steadily increasing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Gradually growing or augmenting in a constant manner.
Vietnamese Meaning
Tăng trưởng hoặc gia tăng dần dần một cách liên tục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The number of users is steadily increasing."
"Số lượng người dùng đang tăng lên đều đặn."
-
"The company's profits have been steadily increasing over the past few years."
"Lợi nhuận của công ty đã tăng đều đặn trong vài năm qua."
-
"The temperature is steadily increasing throughout the day."
"Nhiệt độ đang tăng đều đặn trong suốt cả ngày."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | steady | ổn định, vững chắc, đều đặn |
| Adverb | steadily | một cách đều đặn, ổn định, vững chắc |
| Noun | steadiness | sự ổn định, sự vững chắc, tính đều đặn |
| Verb | to steady | làm cho ổn định, giữ vững |
| Verb | to increase | tăng lên, gia tăng |
| Noun | increase | sự tăng lên, mức tăng |
| Adjective | increasing | đang tăng lên, ngày càng nhiều |
| Adverb | increasingly | ngày càng, một cách tăng dần |
| Adjective | increased | đã tăng lên, được tăng cường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả sự tăng tiến ổn định, không có sự sụt giảm hoặc biến động lớn. Khác với "rapidly increasing" (tăng nhanh) hoặc "slightly increasing" (tăng nhẹ), "steadily increasing" nhấn mạnh vào tính liên tục và đều đặn của sự gia tăng. Thường được sử dụng để mô tả xu hướng, thống kê, hoặc quá trình diễn ra từ từ nhưng chắc chắn.
Prepositions
"Increasing in" dùng để chỉ sự tăng trưởng về mặt nào đó (ví dụ: increasing in popularity). "Increasing by" dùng để chỉ mức độ tăng trưởng (ví dụ: increasing by 10% each year).
Collocations (Từ đi kèm)
-
a a steadily increasing number of customers (một số lượng khách hàng tăng đều đặn)
-
the the steadily increasing demand for organic food (nhu cầu về thực phẩm hữu cơ ngày càng tăng đều đặn)
-
a a steadily increasing trend in online sales (một xu hướng doanh số bán hàng trực tuyến tăng đều đặn)
-
a a steadily increasing rate of technological advancement (một tốc độ tiến bộ công nghệ tăng đều đặn)
-
experience experience steadily increasing costs (trải qua chi phí tăng đều đặn)
-
observe observe steadily increasing temperatures (quan sát thấy nhiệt độ tăng đều đặn)
-
show show steadily increasing profits (cho thấy lợi nhuận tăng đều đặn)
Idioms
-
on a steadily increasing trajectory
trên một quỹ đạo tăng trưởng ổn định/đều đặn
"The company's market share is on a steadily increasing trajectory."
(Thị phần của công ty đang trên một quỹ đạo tăng trưởng ổn định.)
-
at a steadily increasing pace
với một tốc độ tăng đều đặn
"The global population is growing at a steadily increasing pace."
(Dân số toàn cầu đang tăng trưởng với một tốc độ đều đặn.)
-
a steadily increasing upward trend
một xu hướng tăng trưởng đi lên đều đặn
"Economists noted a steadily increasing upward trend in consumer spending."
(Các nhà kinh tế ghi nhận một xu hướng tăng trưởng chi tiêu của người tiêu dùng đi lên đều đặn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
steadily increasing
Trạng từ + Động từ (dạng V-ing)Tăng trưởng hoặc gia tăng dần dần một cách liên tục.
"The number of users is steadily increasing."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's profits have been steadily increasing this year. |
Lợi nhuận của công ty đã tăng đều đặn trong năm nay. |
| Phủ định | The number of applicants isn't steadily increasing; it's fluctuating. |
Số lượng ứng viên không tăng đều đặn; nó đang dao động. |
| Nghi vấn | Is the demand for electric vehicles steadily increasing? |
Có phải nhu cầu về xe điện đang tăng đều đặn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steadily increasing".
