(Top Banner Ad)
proceed immediately
B1
Verb B1 General Usage

proceed immediately

UK: /prəˈsiːd/ /ɪˈmiːdiətli/ • US: /prəˈsiːd/ /ɪˈmiːdiətli/

Nghĩa tiếng Việt

tiến hành ngay lập tức thực hiện ngay bắt đầu ngay tiếp tục ngay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To begin or continue a course of action.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu hoặc tiếp tục một hành động, quá trình nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We should proceed with the project as planned."

    "Chúng ta nên tiếp tục dự án theo kế hoạch."

  • "After the security check, you may proceed immediately to the boarding gate."

    "Sau khi kiểm tra an ninh, bạn có thể tiến hành ngay lập tức đến cổng lên máy bay."

  • "If the fire alarm rings, all personnel must proceed immediately to the designated evacuation point."

    "Nếu chuông báo cháy reo, tất cả nhân viên phải tiến hành ngay lập tức đến điểm tập trung sơ tán được chỉ định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb proceed tiến hành, tiếp tục
Noun procedure thủ tục
Noun procession đám rước, đoàn người
Noun proceedings hồ sơ, diễn biến vụ việc (thường trong pháp luật)
Adjective procedural thuộc về thủ tục
Adverb immediately ngay lập tức, tức thì
Adjective immediate ngay lập tức, trực tiếp
Noun immediacy sự cấp bách, tính tức thì

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Usage

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
procedere (pro- 'về phía trước' + cedere 'đi')
Old French
proceder
English
proceed
Latin
immediatus (in- 'không' + medius 'ở giữa')
Old French
immediat
English
immediately

Nguồn gốc của 'proceed'

Từ 'proceed' có gốc từ tiếng Latin 'procedere', ghép từ 'pro-' (nghĩa là 'về phía trước') và 'cedere' (nghĩa là 'đi'). Ban đầu, nó có nghĩa đen là 'đi về phía trước'. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra thành 'tiếp tục một hành động' hoặc 'tiến hành'.

Nguồn gốc của 'immediately'

Từ 'immediately' xuất phát từ tiếng Latin 'immediatus'. Từ này được tạo thành từ 'in-' (tiền tố phủ định, nghĩa là 'không') và 'medius' (nghĩa là 'ở giữa'). Như vậy, 'immediatus' có nghĩa là 'không có gì ở giữa', tức là 'ngay lập tức, không trì hoãn'.

Usage Note

Sử dụng 'proceed' ngụ ý một hành động có mục đích và theo trình tự nhất định. Khác với 'start' đơn thuần chỉ bắt đầu, 'proceed' thường dùng khi đã có một bước chuẩn bị trước đó hoặc một kế hoạch rõ ràng. Nó cũng khác với 'continue' vì 'proceed' có thể là bắt đầu một cái gì đó mới, trong khi 'continue' chỉ dành cho những gì đang diễn ra.

Prepositions

with to towards

Proceed with: Tiếp tục với một hoạt động/ kế hoạch nào đó. Proceed to: Đi đến một địa điểm cụ thể. Proceed towards: Tiến về phía một mục tiêu/ địa điểm nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ khuyết thiếu/Trợ động từ
  • must must proceed immediately
    (phải tiến hành ngay lập tức)
  • should should proceed immediately
    (nên tiến hành ngay lập tức)
  • are ready to are ready to proceed immediately
    (sẵn sàng tiến hành ngay lập tức)
  • need to need to proceed immediately
    (cần phải tiến hành ngay lập tức)
Động từ ra lệnh/chỉ đạo
  • ordered them to ordered them to proceed immediately
    (ra lệnh cho họ tiến hành ngay lập tức)
  • directed him to directed him to proceed immediately
    (chỉ đạo anh ấy tiến hành ngay lập tức)
  • instructed us to instructed us to proceed immediately
    (hướng dẫn chúng tôi tiến hành ngay lập tức)
Giới từ (Ngữ cảnh)
  • with the plan proceed immediately with the plan
    (tiến hành kế hoạch ngay lập tức)
  • to the next step proceed immediately to the next step
    (chuyển sang bước tiếp theo ngay lập tức)
  • on this matter proceed immediately on this matter
    (tiến hành ngay lập tức về vấn đề này)

Idioms

  • proceed immediately with something

    tiến hành ngay lập tức một việc gì đó (bắt đầu làm mà không trì hoãn)

    "We must proceed immediately with the investigation."

    (Chúng ta phải tiến hành điều tra ngay lập tức.)

  • ordered to proceed immediately

    được ra lệnh tiến hành ngay lập tức (mệnh lệnh khẩn cấp)

    "The team was ordered to proceed immediately to the accident site."

    (Đội được lệnh tiến hành ngay lập tức đến hiện trường vụ tai nạn.)

  • ready to proceed immediately

    sẵn sàng tiến hành ngay lập tức (đã chuẩn bị xong và có thể bắt đầu)

    "Once approved, we are ready to proceed immediately."

    (Khi được chấp thuận, chúng tôi sẵn sàng tiến hành ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proceed immediately

Verb
Lật mặt

Bắt đầu hoặc tiếp tục một hành động, quá trình nào đó.

"We should proceed with the project as planned."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the contract were signed, we would proceed immediately with the project.
Nếu hợp đồng được ký, chúng ta sẽ tiến hành dự án ngay lập tức.
Phủ định
If the evidence weren't admissible, the proceeding wouldn't proceed immediately.
Nếu bằng chứng không được chấp nhận, thủ tục tố tụng sẽ không được tiến hành ngay lập tức.
Nghi vấn
Would they proceed immediately if they knew the outcome of the meeting?
Họ có tiến hành ngay lập tức nếu họ biết kết quả của cuộc họp không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the fire alarm had rung, we would have proceeded immediately to the evacuation point.
Nếu chuông báo cháy đã reo, chúng ta đã phải tiến hành ngay lập tức đến điểm tập trung.
Phủ định
If the commander had not given clear instructions, the troops would not have proceeded immediately with the mission.
Nếu chỉ huy không đưa ra chỉ dẫn rõ ràng, quân đội đã không tiến hành ngay lập tức với nhiệm vụ.
Nghi vấn
Would the company have proceeded immediately with the acquisition if they had known about the legal issues?
Công ty có tiến hành ngay lập tức với việc mua lại nếu họ biết về các vấn đề pháp lý không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They proceeded immediately, didn't they?
Họ đã tiến hành ngay lập tức, phải không?
Phủ định
She didn't proceed immediately, did she?
Cô ấy đã không tiến hành ngay lập tức, phải không?
Nghi vấn
The proceeding didn't start immediately, did it?
Thủ tục không bắt đầu ngay lập tức, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proceed immediately".

Văn hóa cấp bách và hiệu quả

Trong môi trường kinh doanh và công việc ở các nước phương Tây, cụm từ 'proceed immediately' thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hành động nhanh chóng, không trì hoãn và hiệu quả. Nó thể hiện sự ưu tiên cho tiến độ và hoàn thành công việc đúng thời hạn. Điều này phản ánh giá trị văn hóa coi trọng năng suất và việc sử dụng thời gian một cách tối ưu.

Chỉ thị chính thức và quyền uy

Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức, pháp lý, quân sự hoặc hành chính, nơi nó truyền đạt một mệnh lệnh hoặc chỉ thị yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt và không được trì hoãn. Nó nhấn mạnh tính bắt buộc và quyền uy của người đưa ra mệnh lệnh, cho thấy hành động là không thể thương lượng hoặc trì hoãn.