(Top Banner Ad)
steadily increasing
B2
Trạng từ + Động từ (dạng V-ing) B2 Tổng quát

steadily increasing

UK: /ˈstedəli ɪnˈkriːsɪŋ/ • US: /ˈstedəli ɪnˈkriːsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tăng trưởng đều đặn gia tăng ổn định tăng dần đều
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Gradually growing or augmenting in a constant manner.

Vietnamese Meaning

Tăng trưởng hoặc gia tăng dần dần một cách liên tục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The number of users is steadily increasing."

    "Số lượng người dùng đang tăng lên đều đặn."

  • "The company's profits have been steadily increasing over the past few years."

    "Lợi nhuận của công ty đã tăng đều đặn trong vài năm qua."

  • "The temperature is steadily increasing throughout the day."

    "Nhiệt độ đang tăng đều đặn trong suốt cả ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective steady ổn định, vững chắc, đều đặn
Adverb steadily một cách đều đặn, ổn định, vững chắc
Noun steadiness sự ổn định, sự vững chắc, tính đều đặn
Verb to steady làm cho ổn định, giữ vững
Verb to increase tăng lên, gia tăng
Noun increase sự tăng lên, mức tăng
Adjective increasing đang tăng lên, ngày càng nhiều
Adverb increasingly ngày càng, một cách tăng dần
Adjective increased đã tăng lên, được tăng cường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂- (to stand, to set upright)
Proto-Germanic
*stadiz (fixed position, place)
Old English
stedig (firm, constant)
English
steady
Latin
crescere (to grow)
Latin
increscere (to grow into, increase)
Old French
encreistre (to increase)
English
increase
English
steadily increasing

Nguồn gốc của 'Steady' và 'Increase'

Cụm từ 'steadily increasing' là sự kết hợp của hai từ. Từ 'steady' có gốc từ tiếng Proto-Indo-European *steh₂- nghĩa là 'đứng vững', qua tiếng Proto-Germanic *stadiz ('nơi chốn cố định') và tiếng Anh cổ 'stedig' ('vững chắc, kiên định'), mang ý nghĩa của sự ổn định và không thay đổi. 'Increase' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'increscere' ('lớn lên'), kết hợp 'in-' và 'crescere' ('phát triển'). Khi 'steadily' (một cách ổn định) và 'increasing' (đang tăng lên) kết hợp, chúng nhấn mạnh một sự phát triển liên tục, đều đặn và bền vững, không ngừng nghỉ.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả sự tăng tiến ổn định, không có sự sụt giảm hoặc biến động lớn. Khác với "rapidly increasing" (tăng nhanh) hoặc "slightly increasing" (tăng nhẹ), "steadily increasing" nhấn mạnh vào tính liên tục và đều đặn của sự gia tăng. Thường được sử dụng để mô tả xu hướng, thống kê, hoặc quá trình diễn ra từ từ nhưng chắc chắn.

Prepositions

in by

"Increasing in" dùng để chỉ sự tăng trưởng về mặt nào đó (ví dụ: increasing in popularity). "Increasing by" dùng để chỉ mức độ tăng trưởng (ví dụ: increasing by 10% each year).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + steadily increasing
  • a a steadily increasing number of customers
    (một số lượng khách hàng tăng đều đặn)
  • the the steadily increasing demand for organic food
    (nhu cầu về thực phẩm hữu cơ ngày càng tăng đều đặn)
  • a a steadily increasing trend in online sales
    (một xu hướng doanh số bán hàng trực tuyến tăng đều đặn)
  • a a steadily increasing rate of technological advancement
    (một tốc độ tiến bộ công nghệ tăng đều đặn)
Verb + steadily increasing
  • experience experience steadily increasing costs
    (trải qua chi phí tăng đều đặn)
  • observe observe steadily increasing temperatures
    (quan sát thấy nhiệt độ tăng đều đặn)
  • show show steadily increasing profits
    (cho thấy lợi nhuận tăng đều đặn)

Idioms

  • on a steadily increasing trajectory

    trên một quỹ đạo tăng trưởng ổn định/đều đặn

    "The company's market share is on a steadily increasing trajectory."

    (Thị phần của công ty đang trên một quỹ đạo tăng trưởng ổn định.)

  • at a steadily increasing pace

    với một tốc độ tăng đều đặn

    "The global population is growing at a steadily increasing pace."

    (Dân số toàn cầu đang tăng trưởng với một tốc độ đều đặn.)

  • a steadily increasing upward trend

    một xu hướng tăng trưởng đi lên đều đặn

    "Economists noted a steadily increasing upward trend in consumer spending."

    (Các nhà kinh tế ghi nhận một xu hướng tăng trưởng chi tiêu của người tiêu dùng đi lên đều đặn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

steadily increasing

Trạng từ + Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Tăng trưởng hoặc gia tăng dần dần một cách liên tục.

"The number of users is steadily increasing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's profits have been steadily increasing this year.
Lợi nhuận của công ty đã tăng đều đặn trong năm nay.
Phủ định
The number of applicants isn't steadily increasing; it's fluctuating.
Số lượng ứng viên không tăng đều đặn; nó đang dao động.
Nghi vấn
Is the demand for electric vehicles steadily increasing?
Có phải nhu cầu về xe điện đang tăng đều đặn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steadily increasing".

Câu chuyện Rùa và Thỏ

Trong văn hóa phương Tây (và nhiều nền văn hóa khác), câu chuyện ngụ ngôn về 'Rùa và Thỏ' là một minh chứng điển hình cho giá trị của sự 'steadily increasing'. Câu chuyện dạy rằng, dù chậm chạp nhưng kiên trì và đều đặn (như Rùa) sẽ dẫn đến thành công, hơn là nhanh nhẹn nhưng chủ quan và không ổn định (như Thỏ). Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của nỗ lực không ngừng và tiến bộ dần dần.

Sức mạnh của Lãi suất kép

Khái niệm 'lãi suất kép' (compound interest) trong tài chính minh họa hoàn hảo ý nghĩa của 'steadily increasing'. Đó là khi lãi suất được tính không chỉ trên số vốn ban đầu mà còn trên cả số lãi đã tích lũy trước đó. Điều này tạo ra một sự tăng trưởng 'đều đặn và liên tục', cho thấy rằng những khoản tăng nhỏ, ổn định theo thời gian có thể dẫn đến sự tích lũy tài sản khổng lồ.