grapple with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To struggle or deal with something difficult.
Vietnamese Meaning
Vật lộn, cố gắng giải quyết một vấn đề hoặc tình huống khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many schools are grappling with a shortage of teachers."
"Nhiều trường học đang phải vật lộn với tình trạng thiếu giáo viên."
-
"The government is grappling with the issue of rising unemployment."
"Chính phủ đang vật lộn với vấn đề tỷ lệ thất nghiệp gia tăng."
-
"She has been grappling with depression for years."
"Cô ấy đã phải vật lộn với chứng trầm cảm trong nhiều năm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'grapple with' diễn tả sự cố gắng, nỗ lực để đối phó với một vấn đề hóc búa, phức tạp hoặc một tình huống khó khăn. Nó thường mang ý nghĩa của việc đấu tranh về mặt trí tuệ, tinh thần, hoặc thể chất để vượt qua thử thách. Khác với 'deal with' chỉ đơn thuần là giải quyết, 'grapple with' nhấn mạnh sự khó khăn và nỗ lực trong quá trình đó. So với 'struggle with', 'grapple with' có thể mang sắc thái quyết liệt, mạnh mẽ hơn.
Prepositions
'With' trong cụm 'grapple with' kết nối động từ 'grapple' với đối tượng của sự vật lộn, tức là vấn đề hoặc tình huống mà người ta đang cố gắng giải quyết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
problems grapple with serious problems (vật lộn với những vấn đề nghiêm trọng)
-
issues grapple with complex issues (đối phó với những vấn đề phức tạp)
-
challenges grapple with new challenges (đương đầu với những thử thách mới)
-
ideas grapple with difficult ideas (khó khăn để hiểu những ý tưởng phức tạp)
-
emotions grapple with one's emotions (đấu tranh với cảm xúc của bản thân)
-
reality grapple with the harsh reality (đối mặt với thực tế khắc nghiệt)
Idioms
-
grapple with a problem/issue
Vật lộn để tìm giải pháp hoặc đối phó với một vấn đề, khó khăn.
"The government is grappling with the problem of rising unemployment."
(Chính phủ đang vật lộn với vấn đề thất nghiệp gia tăng.)
-
grapple with a concept/idea
Cố gắng hiểu hoặc tiếp thu một khái niệm, ý tưởng phức tạp.
"Students often grapple with abstract mathematical concepts."
(Học sinh thường gặp khó khăn trong việc nắm bắt các khái niệm toán học trừu tượng.)
-
grapple with one's conscience/emotions
Đấu tranh nội tâm để chấp nhận hoặc kiểm soát lương tâm/cảm xúc của bản thân.
"He grappled with his conscience before making the difficult decision."
(Anh ấy đã đấu tranh với lương tâm trước khi đưa ra quyết định khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grapple with
Động từVật lộn, cố gắng giải quyết một vấn đề hoặc tình huống khó khăn.
"Many schools are grappling with a shortage of teachers."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had to grapple with complex emotions after the accident. |
Cô ấy đã phải vật lộn với những cảm xúc phức tạp sau vụ tai nạn. |
| Phủ định | They didn't grapple with the ethical implications of their decision. |
Họ đã không vật lộn với những hệ quả đạo đức từ quyết định của họ. |
| Nghi vấn | Did he grapple with the challenges of starting a new business? |
Anh ấy đã vật lộn với những thử thách khi bắt đầu một công việc kinh doanh mới phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grapple with".
