

Usage Note

Cụm động từ 'grapple with' diễn tả sự cố gắng, nỗ lực để đối phó với một vấn đề hóc búa, phức tạp hoặc một tình huống khó khăn. Nó thường mang ý nghĩa của việc đấu tranh về mặt trí tuệ, tinh thần, hoặc thể chất để vượt qua thử thách. Khác với 'deal with' chỉ đơn thuần là giải quyết, 'grapple with' nhấn mạnh sự khó khăn và nỗ lực trong quá trình đó. So với 'struggle with', 'grapple with' có thể mang sắc thái quyết liệt, mạnh mẽ hơn.

Prepositions

with

'With' trong cụm 'grapple with' kết nối động từ 'grapple' với đối tượng của sự vật lộn, tức là vấn đề hoặc tình huống mà người ta đang cố gắng giải quyết.

Collocations (Từ đi kèm)

Đối mặt với vấn đề / khó khăn
  • problems grapple with serious problems
    (vật lộn với những vấn đề nghiêm trọng)
  • issues grapple with complex issues
    (đối phó với những vấn đề phức tạp)
  • challenges grapple with new challenges
    (đương đầu với những thử thách mới)
Đối diện với ý tưởng / cảm xúc
  • ideas grapple with difficult ideas
    (khó khăn để hiểu những ý tưởng phức tạp)
  • emotions grapple with one's emotions
    (đấu tranh với cảm xúc của bản thân)
  • reality grapple with the harsh reality
    (đối mặt với thực tế khắc nghiệt)

Idioms

  • grapple with a problem/issue

    Vật lộn để tìm giải pháp hoặc đối phó với một vấn đề, khó khăn.

    "The government is grappling with the problem of rising unemployment."

    (Chính phủ đang vật lộn với vấn đề thất nghiệp gia tăng.)

  • grapple with a concept/idea

    Cố gắng hiểu hoặc tiếp thu một khái niệm, ý tưởng phức tạp.

    "Students often grapple with abstract mathematical concepts."

    (Học sinh thường gặp khó khăn trong việc nắm bắt các khái niệm toán học trừu tượng.)

  • grapple with one's conscience/emotions

    Đấu tranh nội tâm để chấp nhận hoặc kiểm soát lương tâm/cảm xúc của bản thân.

    "He grappled with his conscience before making the difficult decision."

    (Anh ấy đã đấu tranh với lương tâm trước khi đưa ra quyết định khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grapple with

Động từ
Lật mặt

Vật lộn, cố gắng giải quyết một vấn đề hoặc tình huống khó khăn.

"Many schools are grappling with a shortage of teachers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had to grapple with complex emotions after the accident.
Cô ấy đã phải vật lộn với những cảm xúc phức tạp sau vụ tai nạn.
Phủ định
They didn't grapple with the ethical implications of their decision.
Họ đã không vật lộn với những hệ quả đạo đức từ quyết định của họ.
Nghi vấn
Did he grapple with the challenges of starting a new business?
Anh ấy đã vật lộn với những thử thách khi bắt đầu một công việc kinh doanh mới phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grapple with".

Tinh thần 'vật lộn'

Cụm từ 'grapple with' gợi lên hình ảnh của một cuộc đấu vật (grappling) hoặc một cuộc chiến đấu thể chất, nơi người ta phải dùng sức mạnh và sự kiên trì để đối thủ hoặc vấn đề. Trong văn hóa phương Tây, tinh thần 'vật lộn' này thường được đề cao như một phẩm chất tích cực, thể hiện sự chủ động, quyết tâm và không bỏ cuộc khi đối mặt với thách thức, dù là về thể chất, trí tuệ hay cảm xúc.

Giải quyết vấn đề và sự kiên trì

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, giá trị của việc chủ động giải quyết vấn đề và sự kiên trì trong học tập hay công việc được đánh giá cao. 'Grapple with' phản ánh một phương pháp tiếp cận tích cực, đòi hỏi sự suy nghĩ sâu sắc và nỗ lực bền bỉ để vượt qua khó khăn, thay vì chấp nhận hoặc tránh né. Đây là một phần quan trọng trong tư duy phát triển và tinh thần đổi mới.