(Top Banner Ad)
operate by hand
B1
Động từ B1 Kỹ thuật, Sản xuất, Y học (tùy ngữ cảnh)

operate by hand

UK: /ˈɒpəreɪt baɪ hænd/ • US: /ˈɑːpəreɪt baɪ hænd/

Nghĩa tiếng Việt

vận hành bằng tay điều khiển thủ công thao tác bằng tay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To control or use a machine or device manually, without automated assistance.

Vietnamese Meaning

Điều khiển hoặc sử dụng một máy móc hoặc thiết bị bằng tay, không có sự hỗ trợ tự động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old printing press had to be operated by hand."

    "Cái máy in cũ phải được vận hành bằng tay."

  • "The blacksmith operated the bellows by hand to heat the forge."

    "Người thợ rèn vận hành ống thổi bằng tay để làm nóng lò rèn."

  • "In the absence of electricity, the water pump had to be operated by hand."

    "Trong trường hợp không có điện, máy bơm nước phải được vận hành bằng tay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb operate vận hành, điều khiển, hoạt động
Noun operation sự vận hành, hoạt động, ca phẫu thuật
Noun operator người vận hành, nhà khai thác
Adjective operational thuộc về vận hành, đang hoạt động
Adjective manual thủ công, bằng tay
Adverb manually bằng tay, thủ công

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Sản xuất, Y học (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
operari
English
operate
Proto-Germanic
*handuz
Old English
hand
English
by hand

Nguồn gốc của 'Operate'

Từ 'operate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'operari', nghĩa là 'làm việc' hoặc 'thực hiện'. Nó liên quan đến từ 'opus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'công việc' hay 'tác phẩm'. Trong tiếng Anh, 'operate' bắt đầu được sử dụng từ đầu thế kỷ 17 để chỉ việc vận hành máy móc hoặc thực hiện một hành động.

Nguồn gốc của 'Hand'

Từ 'hand' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ Proto-Germanic '*handuz' và sau đó là 'hand' trong tiếng Anh cổ. Nó luôn giữ ý nghĩa là bộ phận cơ thể con người dùng để nắm, giữ và thực hiện công việc. Khi kết hợp với 'operate', cụm 'operate by hand' nhấn mạnh việc thực hiện công việc bằng sức người, không dùng máy móc tự động.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc thao tác thủ công, trái ngược với việc sử dụng các hệ thống tự động hoặc máy tính hóa. Nó thường được sử dụng để mô tả quy trình làm việc đòi hỏi kỹ năng và sự khéo léo của con người. Cần phân biệt với việc chỉ 'operate' (vận hành) nói chung, vì 'operate by hand' chỉ rõ phương thức thực hiện.

Prepositions

on

Giới từ 'on' có thể được sử dụng khi nói về việc thực hiện một ca phẫu thuật bằng tay: 'The surgeon had to operate on the patient by hand due to the power outage.' (Bác sĩ phẫu thuật phải thực hiện ca phẫu thuật cho bệnh nhân bằng tay do mất điện.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + operate by hand
  • learn to learn to operate by hand
    (học cách vận hành thủ công)
  • continue to continue to operate by hand
    (tiếp tục vận hành thủ công)
  • prefer to prefer to operate by hand
    (ưa thích vận hành thủ công)
Adverbs + operate by hand
  • still still operate by hand
    (vẫn vận hành thủ công)
  • only only operate by hand
    (chỉ vận hành thủ công)
  • manually manually operate by hand
    (vận hành thủ công bằng tay (nhấn mạnh))
Modal Verbs + be operated by hand (Passive Voice)
  • can be can be operated by hand
    (có thể được vận hành bằng tay)
  • must be must be operated by hand
    (phải được vận hành bằng tay)

Idioms

  • operate entirely by hand

    vận hành hoàn toàn bằng tay/thủ công

    "The antique machine must be operated entirely by hand."

    (Cỗ máy cổ này phải được vận hành hoàn toàn bằng tay.)

  • still operate by hand

    vẫn vận hành thủ công/bằng tay

    "Despite modern technology, some traditional looms still operate by hand."

    (Dù có công nghệ hiện đại, một số khung cửi truyền thống vẫn vận hành thủ công.)

  • operate by hand only

    chỉ vận hành bằng tay/thủ công

    "This simple pump operates by hand only; it has no electric motor."

    (Chiếc máy bơm đơn giản này chỉ vận hành bằng tay; nó không có động cơ điện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

operate by hand

Động từ
Lật mặt

Điều khiển hoặc sử dụng một máy móc hoặc thiết bị bằng tay, không có sự hỗ trợ tự động.

"The old printing press had to be operated by hand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the machine can operate automatically, the technician prefers to operate it by hand because he has better control.
Mặc dù máy có thể hoạt động tự động, kỹ thuật viên thích vận hành nó bằng tay hơn vì anh ta có khả năng kiểm soát tốt hơn.
Phủ định
Even though some processes are automated, we don't operate everything by hand, as it would be too slow and inefficient.
Mặc dù một số quy trình được tự động hóa, chúng tôi không vận hành mọi thứ bằng tay, vì nó sẽ quá chậm và không hiệu quả.
Nghi vấn
Since the power is out, do we have to operate the backup generator by hand until the electricity is restored?
Vì mất điện, chúng ta có phải vận hành máy phát điện dự phòng bằng tay cho đến khi điện được khôi phục không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The surgeon operated by hand to ensure precision.
Bác sĩ phẫu thuật đã thao tác bằng tay để đảm bảo độ chính xác.
Phủ định
The machine does not operate by hand; it's fully automated.
Cái máy không hoạt động bằng tay; nó hoàn toàn tự động.
Nghi vấn
Do you operate the machinery by hand, or is it automated?
Bạn có vận hành máy móc bằng tay không, hay nó được tự động hóa?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the power goes out, the machine operates by hand.
Nếu mất điện, máy móc hoạt động bằng tay.
Phủ định
When the mechanism is broken, the device doesn't operate by hand.
Khi cơ chế bị hỏng, thiết bị không hoạt động bằng tay.
Nghi vấn
If there's no automation, does the device operate by hand?
Nếu không có tự động hóa, thiết bị có hoạt động bằng tay không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The surgeon had operated by hand before the robotic system arrived.
Vị bác sĩ phẫu thuật đã phẫu thuật bằng tay trước khi hệ thống robot đến.
Phủ định
She had not operated the machine by hand; it was fully automated.
Cô ấy đã không vận hành cái máy bằng tay; nó đã hoàn toàn tự động.
Nghi vấn
Had he operated the device by hand, or did he use a remote control?
Anh ấy đã vận hành thiết bị bằng tay, hay anh ấy đã sử dụng điều khiển từ xa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "operate by hand".

Giá trị của Nghề thủ công và Sản phẩm thủ công

Trong nhiều nền văn hóa, các sản phẩm được 'vận hành bằng tay' (làm thủ công) thường được đánh giá cao về tính độc đáo, chất lượng và sự khéo léo của người thợ. Chúng thể hiện một giá trị văn hóa và nghệ thuật sâu sắc, đối lập với sự sản xuất hàng loạt bằng máy móc.

Cách mạng Công nghiệp và sự thay đổi lao động

Trước Cách mạng Công nghiệp, hầu hết mọi công việc và sản phẩm đều được 'vận hành bằng tay'. Sự ra đời của máy móc đã tạo ra một cuộc cách mạng lớn, chuyển đổi xã hội từ lao động thủ công sang sản xuất công nghiệp, làm thay đổi hoàn toàn cách thức con người làm việc và tạo ra của cải.