(Top Banner Ad)
control garment
B2
Noun B2 Thời trang

control garment

UK: /kənˈtrəʊl ˈɡɑːmənt/ • US: /kənˈtroʊl ˈɡɑːrmənt/

Nghĩa tiếng Việt

đồ định hình đồ lót định hình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An undergarment designed to shape and support the figure, typically made of elasticated fabric.

Vietnamese Meaning

Một loại đồ lót được thiết kế để định hình và nâng đỡ vóc dáng, thường được làm từ vải co giãn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a control garment under her dress to create a smoother silhouette."

    "Cô ấy mặc một bộ đồ định hình dưới chiếc váy của mình để tạo một dáng vẻ thon gọn hơn."

  • "The store specializes in control garments for women of all sizes."

    "Cửa hàng chuyên về đồ định hình cho phụ nữ ở mọi kích cỡ."

  • "Modern control garments are more comfortable than older corsets."

    "Đồ định hình hiện đại thoải mái hơn so với áo корсет cũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun controller Người kiểm soát, bộ điều khiển
Adjective controllable Có thể kiểm soát được
Adjective controlling Có tính kiểm soát, điều khiển
Noun/Verb garb Trang phục; mặc quần áo (cũ hoặc trang trọng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contra + rotulus
Old French
controle
Old French
guarnement
English
control garment (modern compound)

Nguồn gốc của 'Kiểm soát' và 'Trang phục'

Từ 'control' có nguồn gốc từ tiếng Latin (contra + rotulus: sổ ghi chép để kiểm tra) và tiếng Pháp cổ (controle: sổ đăng ký, kiểm tra), sau này phát triển thành nghĩa 'điều chỉnh' hoặc 'kiểm soát'. Từ 'garment' cũng đến từ tiếng Pháp cổ (guarnement: trang bị, quần áo). Khi hai từ này kết hợp lại thành 'control garment', chúng miêu tả một loại trang phục được thiết kế đặc biệt để 'kiểm soát' hoặc định hình cơ thể, tạo ra vẻ ngoài mịn màng và thon gọn hơn. Đây là một khái niệm tương đối hiện đại trong ngành thời trang, phục vụ nhu cầu làm đẹp và tự tin của nhiều người.

Usage Note

Control garments, also known as shapewear, are designed to smooth and slim the figure. They are often worn under clothing to create a more streamlined silhouette. The term implies a garment providing a degree of constriction and support beyond that of regular underwear. They are designed to control the shape of the body.

Prepositions

under for

Control garments are worn *under* clothing. They are used *for* shaping and support.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + control garment
  • firm firm control garment
    (Áo/quần định hình bó chặt, kiểm soát mạnh)
  • light light control garment
    (Áo/quần định hình nhẹ nhàng)
  • full-body full-body control garment
    (Bộ định hình toàn thân)
  • seamless seamless control garment
    (Áo/quần định hình không đường may)
Verb + control garment
  • wear wear a control garment
    (Mặc áo/quần định hình)
  • choose choose a control garment
    (Chọn áo/quần định hình)
  • benefit from benefit from a control garment
    (Hưởng lợi từ áo/quần định hình)
  • smooth the silhouette with smooth the silhouette with a control garment
    (Làm thon gọn vóc dáng bằng áo/quần định hình)

Idioms

  • The secret weapon of a control garment

    Một 'vũ khí bí mật' giúp cải thiện vóc dáng ngay lập tức và tăng cường sự tự tin.

    "For special occasions, a good control garment can be your secret weapon to look flawless."

    (Trong những dịp đặc biệt, một chiếc áo định hình tốt có thể là vũ khí bí mật giúp bạn trông hoàn hảo.)

  • To feel supported and smoothed in a control garment

    Cảm thấy được nâng đỡ và làm thon gọn cơ thể khi mặc đồ định hình, mang lại sự thoải mái và tự tin.

    "Many people feel more confident and supported in a good control garment, especially under tight clothing."

    (Nhiều người cảm thấy tự tin và được nâng đỡ hơn khi mặc đồ định hình tốt, đặc biệt là khi mặc đồ bó sát.)

  • The transformative power of a control garment

    Khả năng thay đổi, làm đẹp vóc dáng một cách đáng kể của đồ định hình, giúp tạo ra đường cong mong muốn.

    "She discovered the transformative power of a control garment for her evening gown, creating an elegant silhouette."

    (Cô ấy đã khám phá ra sức mạnh biến đổi vóc dáng của đồ định hình cho chiếc váy dạ hội của mình, tạo ra một dáng vẻ thanh lịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

control garment

Noun
Lật mặt

Một loại đồ lót được thiết kế để định hình và nâng đỡ vóc dáng, thường được làm từ vải co giãn.

"She wore a control garment under her dress to create a smoother silhouette."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She buys a control garment to smooth her silhouette.
Cô ấy mua một bộ đồ định hình để làm thon gọn vóc dáng.
Phủ định
Rarely have I seen such effective control garments as these.
Hiếm khi tôi thấy những bộ đồ định hình nào hiệu quả như những bộ này.
Nghi vấn
Should you need a firmer fit, a control garment could be the answer.
Nếu bạn cần một bộ đồ bó sát hơn, thì đồ định hình có thể là câu trả lời.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wears a control garment to smooth her silhouette under her dress.
Cô ấy mặc một loại quần áo định hình để làm thon gọn vóc dáng dưới chiếc váy của mình.
Phủ định
They don't sell that type of control garment at this store.
Họ không bán loại quần áo định hình đó ở cửa hàng này.
Nghi vấn
Where can I find a comfortable control garment?
Tôi có thể tìm một bộ quần áo định hình thoải mái ở đâu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "control garment".

Lịch sử lâu đời của trang phục định hình

Khái niệm 'control garment' ngày nay là hậu duệ hiện đại của các loại trang phục định hình cơ thể trong lịch sử, như corset (áo nịt ngực) và girdle (nịt bụng). Từ thời Phục hưng đến thế kỷ 20, phụ nữ đã sử dụng những trang phục này để tạo ra hình dáng cơ thể lý tưởng theo từng thời đại. Ngày nay, các loại đồ định hình đã được cải tiến với chất liệu co giãn, thoáng khí và thiết kế tiện lợi hơn, mang lại sự thoải mái đồng thời vẫn giữ được chức năng định hình vóc dáng.

Đồ định hình trong xã hội hiện đại và hình ảnh cơ thể

Trong xã hội hiện đại, đồ định hình đóng vai trò quan trọng trong ngành thời trang và cách mọi người cảm nhận về hình ảnh cơ thể. Chúng được sử dụng không chỉ để làm thon gọn vóc dáng dưới lớp quần áo mà còn giúp tăng cường sự tự tin cho người mặc. Tuy nhiên, việc sử dụng đồ định hình cũng đôi khi gây ra tranh luận về việc liệu chúng có tạo áp lực không cần thiết lên tiêu chuẩn vẻ đẹp hay không. Dù vậy, đối với nhiều người, đồ định hình là một công cụ tiện lợi để cảm thấy đẹp hơn và thoải mái hơn trong trang phục của mình.