(Top Banner Ad)
ready-made food
A2
Tính từ A2 Ẩm thực, Tiêu dùng

ready-made food

UK: /ˌrɛdi ˈmeɪd fuːd/ • US: /ˌrɛdi ˈmeɪd fud/

Nghĩa tiếng Việt

đồ ăn làm sẵn thức ăn chế biến sẵn đồ ăn sẵn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Prepared in advance so that it is ready to be eaten or used immediately.

Vietnamese Meaning

Được chuẩn bị sẵn trước để có thể ăn hoặc sử dụng ngay lập tức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought some ready-made food from the supermarket for dinner."

    "Cô ấy mua một ít đồ ăn làm sẵn từ siêu thị cho bữa tối."

  • "Many people rely on ready-made food due to their busy lifestyles."

    "Nhiều người dựa vào đồ ăn làm sẵn do lối sống bận rộn của họ."

  • "The quality of ready-made food can vary greatly."

    "Chất lượng của đồ ăn làm sẵn có thể khác nhau rất nhiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun readymade Một sản phẩm đã được làm sẵn, sản xuất hàng loạt (không nhất thiết là đồ ăn)
Noun readiness Sự sẵn sàng, trạng thái chuẩn bị
Adverb readily Một cách dễ dàng, nhanh chóng hoặc sẵn lòng
Noun maker Người làm, nhà sản xuất
Noun foodie Người sành ăn, người đam mê ẩm thực
Noun foodstuff Thực phẩm, nguyên liệu làm thức ăn

Synonyms

convenience food (thực phẩm tiện lợi)prepared food (thực phẩm đã chế biến)pre-packaged food (thực phẩm đóng gói sẵn)

Antonyms

homemade food (đồ ăn nhà làm)freshly prepared food (đồ ăn mới chế biến)

Related Words

processed food (thực phẩm chế biến sẵn)takeaway food (đồ ăn mang đi)

Subject Area

Ẩm thực, Tiêu dùng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ræde (prepared, prompt)
Old English
macian (to make)
Old English
foda (nourishment)
Modern English
ready-made (compound adjective formed in the early 19th century)
Modern English
ready-made food (phrase, popular from mid-20th century)

Sự tiện lợi từ tên gọi

Cụm từ 'ready-made' (làm sẵn) xuất hiện từ đầu thế kỷ 19 để chỉ những món đồ được sản xuất hàng loạt, không cần đặt làm riêng. Khi lối sống hiện đại bận rộn hơn, khái niệm này nhanh chóng được áp dụng cho thực phẩm, tạo ra 'ready-made food' (đồ ăn sẵn) để đáp ứng nhu cầu ăn uống nhanh gọn, tiện lợi mà không tốn nhiều thời gian chế biến.

Usage Note

Cụm từ 'ready-made' nhấn mạnh vào sự tiện lợi và nhanh chóng. Nó thường được dùng để chỉ các sản phẩm đã được chế biến hoặc lắp ráp hoàn chỉnh, không cần hoặc cần rất ít công đoạn chuẩn bị thêm. Khác với 'convenience food' (thực phẩm tiện lợi) vốn có thể bao gồm cả thực phẩm đông lạnh hoặc đóng hộp cần chế biến, 'ready-made food' thường ám chỉ đồ ăn đã nấu chín hoặc chuẩn bị sẵn để ăn ngay.
Trong ngữ cảnh danh từ, 'ready-made food' thường được dùng để chỉ chung các loại đồ ăn đã được chế biến sẵn. Nó có thể bao gồm nhiều loại khác nhau như salad trộn sẵn, bánh sandwich đóng gói, cơm hộp,... Cần phân biệt với 'fast food' (đồ ăn nhanh) thường được phục vụ nóng và chế biến ngay sau khi đặt hàng, trong khi 'ready-made food' thường được làm từ trước và bảo quản để bán.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ready-made food
  • buy buy ready-made food
    (mua đồ ăn sẵn)
  • eat eat ready-made food
    (ăn đồ ăn sẵn)
  • prepare prepare ready-made food
    (chuẩn bị đồ ăn sẵn (thường là hâm nóng hoặc thêm gia vị))
  • rely on rely on ready-made food
    (phụ thuộc vào đồ ăn sẵn)
  • avoid avoid ready-made food
    (tránh đồ ăn sẵn)
Adjective + ready-made food
  • convenient convenient ready-made food
    (đồ ăn sẵn tiện lợi)
  • processed processed ready-made food
    (đồ ăn sẵn đã qua chế biến)
  • frozen frozen ready-made food
    (đồ ăn sẵn đông lạnh)
  • unhealthy unhealthy ready-made food
    (đồ ăn sẵn không lành mạnh)
  • packaged packaged ready-made food
    (đồ ăn sẵn đóng gói)
Noun phrases with ready-made food
  • consumption of consumption of ready-made food
    (việc tiêu thụ đồ ăn sẵn)
  • popularity of popularity of ready-made food
    (sự phổ biến của đồ ăn sẵn)
  • demand for demand for ready-made food
    (nhu cầu về đồ ăn sẵn)

Idioms

  • A reliance on ready-made food

    Sự phụ thuộc vào đồ ăn sẵn

    "Many busy professionals develop a reliance on ready-made food for their daily meals."

    (Nhiều người đi làm bận rộn dần hình thành sự phụ thuộc vào đồ ăn sẵn cho các bữa ăn hàng ngày.)

  • The convenience of ready-made food

    Sự tiện lợi của đồ ăn sẵn

    "Despite the health concerns, the convenience of ready-made food is undeniable for students."

    (Bất chấp những lo ngại về sức khỏe, sự tiện lợi của đồ ăn sẵn là không thể phủ nhận đối với sinh viên.)

  • Cut down on ready-made food

    Cắt giảm đồ ăn sẵn

    "My doctor advised me to cut down on ready-made food and cook more at home."

    (Bác sĩ khuyên tôi nên cắt giảm đồ ăn sẵn và nấu ăn ở nhà nhiều hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ready-made food

Tính từ
Lật mặt

Được chuẩn bị sẵn trước để có thể ăn hoặc sử dụng ngay lập tức.

"She bought some ready-made food from the supermarket for dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ready-made food".

Văn hóa tiện lợi và nhịp sống hiện đại

Ở nhiều nước phương Tây, đồ ăn sẵn đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống do nhịp sống ngày càng nhanh. Các gia đình bận rộn, người độc thân, và sinh viên thường tìm đến đồ ăn sẵn như một giải pháp nhanh chóng và tiện lợi để tiết kiệm thời gian nấu nướng, phù hợp với lịch trình bận rộn.

Mối quan tâm về sức khỏe và dinh dưỡng

Mặc dù tiện lợi, đồ ăn sẵn thường vấp phải những tranh cãi về mặt sức khỏe. Nhiều sản phẩm chứa hàm lượng muối, đường, chất béo không lành mạnh và chất bảo quản cao. Điều này đã dấy lên mối lo ngại về tác động của chúng đối với sức khỏe lâu dài, thúc đẩy xu hướng ăn uống lành mạnh và tự nấu ăn tại nhà.