freelance work
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Work done for different companies or clients rather than being employed by one company.
Vietnamese Meaning
Công việc được thực hiện cho nhiều công ty hoặc khách hàng khác nhau thay vì làm việc cho một công ty duy nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people are turning to freelance work to achieve a better work-life balance."
"Nhiều người đang chuyển sang làm công việc tự do để đạt được sự cân bằng tốt hơn giữa công việc và cuộc sống."
-
"Freelance work allows me to set my own hours."
"Công việc tự do cho phép tôi tự đặt giờ làm việc."
-
"She earns a good income from freelance work."
"Cô ấy kiếm được thu nhập tốt từ công việc tự do."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả công việc linh hoạt, không ràng buộc về thời gian và địa điểm. Thường dùng để chỉ các công việc tự do trong các lĩnh vực như viết lách, thiết kế, lập trình, v.v.
Prepositions
* **as freelance work**: Chỉ rõ loại công việc đang làm. Ví dụ: I work as freelance writer.
* **in freelance work**: Chỉ lĩnh vực làm việc. Ví dụ: I'm experienced in freelance work related to marketing.
* **on freelance work**: Nhấn mạnh vào việc đang thực hiện một công việc freelance cụ thể. Ví dụ: I am currently working on freelance work for a client in Australia.
Collocations (Từ đi kèm)
-
do do freelance work (làm công việc tự do)
-
take on take on freelance work (nhận/đảm nhận công việc tự do)
-
find find freelance work (tìm công việc tự do)
-
offer offer freelance work (cung cấp công việc tự do)
-
secure secure freelance work (kiếm được/đảm bảo công việc tự do)
-
flexible flexible freelance work (công việc tự do linh hoạt)
-
remote remote freelance work (công việc tự do từ xa)
-
lucrative lucrative freelance work (công việc tự do sinh lợi)
-
part-time part-time freelance work (công việc tự do bán thời gian)
-
full-time full-time freelance work (công việc tự do toàn thời gian)
-
additional additional freelance work (công việc tự do bổ sung)
Idioms
-
transition to freelance work
chuyển sang làm công việc tự do
"Many experienced professionals are transitioning to freelance work for more flexibility."
(Nhiều chuyên gia giàu kinh nghiệm đang chuyển sang làm việc tự do để có sự linh hoạt hơn.)
-
balance freelance work with [X]
cân bằng công việc tự do với [X]
"It's challenging to balance freelance work with family responsibilities."
(Thật khó để cân bằng công việc tự do với trách nhiệm gia đình.)
-
source freelance work
tìm nguồn công việc tự do
"She spends hours online to source freelance work from international clients."
(Cô ấy dành hàng giờ trực tuyến để tìm nguồn công việc tự do từ các khách hàng quốc tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
freelance work
nounCông việc được thực hiện cho nhiều công ty hoặc khách hàng khác nhau thay vì làm việc cho một công ty duy nhất.
"Many people are turning to freelance work to achieve a better work-life balance."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She does freelance work as a graphic designer. |
Cô ấy làm công việc tự do với tư cách là một nhà thiết kế đồ họa. |
| Phủ định | They don't do freelance work because they prefer a stable income. |
Họ không làm công việc tự do vì họ thích một thu nhập ổn định hơn. |
| Nghi vấn | Do you do freelance work in addition to your full-time job? |
Bạn có làm công việc tự do bên cạnh công việc toàn thời gian của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freelance work".
