continue without delay
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To proceed immediately and uninterruptedly.
Vietnamese Meaning
Tiếp tục ngay lập tức và không bị gián đoạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The meeting adjourned briefly, and then we had to continue without delay."
"Cuộc họp tạm dừng một lát, sau đó chúng tôi phải tiếp tục ngay lập tức."
-
"After a short break, we must continue without delay to meet the deadline."
"Sau một thời gian nghỉ ngắn, chúng ta phải tiếp tục ngay lập tức để kịp thời hạn."
-
"Despite the setback, the project must continue without delay."
"Bất chấp trở ngại, dự án phải tiếp tục ngay lập tức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | continue | tiếp tục, duy trì |
| Noun | continuation | sự tiếp tục, phần tiếp theo |
| Noun | continuity | sự liên tục, tính liên tục |
| Adjective | continuous | liên tục, không ngừng |
| Adverb | continuously | một cách liên tục, không ngừng nghỉ |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự cần thiết của việc không có sự chậm trễ nào trong việc tiếp tục một hành động, quá trình hoặc nhiệm vụ. Nó thường được sử dụng trong các tình huống cần hành động nhanh chóng và hiệu quả. 'Without delay' có nghĩa là 'ngay lập tức' hoặc 'không chậm trễ'. Nó có sắc thái mạnh hơn so với việc chỉ nói 'continue'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
decided to continue without delay (quyết định tiếp tục không chậm trễ)
-
urged someone to continue without delay (thúc giục ai đó tiếp tục không chậm trễ)
-
agreed to continue without delay (đồng ý tiếp tục không chậm trễ)
-
The work must continue without delay (Công việc phải tiếp tục không chậm trễ)
-
The discussions should continue without delay (Các cuộc thảo luận nên tiếp tục không chậm trễ)
-
Our efforts need to continue without delay (Những nỗ lực của chúng ta cần tiếp tục không chậm trễ)
-
It is essential to continue without delay (Điều cần thiết là phải tiếp tục không chậm trễ)
-
We must continue without delay (Chúng ta phải tiếp tục không chậm trễ)
Idioms
-
Time is of the essence; continue without delay.
Thời gian là điều cốt yếu; hãy tiếp tục không chậm trễ.
"We need to finish this report by tomorrow morning. Time is of the essence; continue without delay."
(Chúng ta cần hoàn thành báo cáo này trước sáng mai. Thời gian là điều cốt yếu; hãy tiếp tục không chậm trễ.)
-
There's no room for hesitation; continue without delay.
Không có chỗ cho sự do dự; hãy tiếp tục không chậm trễ.
"The market is changing rapidly. There's no room for hesitation; continue without delay with the new strategy."
(Thị trường đang thay đổi nhanh chóng. Không có chỗ cho sự do dự; hãy tiếp tục không chậm trễ với chiến lược mới.)
-
We must maintain momentum; continue without delay.
Chúng ta phải duy trì đà; hãy tiếp tục không chậm trễ.
"The team has made great progress. We must maintain momentum; continue without delay to meet our goals."
(Đội đã đạt được nhiều tiến bộ. Chúng ta phải duy trì đà; hãy tiếp tục không chậm trễ để đạt được mục tiêu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
continue without delay
cụm động từTiếp tục ngay lập tức và không bị gián đoạn.
"The meeting adjourned briefly, and then we had to continue without delay."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "continue without delay".
