(Top Banner Ad)
loose clothing
A2
Tính từ A2 Thời trang

loose clothing

UK: /luːs ˈkləʊðɪŋ/ • US: /luːs ˈkloʊðɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

quần áo rộng rãi trang phục rộng rãi quần áo dáng rộng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clothing that is not tight or closely fitted to the body.

Vietnamese Meaning

Quần áo không bó sát hoặc vừa khít vào cơ thể; rộng rãi, thoải mái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She prefers wearing loose clothing in the summer."

    "Cô ấy thích mặc quần áo rộng rãi vào mùa hè."

  • "Many pregnant women find loose clothing more comfortable."

    "Nhiều phụ nữ mang thai thấy quần áo rộng rãi thoải mái hơn."

  • "He changed into some loose clothing after his workout."

    "Anh ấy thay đồ bằng một bộ quần áo rộng rãi sau khi tập luyện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb loosen nới lỏng, làm lỏng ra
Adverb loosely một cách lỏng lẻo, không chặt
Noun looseness sự lỏng lẻo, tình trạng lỏng
Verb clothe mặc quần áo cho ai đó; che phủ
Noun clothes quần áo, trang phục (luôn ở dạng số nhiều)
Noun cloth vải, mảnh vải

Synonyms

relaxed fit clothing (quần áo dáng rộng)comfort fit clothing (quần áo thoải mái)

Antonyms

tight clothing (quần áo bó sát)form-fitting clothing (quần áo ôm dáng)

Related Words

baggy clothing (quần áo rộng thùng thình)oversized clothing (quần áo ngoại cỡ)

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lausaz
Old Norse
lauss
Old English
léas
Middle English
loos
Proto-Germanic
*klaiþą
Old English
clāð
Middle English
clothing

Sự Tự Do Của Từ "Loose"

Từ "loose" có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ "lauss", mang ý nghĩa "tự do", "không bị ràng buộc" hoặc "lỏng lẻo". Điều này phản ánh rõ ràng trong cách chúng ta sử dụng "loose" ngày nay để chỉ những gì không chặt, không gò bó, mang lại cảm giác thoải mái và không bị hạn chế.

Lớp Vỏ Từ "Clothing"

"Clothing" bắt nguồn từ từ "clāð" trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là "vải" hoặc "trang phục". Theo thời gian, nó phát triển thành thuật ngữ chung để chỉ tất cả các loại quần áo chúng ta mặc, những "lớp vỏ" che phủ cơ thể, từ nhu cầu bảo vệ đến thể hiện phong cách.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ quần áo mang lại cảm giác thoải mái, dễ chịu khi mặc, không gây gò bó. Khác với 'baggy' (rộng thùng thình) thường mang nghĩa rộng hơn mức cần thiết hoặc không vừa vặn. 'Loose' nhấn mạnh sự thoải mái và không bó buộc.
'Loose clothing' là một cụm danh từ. Nó khác với 'comfortable clothing' (quần áo thoải mái) ở chỗ 'loose clothing' chỉ đặc tính rộng rãi, còn 'comfortable clothing' bao gồm nhiều yếu tố khác như chất liệu vải.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + loose clothing
  • comfortable comfortable loose clothing
    (quần áo rộng rãi thoải mái)
  • light light loose clothing
    (quần áo rộng nhẹ)
  • baggy baggy loose clothing
    (quần áo rộng thùng thình)
  • flowing flowing loose clothing
    (quần áo rộng rãi mềm mại/bay bổng)
Verb + loose clothing
  • wear wear loose clothing
    (mặc quần áo rộng)
  • prefer prefer loose clothing
    (thích mặc quần áo rộng)
  • choose choose loose clothing
    (chọn quần áo rộng)

Idioms

  • wear loose clothing

    mặc quần áo rộng

    "In summer, I always wear loose clothing to stay cool."

    (Vào mùa hè, tôi luôn mặc quần áo rộng để giữ mát.)

  • prefer loose clothing

    thích mặc quần áo rộng

    "Many people prefer loose clothing for comfort during long flights."

    (Nhiều người thích mặc quần áo rộng để thoải mái hơn trong các chuyến bay dài.)

  • loose-fitting clothing

    quần áo rộng rãi, không bó sát (cụm từ đồng nghĩa phổ biến)

    "She bought some loose-fitting clothing for her yoga class."

    (Cô ấy đã mua một vài bộ quần áo rộng rãi để mặc khi tập yoga.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loose clothing

Tính từ
Lật mặt

Quần áo không bó sát hoặc vừa khít vào cơ thể; rộng rãi, thoải mái.

"She prefers wearing loose clothing in the summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been wearing loose clothing all week because of the heat.
Cô ấy đã mặc quần áo rộng cả tuần nay vì trời nóng.
Phủ định
He hadn't been loosening his tie, even though he felt uncomfortable.
Anh ấy đã không nới lỏng cà vạt, mặc dù anh ấy cảm thấy không thoải mái.
Nghi vấn
Had they been wearing loosely fitted garments before the dress code change?
Họ đã mặc những bộ quần áo rộng rãi trước khi thay đổi quy định về trang phục phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loose clothing".

Thoải Mái và Sức Khỏe

Quần áo rộng thường được ưa chuộng ở những vùng khí hậu nóng bức hoặc khi tham gia các hoạt động thể chất, bởi chúng giúp không khí lưu thông tốt hơn, giữ cơ thể mát mẻ và ngăn ngừa say nắng. Sau phẫu thuật hoặc trong quá trình hồi phục, quần áo rộng cũng rất cần thiết để tránh áp lực lên vết thương và tạo sự thoải mái tối đa.

Sự Khiêm Tốn và Truyền Thống

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở Trung Đông và một số khu vực châu Á, trang phục truyền thống thường rộng rãi để thể hiện sự khiêm tốn hoặc tuân thủ các quy tắc tôn giáo. Chúng cũng có thể là biểu tượng của địa vị xã hội, bản sắc văn hóa hoặc chỉ đơn giản là một phong cách thời trang đã tồn tại hàng thế kỷ.