(Top Banner Ad)
permanent work
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Nhân sự

permanent work

UK: /ˈpɜːmənənt wɜːk/ • US: /ˈpɜːrmənənt wɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

công việc ổn định việc làm lâu dài công việc biên chế
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Employment or a job that is intended to last for a long or unlimited period of time, as opposed to temporary or contract work.

Vietnamese Meaning

Công việc ổn định, lâu dài, trái ngược với công việc tạm thời hoặc theo hợp đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's looking for permanent work after finishing her studies."

    "Cô ấy đang tìm kiếm một công việc ổn định sau khi hoàn thành việc học."

  • "Many people desire permanent work because of the benefits and security it provides."

    "Nhiều người mong muốn có một công việc ổn định vì những lợi ích và sự đảm bảo mà nó mang lại."

  • "The company offers opportunities for permanent work after a probationary period."

    "Công ty cung cấp cơ hội làm việc lâu dài sau thời gian thử việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun permanence sự lâu dài, sự bền vững, tính vĩnh cửu
Adverb permanently một cách lâu dài, vĩnh viễn, mãi mãi
Verb work làm việc, hoạt động, có hiệu quả
Noun worker người lao động, công nhân
Noun workplace nơi làm việc, công sở

Synonyms

full-time employment (việc làm toàn thời gian)long-term job (công việc dài hạn)

Antonyms

temporary work (công việc tạm thời)contract work (công việc theo hợp đồng)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
permanere
Latin
permanens
Old French
parmanent
English
permanent

Nguồn gốc của 'Permanent'

Từ 'permanent' bắt nguồn từ động từ 'permanere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'ở lại đến cùng, kiên định'. Từ này sau đó phát triển thành 'permanens' (tính từ, mang nghĩa 'duy trì, lâu dài'), rồi đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'parmanent' trước khi trở thành 'permanent' trong tiếng Anh hiện đại, mang ý nghĩa 'lâu dài, vĩnh viễn'.

Sự kết hợp 'Permanent Work'

Trong khi 'permanent' có nghĩa là lâu dài, 'work' (công việc) lại có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ, mô tả hoạt động hoặc nỗ lực. Khi kết hợp lại, 'permanent work' dùng để chỉ một loại hình việc làm không chỉ là một hoạt động mà còn là một trạng thái nghề nghiệp bền vững, đảm bảo sự ổn định và liên tục trong thời gian dài.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các vị trí công việc có tính chất lâu dài, đảm bảo sự ổn định về mặt nghề nghiệp cho người lao động. Nó nhấn mạnh tính chất liên tục và không giới hạn thời gian của công việc. Nên sử dụng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh sự an toàn và bền vững của một vị trí công việc.

Prepositions

in at

Khi sử dụng 'in', ta nói về lĩnh vực, ngành nghề: 'He is looking for permanent work in IT'. Khi dùng 'at', ta chỉ địa điểm hoặc công ty: 'She found permanent work at a local company'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + permanent work
  • secure secure permanent work
    (công việc lâu dài an toàn, đảm bảo)
  • stable stable permanent work
    (công việc lâu dài vững chắc)
  • full-time full-time permanent work
    (công việc toàn thời gian lâu dài)
Verb + permanent work
  • find find permanent work
    (tìm được công việc lâu dài)
  • obtain obtain permanent work
    (có được, nhận được công việc lâu dài)
  • offer offer permanent work
    (đề nghị, cung cấp công việc lâu dài)

Idioms

  • be in permanent work

    đang có công việc lâu dài/ổn định

    "After years of temporary contracts, she's finally in permanent work."

    (Sau nhiều năm làm hợp đồng tạm thời, cuối cùng cô ấy đã có công việc lâu dài.)

  • look for permanent work

    tìm kiếm công việc lâu dài

    "Many graduates are now looking for permanent work instead of internships."

    (Nhiều sinh viên mới tốt nghiệp hiện đang tìm kiếm công việc lâu dài thay vì các kỳ thực tập.)

  • transition to permanent work

    chuyển đổi sang công việc lâu dài

    "The company hopes to transition all its contractors to permanent work by next year."

    (Công ty hy vọng sẽ chuyển đổi tất cả các nhà thầu của mình sang công việc lâu dài vào năm tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

permanent work

Danh từ
Lật mặt

Công việc ổn định, lâu dài, trái ngược với công việc tạm thời hoặc theo hợp đồng.

"She's looking for permanent work after finishing her studies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permanent work".

Giá trị của sự ổn định nghề nghiệp

Ở nhiều xã hội phương Tây, 'permanent work' không chỉ là một công việc mà còn là biểu tượng của sự ổn định tài chính và an ninh xã hội. Nó thường đi kèm với các quyền lợi như bảo hiểm y tế, lương hưu và cơ hội phát triển nghề nghiệp, trở thành mục tiêu nghề nghiệp lý tưởng của nhiều người.

Sự thay đổi quan niệm về công việc

Trong quá khứ, khái niệm 'công việc trọn đời' (job for life) gắn liền với 'permanent work' rất phổ biến. Tuy nhiên, ngày nay, xu hướng làm việc linh hoạt, hợp đồng ngắn hạn và làm việc tự do ngày càng phát triển, dần thay đổi kỳ vọng và định nghĩa về sự 'permanent' trong công việc.