(Top Banner Ad)
continuously diminishing
C1
Trạng từ + Tính từ C1 Tổng quát

continuously diminishing

UK: /kənˈtɪnjuəsli dɪˈmɪnɪʃɪŋ/ • US: /kənˈtɪnjuəsli dɪˈmɪnɪʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

giảm liên tục suy giảm không ngừng liên tục nhỏ lại liên tục yếu đi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Decreasing or becoming less continuously; steadily becoming smaller or weaker.

Vietnamese Meaning

Giảm hoặc trở nên ít hơn một cách liên tục; đều đặn trở nên nhỏ hơn hoặc yếu hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's profits are continuously diminishing due to increased competition."

    "Lợi nhuận của công ty liên tục giảm do sự cạnh tranh ngày càng tăng."

  • "The number of bees in the area is continuously diminishing."

    "Số lượng ong trong khu vực đang liên tục giảm."

  • "Her hope was continuously diminishing as the days passed without news."

    "Hy vọng của cô ấy liên tục giảm dần khi những ngày trôi qua mà không có tin tức gì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb continue tiếp tục
Adjective continuous liên tục, không ngắt quãng
Noun continuity sự liên tục, tính liên tục
Verb diminish giảm bớt, làm suy yếu
Adjective diminished đã bị giảm bớt, đã suy yếu
Noun diminution sự giảm bớt, sự thu hẹp

Synonyms

steadily decreasing (giảm đều đặn)constantly declining (liên tục suy giảm)incessantly waning (tàn lụi không ngừng)

Antonyms

steadily increasing (tăng đều đặn)constantly growing (liên tục phát triển)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
continuus ('không ngắt quãng') + dēminuere ('làm cho nhỏ lại')
Old French
continuer + diminuer
Middle English
continue + diminishen
Modern English
continuously + diminishing

Hành Trình từ Latin: 'Không Ngừng' và 'Làm Nhỏ Lại'

Cụm từ 'continuously diminishing' là sự kết hợp của hai gốc từ Latin. 'Continuously' bắt nguồn từ 'continuus', nghĩa là 'liên tục, không bị gián đoạn'. 'Diminishing' đến từ 'dēminuere', có nghĩa là 'làm cho nhỏ lại' hoặc 'giảm bớt'. Khi ghép lại, chúng tạo nên một hình ảnh sống động về một thứ gì đó đang co lại hoặc yếu đi mà không hề dừng lại.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một quá trình suy giảm diễn ra không ngừng nghỉ. 'Continuously' nhấn mạnh tính liên tục và không gián đoạn của hành động 'diminishing'. So sánh với 'gradually diminishing' (giảm dần dần), 'continuously diminishing' mang ý nghĩa về tốc độ giảm có thể nhanh hơn hoặc ít nhất là không có sự chậm lại đáng kể.

Prepositions

in

Thường được sử dụng trong cấu trúc 'continuously diminishing in...' để chỉ ra khía cạnh hoặc phạm vi mà sự suy giảm diễn ra. Ví dụ: 'continuously diminishing in size' (liên tục giảm kích thước).

Collocations (Từ đi kèm)

Subject (Noun) + is/are + continuously diminishing
  • resources are continuously diminishing.
    (Các nguồn tài nguyên đang liên tục cạn kiệt.)
  • hope is continuously diminishing.
    (Niềm hy vọng đang liên tục vơi đi.)
  • value is continuously diminishing.
    (Giá trị đang liên tục giảm sút.)
  • support for the project is continuously diminishing.
    (Sự ủng hộ cho dự án đang liên tục suy giảm.)
continuously diminishing + Noun
  • returns The law of continuously diminishing returns...
    (Quy luật hiệu suất giảm dần liên tục...)
  • interest a continuously diminishing interest in the topic.
    (sự quan tâm đến chủ đề ngày càng giảm dần.)
  • circle a continuously diminishing circle of friends.
    (một vòng bạn bè ngày càng thu hẹp.)

Idioms

  • The law of diminishing returns

    Quy luật hiệu suất giảm dần. Mô tả một điểm mà việc đầu tư thêm công sức hoặc tài nguyên không còn mang lại lợi ích tương xứng, thậm chí còn giảm đi.

    "After three hours, further studying becomes an exercise in the law of diminishing returns."

    (Sau ba tiếng, việc học thêm nữa trở thành một ví dụ cho quy luật hiệu suất giảm dần.)

  • On a downward spiral

    Trên đà lao dốc/xuống dốc không phanh. Mô tả một tình huống ngày càng trở nên tồi tệ hơn một cách liên tục và khó kiểm soát.

    "After the company's scandal, its reputation was on a downward spiral."

    (Sau vụ bê bối của công ty, danh tiếng của nó đã lao dốc không phanh.)

  • A dwindling resource

    Một nguồn lực đang cạn kiệt. Cụm từ mô tả một thứ gì đó (như thời gian, tiền bạc, sự kiên nhẫn) đang liên tục giảm đi.

    "With the deadline approaching, time became a dwindling resource for the team."

    (Khi hạn chót đến gần, thời gian đã trở thành một nguồn lực đang cạn kiệt đối với cả đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

continuously diminishing

Trạng từ + Tính từ
Lật mặt

Giảm hoặc trở nên ít hơn một cách liên tục; đều đặn trở nên nhỏ hơn hoặc yếu hơn.

"The company's profits are continuously diminishing due to increased competition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to diminish its workforce continuously due to the economic downturn.
Công ty sẽ liên tục cắt giảm lực lượng lao động do suy thoái kinh tế.
Phủ định
The government is not going to let the country's natural resources diminish any further.
Chính phủ sẽ không để tài nguyên thiên nhiên của đất nước suy giảm thêm nữa.
Nghi vấn
Are prices going to diminish in the coming months?
Giá cả có giảm trong những tháng tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "continuously diminishing".

Quy luật Hiệu suất Giảm dần trong Kinh tế học

Trong tư duy kinh tế phương Tây, 'Quy luật hiệu suất giảm dần' (The Law of Diminishing Returns) là một nguyên tắc cốt lõi. Nó phát biểu rằng khi bạn liên tục thêm một yếu tố đầu vào (ví dụ: nhân công) trong khi giữ các yếu tố khác không đổi (ví dụ: đất đai), thì lợi nhuận biên thu được từ mỗi đơn vị đầu vào thêm vào sẽ ngày càng giảm. Khái niệm này ảnh hưởng sâu sắc đến chiến lược kinh doanh, nông nghiệp và cả thói quen làm việc hiệu quả của cá nhân.

'Sự lỗi thời có kế hoạch' trong Văn hóa Tiêu dùng

Khái niệm này liên quan đến giá trị 'liên tục giảm dần' của sản phẩm. Trong nhiều xã hội tiêu dùng phương Tây, các công ty cố tình thiết kế sản phẩm có vòng đời ngắn (planned obsolescence). Điều này làm cho sự hữu dụng hoặc sức hấp dẫn của chúng giảm dần liên tục, khuyến khích người tiêu dùng phải mua các mẫu mới hơn. Điều này thấy rõ trong các ngành hàng điện tử, thời trang và ô tô.