(Top Banner Ad)
contingent worker
C1
noun C1 Kinh tế, Quản trị nhân sự

contingent worker

UK: /kənˈtɪndʒənt ˈwɜːkər/ • US: /kənˈtɪndʒənt ˈwɜːrkər/

Nghĩa tiếng Việt

lao động thời vụ lao động hợp đồng người làm việc tự do nhân viên làm việc theo dự án
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A worker whose employment is temporary, part-time, or contract-based.

Vietnamese Meaning

Một người lao động có việc làm tạm thời, bán thời gian hoặc dựa trên hợp đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many companies rely on contingent workers to meet seasonal demands."

    "Nhiều công ty dựa vào lao động thời vụ để đáp ứng nhu cầu theo mùa."

  • "The company hired several contingent workers to help with the project."

    "Công ty đã thuê một vài lao động thời vụ để hỗ trợ dự án."

  • "Contingent workers often have more flexibility in their schedules."

    "Lao động thời vụ thường có lịch trình linh hoạt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun contingency tình huống bất ngờ, sự ngẫu nhiên
Adjective contingent phụ thuộc vào; ngẫu nhiên
Noun work công việc, việc làm
Verb work làm việc
Noun worker người lao động
Noun workforce lực lượng lao động
Adjective working đang làm việc; có thể hoạt động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contingere
English
contingent
Old English
wyrcan
English
worker

Nguồn gốc của 'contingent'

'Contingent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'contingere', nghĩa là 'chạm vào nhau' hoặc 'xảy ra ngẫu nhiên'. Từ này mang ý nghĩa về sự phụ thuộc vào các điều kiện hoặc sự kiện bất ngờ.

Sự ra đời của 'worker'

Từ 'worker' có nguồn gốc đơn giản hơn, xuất phát từ động từ 'wyrcan' (làm việc) trong tiếng Anh cổ, chỉ một người thực hiện công việc.

Kết hợp thành 'contingent worker'

Cụm từ 'contingent worker' là một tổ hợp hiện đại, mô tả những người lao động không thuộc biên chế chính thức, làm việc theo hợp đồng, dự án hoặc thời vụ, mà công việc của họ thường phụ thuộc vào nhu cầu tạm thời của công ty.

Usage Note

Thuật ngữ 'contingent worker' chỉ những người lao động không có một vị trí làm việc cố định, toàn thời gian tại một công ty. Họ có thể là nhân viên thời vụ, nhân viên hợp đồng, freelancer, hoặc nhân viên của các công ty cung cấp dịch vụ nhân sự. Khái niệm này nhấn mạnh tính linh hoạt và tạm thời của mối quan hệ làm việc, khác với nhân viên chính thức hưởng các quyền lợi và chế độ đãi ngộ đầy đủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + contingent worker
  • skilled skilled contingent worker
    (người lao động thời vụ có kỹ năng)
  • external external contingent worker
    (người lao động thời vụ bên ngoài (không phải nhân viên chính thức))
  • remote remote contingent worker
    (người lao động thời vụ làm việc từ xa)
Verb + contingent worker
  • hire hire contingent workers
    (thuê người lao động thời vụ)
  • manage manage contingent workers
    (quản lý người lao động thời vụ)
  • engage engage contingent workers
    (tuyển dụng/thuê người lao động thời vụ)
Noun Phrases with contingent worker
  • pool a pool of contingent workers
    (một nhóm/lực lượng người lao động thời vụ)
  • management contingent worker management
    (quản lý lao động thời vụ)
  • contract contingent worker contract
    (hợp đồng lao động thời vụ)

Idioms

  • the contingent workforce

    lực lượng lao động thời vụ/linh hoạt

    "Many companies are now relying more on the contingent workforce to fill skill gaps."

    (Nhiều công ty hiện đang phụ thuộc nhiều hơn vào lực lượng lao động thời vụ để lấp đầy khoảng trống kỹ năng.)

  • transition to a contingent worker model

    chuyển đổi sang mô hình lao động thời vụ

    "The startup decided to transition to a contingent worker model for greater flexibility."

    (Công ty khởi nghiệp quyết định chuyển đổi sang mô hình lao động thời vụ để có tính linh hoạt cao hơn.)

  • integrate contingent workers

    tích hợp người lao động thời vụ

    "It's crucial to effectively integrate contingent workers into your team."

    (Điều quan trọng là phải tích hợp hiệu quả những người lao động thời vụ vào nhóm của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contingent worker

noun
Lật mặt

Một người lao động có việc làm tạm thời, bán thời gian hoặc dựa trên hợp đồng.

"Many companies rely on contingent workers to meet seasonal demands."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company needs extra help during the holiday season, they will hire contingent workers.
Nếu công ty cần thêm người làm trong mùa lễ, họ sẽ thuê nhân công thời vụ.
Phủ định
If the project doesn't require specialized skills, the manager won't hire a contingent worker.
Nếu dự án không yêu cầu các kỹ năng chuyên môn, người quản lý sẽ không thuê nhân công thời vụ.
Nghi vấn
Will the project be completed on time if we hire contingent staff?
Dự án có được hoàn thành đúng thời hạn không nếu chúng ta thuê nhân viên thời vụ?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has hired contingent workers for the project.
Công ty đã thuê công nhân thời vụ cho dự án.
Phủ định
We have not considered contingent employment for that position yet.
Chúng tôi vẫn chưa xem xét việc làm tạm thời cho vị trí đó.
Nghi vấn
Has the use of contingent staff increased this year?
Việc sử dụng nhân viên thời vụ có tăng lên trong năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contingent worker".

Nền kinh tế gig (Gig Economy)

'Contingent worker' là một phần quan trọng của nền kinh tế gig (nền kinh tế việc làm tự do/chia sẻ) đang phát triển mạnh mẽ trên toàn cầu. Nền kinh tế này nhấn mạnh việc làm linh hoạt, tạm thời, thường thông qua các nền tảng kỹ thuật số, thay vì mô hình việc làm truyền thống, toàn thời gian.

Linh hoạt và Thách thức

Mô hình lao động thời vụ mang lại sự linh hoạt cao cho cả người lao động (chọn dự án, thời gian làm việc) và nhà tuyển dụng (điều chỉnh lực lượng lao động theo nhu cầu thị trường). Tuy nhiên, nó cũng đặt ra những thách thức về quyền lợi xã hội, bảo hiểm và sự ổn định công việc cho người lao động.