(Top Banner Ad)
continue without delay
B1
cụm động từ B1 Chung

continue without delay

UK: /kənˈtɪnjuː/ • US: /kənˈtɪnjuː/

Nghĩa tiếng Việt

tiếp tục không chậm trễ tiếp tục ngay lập tức tiếp tục không trì hoãn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To proceed immediately and uninterruptedly.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục ngay lập tức và không bị gián đoạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting adjourned briefly, and then we had to continue without delay."

    "Cuộc họp tạm dừng một lát, sau đó chúng tôi phải tiếp tục ngay lập tức."

  • "After a short break, we must continue without delay to meet the deadline."

    "Sau một thời gian nghỉ ngắn, chúng ta phải tiếp tục ngay lập tức để kịp thời hạn."

  • "Despite the setback, the project must continue without delay."

    "Bất chấp trở ngại, dự án phải tiếp tục ngay lập tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb continue tiếp tục, duy trì
Noun continuation sự tiếp tục, phần tiếp theo
Noun continuity sự liên tục, tính liên tục
Adjective continuous liên tục, không ngừng
Adverb continuously một cách liên tục, không ngừng nghỉ

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
continuāre
Old French
continuer
Middle English
continuen
Modern English
continue

Nguồn gốc của 'Continue' và sự khẩn cấp

Cụm từ 'continue without delay' (tiếp tục không chậm trễ) là sự kết hợp của các từ tiếng Anh thông dụng. Từ 'continue' (tiếp tục) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'continuāre', có nghĩa là 'làm cho liên tục, nối liền'. Khi kết hợp với 'without delay' (không chậm trễ), cụm từ này tạo nên một mệnh lệnh hoặc lời khuyên mạnh mẽ, nhấn mạnh sự khẩn cấp và không cho phép bất kỳ sự trì hoãn nào. Nó thường được sử dụng trong các tình huống cần hành động ngay lập tức để duy trì đà hoặc tránh hậu quả tiêu cực.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự cần thiết của việc không có sự chậm trễ nào trong việc tiếp tục một hành động, quá trình hoặc nhiệm vụ. Nó thường được sử dụng trong các tình huống cần hành động nhanh chóng và hiệu quả. 'Without delay' có nghĩa là 'ngay lập tức' hoặc 'không chậm trễ'. Nó có sắc thái mạnh hơn so với việc chỉ nói 'continue'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs preceding the action
  • decided to continue without delay
    (quyết định tiếp tục không chậm trễ)
  • urged someone to continue without delay
    (thúc giục ai đó tiếp tục không chậm trễ)
  • agreed to continue without delay
    (đồng ý tiếp tục không chậm trễ)
Nouns as subjects
  • The work must continue without delay
    (Công việc phải tiếp tục không chậm trễ)
  • The discussions should continue without delay
    (Các cuộc thảo luận nên tiếp tục không chậm trễ)
  • Our efforts need to continue without delay
    (Những nỗ lực của chúng ta cần tiếp tục không chậm trễ)
Phrases emphasizing urgency
  • It is essential to continue without delay
    (Điều cần thiết là phải tiếp tục không chậm trễ)
  • We must continue without delay
    (Chúng ta phải tiếp tục không chậm trễ)

Idioms

  • Time is of the essence; continue without delay.

    Thời gian là điều cốt yếu; hãy tiếp tục không chậm trễ.

    "We need to finish this report by tomorrow morning. Time is of the essence; continue without delay."

    (Chúng ta cần hoàn thành báo cáo này trước sáng mai. Thời gian là điều cốt yếu; hãy tiếp tục không chậm trễ.)

  • There's no room for hesitation; continue without delay.

    Không có chỗ cho sự do dự; hãy tiếp tục không chậm trễ.

    "The market is changing rapidly. There's no room for hesitation; continue without delay with the new strategy."

    (Thị trường đang thay đổi nhanh chóng. Không có chỗ cho sự do dự; hãy tiếp tục không chậm trễ với chiến lược mới.)

  • We must maintain momentum; continue without delay.

    Chúng ta phải duy trì đà; hãy tiếp tục không chậm trễ.

    "The team has made great progress. We must maintain momentum; continue without delay to meet our goals."

    (Đội đã đạt được nhiều tiến bộ. Chúng ta phải duy trì đà; hãy tiếp tục không chậm trễ để đạt được mục tiêu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

continue without delay

cụm động từ
Lật mặt

Tiếp tục ngay lập tức và không bị gián đoạn.

"The meeting adjourned briefly, and then we had to continue without delay."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "continue without delay".

Tầm quan trọng của sự hiệu quả và đúng giờ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và công việc, cụm từ 'continue without delay' phản ánh một giá trị cốt lõi: sự hiệu quả và đúng giờ. Thời gian thường được xem là tiền bạc ('time is money'), và việc trì hoãn có thể dẫn đến mất mát tài chính hoặc cơ hội. Do đó, việc tiếp tục công việc một cách nhanh chóng và không chậm trễ được đánh giá cao, thể hiện sự chuyên nghiệp và cam kết.

Duy trì đà và tránh sự trì trệ

Cụm từ này cũng liên quan đến quan niệm duy trì 'đà' (momentum). Một khi một dự án hoặc quá trình đã bắt đầu, việc tiếp tục không chậm trễ là rất quan trọng để tránh mất đi sự hăng hái ban đầu, sự tập trung hoặc thậm chí là nguồn lực. Sự trì hoãn có thể gây ra hiệu ứng domino tiêu cực, làm chậm tiến độ tổng thể và gây khó khăn trong việc khởi động lại.