stop eventually
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To cease doing something; to discontinue an action or movement.
Vietnamese Meaning
Dừng lại việc gì đó; chấm dứt một hành động hoặc chuyển động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please stop talking."
"Làm ơn đừng nói chuyện nữa."
-
"The car will stop eventually if you don't accelerate."
"Chiếc xe sẽ dừng lại cuối cùng nếu bạn không tăng tốc."
-
"After many attempts, the rain stopped eventually."
"Sau nhiều lần cố gắng, cuối cùng thì trời cũng tạnh mưa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | stop | dừng lại, ngừng lại |
| Noun | stop | sự dừng lại, điểm dừng |
| Noun | stopper | nút chặn, vật làm ngừng |
| Noun | stoppage | sự ngừng lại, sự đình công |
| Adjective | unstoppable | không thể ngăn cản |
| Noun | event | sự kiện |
| Adjective | eventual | cuối cùng, sau cùng |
| Noun | eventuality | khả năng xảy ra, trường hợp bất trắc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ở đây 'stop' được sử dụng như một động từ chỉ hành động dừng lại. Nó có thể đi kèm với một danh động từ (V-ing) hoặc một động từ nguyên thể có 'to', tùy thuộc vào nghĩa.
'Eventually' biểu thị một hành động hoặc sự kiện xảy ra sau một khoảng thời gian hoặc sau nhiều nỗ lực. Nó nhấn mạnh tính chất cuối cùng của hành động, có thể sau một thời gian chờ đợi hoặc trì hoãn. Khác với 'immediately' (ngay lập tức) hoặc 'soon' (sớm), 'eventually' mang ý nghĩa chậm trễ hơn.
Prepositions
'Stop from' được dùng để ngăn ai đó hoặc cái gì đó làm gì đó. Ví dụ: 'The barrier stopped them from proceeding.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
will will stop eventually (sẽ dừng lại cuối cùng)
-
must must stop eventually (phải dừng lại cuối cùng)
-
is bound to is bound to stop eventually (chắc chắn sẽ dừng lại cuối cùng)
-
has to has to stop eventually (phải dừng lại cuối cùng)
-
want to want to stop eventually (muốn dừng lại cuối cùng)
-
hope to hope to stop eventually (hy vọng dừng lại cuối cùng)
-
try to try to stop eventually (cố gắng dừng lại cuối cùng)
Idioms
-
Everything must stop eventually.
Mọi thứ rồi cũng phải dừng lại.
"Don't worry, the pain won't last forever. Everything must stop eventually."
(Đừng lo, cơn đau sẽ không kéo dài mãi mãi đâu. Mọi thứ rồi cũng phải dừng lại.)
-
It's bound to stop eventually.
Nó chắc chắn sẽ dừng lại cuối cùng.
"This endless rain is getting on my nerves, but it's bound to stop eventually."
(Cơn mưa không ngớt này làm tôi khó chịu quá, nhưng nó chắc chắn sẽ dừng lại cuối cùng thôi.)
-
This too shall stop eventually.
Điều này rồi cũng sẽ kết thúc (cuối cùng).
"You're going through a tough time, but remember, this too shall stop eventually."
(Bạn đang trải qua một giai đoạn khó khăn, nhưng hãy nhớ rằng, điều này rồi cũng sẽ kết thúc cuối cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stop eventually
VerbDừng lại việc gì đó; chấm dứt một hành động hoặc chuyển động.
"Please stop talking."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stop eventually".
