(Top Banner Ad)
shapewear
B1
noun B1 Thời trang

shapewear

UK: /ˈʃeɪpˌweə/ • US: /ˈʃeɪpˌwer/

Nghĩa tiếng Việt

đồ định hình đồ lót định hình quần áo định hình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Undergarments designed to temporarily alter the wearer's body shape, typically to smooth lines and create a more streamlined silhouette.

Vietnamese Meaning

Đồ lót được thiết kế để tạm thời thay đổi hình dáng cơ thể người mặc, thường để làm mượt các đường nét và tạo ra một dáng vẻ thon gọn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore shapewear under her dress to create a smoother silhouette."

    "Cô ấy mặc đồ định hình bên trong váy để tạo một dáng vẻ thon thả hơn."

  • "Shapewear can help boost your confidence in fitted clothing."

    "Đồ định hình có thể giúp tăng sự tự tin của bạn khi mặc quần áo bó sát."

  • "Many brides wear shapewear under their wedding dresses."

    "Nhiều cô dâu mặc đồ định hình bên trong váy cưới của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shape Hình dạng, dáng vóc
Verb shape Định hình, tạo dáng
Noun wear Trang phục (nhất là đồ lót), sự hao mòn
Verb wear Mặc, mang
Noun shaper Thiết bị hoặc trang phục định hình (thường là một loại shapewear)
Adjective shaping Định hình, tạo dáng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*skabʰ-
Proto-Germanic
*skapjanan
Old English
scieppan
Middle English
shapen
Modern English
shape
Proto-Indo-European
*wes-
Proto-Germanic
*wazjanan
Old English
werian
Middle English
weren
Modern English
wear
English Compound
shape + wear

Nguồn gốc của Shapewear

Từ 'shapewear' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ 'shape' (có nghĩa là định hình, tạo dáng) và 'wear' (có nghĩa là mặc, trang phục). Bản thân từ 'shape' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scieppan', mang ý nghĩa 'tạo ra' hoặc 'hình thành'. Tương tự, 'wear' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'werian', có nghĩa là 'mặc quần áo'. Khi kết hợp lại, 'shapewear' mô tả chính xác chức năng của nó: loại trang phục được thiết kế để định hình và làm mịn đường nét cơ thể, giúp người mặc có được vóc dáng gọn gàng và tự tin hơn.

Usage Note

Shapewear khác với đồ lót thông thường ở chức năng tạo hình. Nó không chỉ đơn thuần là che chắn mà còn có tác dụng nén, ép để làm cho cơ thể trông săn chắc hơn. Các loại shapewear có thể là quần, áo, váy liền thân,... với nhiều mức độ nén khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shapewear
  • light light shapewear
    (đồ định hình nhẹ)
  • firm firm control shapewear
    (đồ định hình kiểm soát chặt)
  • seamless seamless shapewear
    (đồ định hình không đường may)
Verb + shapewear
  • wear to wear shapewear
    (mặc đồ định hình)
  • choose to choose the right shapewear
    (chọn đúng đồ định hình)
  • provide to provide comfort with shapewear
    (mang lại sự thoải mái với đồ định hình)
Noun + shapewear
  • benefits benefits of shapewear
    (lợi ích của đồ định hình)
  • types types of shapewear
    (các loại đồ định hình)
  • brand a popular shapewear brand
    (một thương hiệu đồ định hình nổi tiếng)

Idioms

  • to smooth out your silhouette with shapewear

    làm mịn dáng người của bạn với đồ định hình

    "Many people use shapewear to smooth out their silhouette under fitted dresses."

    (Nhiều người sử dụng đồ định hình để làm mịn dáng người của họ khi mặc váy bó sát.)

  • to achieve a polished look with shapewear

    đạt được vẻ ngoài chỉn chu, hoàn hảo với đồ định hình

    "For important events, she always wears shapewear to achieve a polished look."

    (Đối với các sự kiện quan trọng, cô ấy luôn mặc đồ định hình để có được vẻ ngoài chỉn chu.)

  • to enhance one's natural curves with shapewear

    tôn lên đường cong tự nhiên của một người bằng đồ định hình

    "Shapewear can subtly enhance one's natural curves without being too restrictive."

    (Đồ định hình có thể tinh tế tôn lên đường cong tự nhiên mà không quá gò bó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shapewear

noun
Lật mặt

Đồ lót được thiết kế để tạm thời thay đổi hình dáng cơ thể người mặc, thường để làm mượt các đường nét và tạo ra một dáng vẻ thon gọn hơn.

"She wore shapewear under her dress to create a smoother silhouette."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She felt more confident after she started wearing shapewear under her dress.
Cô ấy cảm thấy tự tin hơn sau khi bắt đầu mặc đồ định hình dưới váy.
Phủ định
Although many women wear shapewear, she doesn't wear it because she prefers comfort.
Mặc dù nhiều phụ nữ mặc đồ định hình, cô ấy không mặc nó vì cô ấy thích sự thoải mái hơn.
Nghi vấn
Since you started wearing shapewear, have you noticed a difference in how your clothes fit?
Kể từ khi bạn bắt đầu mặc đồ định hình, bạn có nhận thấy sự khác biệt về cách quần áo của bạn vừa vặn không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will have been wearing shapewear every day for a month to prepare for her wedding.
Cô ấy sẽ đã mặc đồ định hình mỗi ngày trong một tháng để chuẩn bị cho đám cưới của mình.
Phủ định
They won't have been using shapewear for long before they realize it's uncomfortable.
Họ sẽ không sử dụng đồ định hình được lâu trước khi nhận ra nó không thoải mái.
Nghi vấn
Will you have been selling shapewear for five years by the end of next year?
Liệu bạn sẽ đã bán đồ định hình được năm năm vào cuối năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shapewear".

Lịch sử và sự tiến hóa

Shapewear là phiên bản hiện đại của các loại trang phục lót định hình trong lịch sử như corset (áo nịt ngực) và girdle (quần nịt bụng). Trong khi corset và girdle thường gây khó chịu và hạn chế cử động, shapewear ngày nay được thiết kế để thoải mái hơn, sử dụng vật liệu co giãn và công nghệ dệt tiên tiến để định hình cơ thể một cách nhẹ nhàng và tự nhiên hơn.

Định hình cơ thể và sự tự tin

Shapewear được nhiều người sử dụng để làm mịn các đường nét cơ thể, tạo dáng thon gọn hơn dưới lớp quần áo, đặc biệt là khi mặc trang phục bó sát hoặc dự sự kiện quan trọng. Nó có thể giúp tăng cường sự tự tin cho người mặc bằng cách mang lại cảm giác được nâng đỡ và một vóc dáng hài hòa hơn, phù hợp với các tiêu chuẩn thẩm mỹ nhất định. Tuy nhiên, việc sử dụng shapewear cũng đặt ra những tranh luận về chủ nghĩa tích cực cơ thể và áp lực phải tuân theo các chuẩn mực sắc đẹp.