(Top Banner Ad)
control manually
B1
verb B1 Công nghệ, Kỹ thuật, Tổng quát

control manually

UK: Array • US: Array

Nghĩa tiếng Việt

điều khiển thủ công điều khiển bằng tay vận hành bằng tay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have power over; to direct or regulate.

Vietnamese Meaning

Kiểm soát, điều khiển; có quyền lực đối với; hướng dẫn hoặc điều chỉnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The operator had to control the machine manually."

    "Người vận hành phải điều khiển máy bằng tay."

  • "The valve needs to be controlled manually."

    "Van cần được điều khiển bằng tay."

  • "We control the temperature manually."

    "Chúng tôi điều chỉnh nhiệt độ bằng tay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb control kiểm soát, điều khiển
Noun controller người điều khiển, bộ điều khiển
Adjective controllable có thể kiểm soát
Adverb manually bằng tay

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Kỹ thuật, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manus (hand)
French
controle
English
control manually

Gốc gác của 'control manually'

Cụm từ 'control manually' kết hợp từ 'control' (điều khiển) có gốc từ tiếng Pháp 'controle', ban đầu có nghĩa là 'kiểm tra, đối chiếu' và 'manually' (bằng tay) xuất phát từ tiếng Latin 'manus' nghĩa là 'bàn tay'. Sự kết hợp này nhấn mạnh việc điều khiển hoặc vận hành một cái gì đó bằng tay, không thông qua tự động hóa.

Usage Note

Trong ngữ cảnh 'control manually', nhấn mạnh việc điều khiển bằng tay, trực tiếp, không sử dụng tự động hóa.

Prepositions

over of

Control *over* something: có quyền kiểm soát cái gì đó. Control *of* something: sự kiểm soát đối với cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + control manually
  • Operate the machine control manually
    (Vận hành máy bằng tay)
  • Adjust the settings control manually
    (Điều chỉnh các cài đặt bằng tay)
  • Override the system control manually
    (Ghi đè hệ thống điều khiển bằng tay)
Adjective + control manually
  • Emergency control manually
    (Điều khiển bằng tay khẩn cấp)
  • Backup control manually
    (Điều khiển bằng tay dự phòng)

Idioms

  • take control manually

    kiểm soát tình hình bằng tay

    "In the absence of automated systems, we had to take control manually."

    (Khi không có hệ thống tự động, chúng tôi phải kiểm soát tình hình bằng tay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

control manually

verb
Lật mặt

Kiểm soát, điều khiển; có quyền lực đối với; hướng dẫn hoặc điều chỉnh.

"The operator had to control the machine manually."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The technician chose a specific method: he decided to control the machine manually.
Kỹ thuật viên đã chọn một phương pháp cụ thể: anh ấy quyết định điều khiển máy bằng tay.
Phủ định
The automated system malfunctioned, prompting this question: shouldn't we control the process manually?
Hệ thống tự động bị trục trặc, làm nảy sinh câu hỏi này: chúng ta không nên kiểm soát quy trình bằng tay sao?
Nghi vấn
The software had bugs: are we forced to control the system manually?
Phần mềm bị lỗi: chúng ta có bị buộc phải điều khiển hệ thống bằng tay không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer is manually controlling the machine because the automatic system is malfunctioning.
Kỹ sư đang điều khiển máy móc thủ công vì hệ thống tự động đang bị trục trặc.
Phủ định
She is not manually controlling the drone; it's flying autonomously.
Cô ấy không điều khiển máy bay không người lái bằng tay; nó đang bay tự động.
Nghi vấn
Are they manually controlling the experiment, or is the computer doing it?
Họ đang điều khiển thí nghiệm bằng tay hay máy tính đang làm điều đó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "control manually".

DIY Culture

Văn hóa DIY (Do It Yourself - Tự làm) nhấn mạnh giá trị của việc tự tay làm mọi thứ thay vì dựa vào các dịch vụ chuyên nghiệp hoặc tự động hóa. 'Control manually' thường liên quan đến tinh thần DIY, nơi cá nhân tự mình kiểm soát và giải quyết vấn đề.