proceed immediately
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To begin or continue a course of action.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu hoặc tiếp tục một hành động, quá trình nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We should proceed with the project as planned."
"Chúng ta nên tiếp tục dự án theo kế hoạch."
-
"After the security check, you may proceed immediately to the boarding gate."
"Sau khi kiểm tra an ninh, bạn có thể tiến hành ngay lập tức đến cổng lên máy bay."
-
"If the fire alarm rings, all personnel must proceed immediately to the designated evacuation point."
"Nếu chuông báo cháy reo, tất cả nhân viên phải tiến hành ngay lập tức đến điểm tập trung sơ tán được chỉ định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | proceed | tiến hành, tiếp tục |
| Noun | procedure | thủ tục |
| Noun | procession | đám rước, đoàn người |
| Noun | proceedings | hồ sơ, diễn biến vụ việc (thường trong pháp luật) |
| Adjective | procedural | thuộc về thủ tục |
| Adverb | immediately | ngay lập tức, tức thì |
| Adjective | immediate | ngay lập tức, trực tiếp |
| Noun | immediacy | sự cấp bách, tính tức thì |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sử dụng 'proceed' ngụ ý một hành động có mục đích và theo trình tự nhất định. Khác với 'start' đơn thuần chỉ bắt đầu, 'proceed' thường dùng khi đã có một bước chuẩn bị trước đó hoặc một kế hoạch rõ ràng. Nó cũng khác với 'continue' vì 'proceed' có thể là bắt đầu một cái gì đó mới, trong khi 'continue' chỉ dành cho những gì đang diễn ra.
Prepositions
Proceed with: Tiếp tục với một hoạt động/ kế hoạch nào đó. Proceed to: Đi đến một địa điểm cụ thể. Proceed towards: Tiến về phía một mục tiêu/ địa điểm nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
must must proceed immediately (phải tiến hành ngay lập tức)
-
should should proceed immediately (nên tiến hành ngay lập tức)
-
are ready to are ready to proceed immediately (sẵn sàng tiến hành ngay lập tức)
-
need to need to proceed immediately (cần phải tiến hành ngay lập tức)
-
ordered them to ordered them to proceed immediately (ra lệnh cho họ tiến hành ngay lập tức)
-
directed him to directed him to proceed immediately (chỉ đạo anh ấy tiến hành ngay lập tức)
-
instructed us to instructed us to proceed immediately (hướng dẫn chúng tôi tiến hành ngay lập tức)
-
with the plan proceed immediately with the plan (tiến hành kế hoạch ngay lập tức)
-
to the next step proceed immediately to the next step (chuyển sang bước tiếp theo ngay lập tức)
-
on this matter proceed immediately on this matter (tiến hành ngay lập tức về vấn đề này)
Idioms
-
proceed immediately with something
tiến hành ngay lập tức một việc gì đó (bắt đầu làm mà không trì hoãn)
"We must proceed immediately with the investigation."
(Chúng ta phải tiến hành điều tra ngay lập tức.)
-
ordered to proceed immediately
được ra lệnh tiến hành ngay lập tức (mệnh lệnh khẩn cấp)
"The team was ordered to proceed immediately to the accident site."
(Đội được lệnh tiến hành ngay lập tức đến hiện trường vụ tai nạn.)
-
ready to proceed immediately
sẵn sàng tiến hành ngay lập tức (đã chuẩn bị xong và có thể bắt đầu)
"Once approved, we are ready to proceed immediately."
(Khi được chấp thuận, chúng tôi sẵn sàng tiến hành ngay lập tức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
proceed immediately
VerbBắt đầu hoặc tiếp tục một hành động, quá trình nào đó.
"We should proceed with the project as planned."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the contract were signed, we would proceed immediately with the project. |
Nếu hợp đồng được ký, chúng ta sẽ tiến hành dự án ngay lập tức. |
| Phủ định | If the evidence weren't admissible, the proceeding wouldn't proceed immediately. |
Nếu bằng chứng không được chấp nhận, thủ tục tố tụng sẽ không được tiến hành ngay lập tức. |
| Nghi vấn | Would they proceed immediately if they knew the outcome of the meeting? |
Họ có tiến hành ngay lập tức nếu họ biết kết quả của cuộc họp không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the fire alarm had rung, we would have proceeded immediately to the evacuation point. |
Nếu chuông báo cháy đã reo, chúng ta đã phải tiến hành ngay lập tức đến điểm tập trung. |
| Phủ định | If the commander had not given clear instructions, the troops would not have proceeded immediately with the mission. |
Nếu chỉ huy không đưa ra chỉ dẫn rõ ràng, quân đội đã không tiến hành ngay lập tức với nhiệm vụ. |
| Nghi vấn | Would the company have proceeded immediately with the acquisition if they had known about the legal issues? |
Công ty có tiến hành ngay lập tức với việc mua lại nếu họ biết về các vấn đề pháp lý không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They proceeded immediately, didn't they? |
Họ đã tiến hành ngay lập tức, phải không? |
| Phủ định | She didn't proceed immediately, did she? |
Cô ấy đã không tiến hành ngay lập tức, phải không? |
| Nghi vấn | The proceeding didn't start immediately, did it? |
Thủ tục không bắt đầu ngay lập tức, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proceed immediately".
