(Top Banner Ad)
conventional approach
B2
Cụm danh từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

conventional approach

UK: /kənˈvenʃənəl əˈprəʊtʃ/ • US: /kənˈvenʃənəl əˈproʊtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

phương pháp thông thường cách tiếp cận truyền thống phương pháp truyền thống cách tiếp cận phổ biến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A traditional or widely accepted method or way of doing something.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp hoặc cách thức thực hiện điều gì đó theo truyền thống hoặc được chấp nhận rộng rãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company adopted a conventional approach to marketing, focusing on traditional advertising methods."

    "Công ty đã áp dụng một cách tiếp cận thông thường trong marketing, tập trung vào các phương pháp quảng cáo truyền thống."

  • "The doctor recommended a conventional approach to treating the disease."

    "Bác sĩ khuyên dùng một phương pháp điều trị bệnh thông thường."

  • "Many businesses still rely on conventional approaches to customer service."

    "Nhiều doanh nghiệp vẫn dựa vào các phương pháp thông thường để phục vụ khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Convention Quy ước, hội nghị, tục lệ
Adjective Unconventional Độc đáo, không theo lề thói
Adverb Conventionally Theo cách thông thường, theo quy ước
Verb Conventionalize Quy ước hóa, làm cho thành thông lệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conventio (agreement/assembly)
Old French
conventiun
Late Latin
appropiare (to draw near)
English
conventional approach

Sự hình thành từ những buổi hội họp

Từ 'conventional' bắt nguồn từ tiếng Latin 'convenire' (hợp lại, đi cùng nhau). Trong lịch sử, một 'cách tiếp cận thông thường' (conventional approach) chính là cách làm được số đông mọi người cùng đồng ý hoặc thống nhất trong các buổi hội họp công cộng, dẫn đến việc nó trở thành tiêu chuẩn hoặc lề thói xã hội.

Sự tiến gần đến mục tiêu

Từ 'approach' có gốc từ 'prope' (gần). Khi kết hợp với 'conventional', nó tạo ra hình ảnh một con đường dẫn đến mục tiêu đã được nhiều người đi trước khai phá và chấp nhận rộng rãi, thay vì một lối đi tắt mới lạ nhưng rủi ro.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một cách tiếp cận đã được sử dụng trong một thời gian dài và được coi là tiêu chuẩn hoặc phổ biến. Nó có thể mang hàm ý rằng cách tiếp cận này không sáng tạo hoặc đột phá, nhưng nó đã được chứng minh là hiệu quả trong quá khứ. So sánh với 'unconventional approach' (cách tiếp cận không chính thống) để thấy sự khác biệt.

Prepositions

to in

Khi dùng 'to', nó chỉ ra đối tượng mà cách tiếp cận đó được áp dụng: 'a conventional approach to solving the problem'. Khi dùng 'in', nó chỉ ra bối cảnh hoặc lĩnh vực: 'a conventional approach in education'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + conventional approach
  • Adopt adopt a conventional approach
    (áp dụng một cách tiếp cận truyền thống)
  • Challenge challenge the conventional approach
    (thách thức cách tiếp cận thông thường)
  • Follow follow a conventional approach
    (tuân theo cách làm truyền thống)
Adjective + conventional approach
  • Standard a standard conventional approach
    (một cách tiếp cận quy chuẩn thông thường)
  • Strictly a strictly conventional approach
    (một phương pháp tiếp cận cực kỳ truyền thống)

Idioms

  • Depart from a conventional approach

    Đi chệch khỏi/thay đổi so với cách làm thông thường

    "To solve this unique problem, we had to depart from a conventional approach."

    (Để giải quyết vấn đề độc nhất này, chúng tôi đã phải đi chệch khỏi cách làm thông thường.)

  • Stick to a conventional approach

    Bám lấy cách làm truyền thống/an toàn

    "The conservative board of directors preferred to stick to a conventional approach."

    (Hội đồng quản trị bảo thủ thích bám lấy cách tiếp cận truyền thống hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conventional approach

Cụm danh từ
Lật mặt

Một phương pháp hoặc cách thức thực hiện điều gì đó theo truyền thống hoặc được chấp nhận rộng rãi.

"The company adopted a conventional approach to marketing, focusing on traditional advertising methods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company took a conventional approach to marketing last year.
Năm ngoái, công ty đã áp dụng một phương pháp tiếp thị thông thường.
Phủ định
They didn't use a conventional approach; instead, they experimented with new strategies.
Họ đã không sử dụng một phương pháp thông thường; thay vào đó, họ đã thử nghiệm với các chiến lược mới.
Nghi vấn
Did the manager prefer a conventional approach to problem-solving during the crisis?
Người quản lý có thích một phương pháp giải quyết vấn đề thông thường trong cuộc khủng hoảng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conventional approach".

Sự chuyển dịch trong giáo dục phương Tây

Trong các hệ thống giáo dục phương Tây hiện đại, 'conventional approach' thường được dùng để chỉ phương pháp giảng dạy lấy giáo viên làm trung tâm. Hiện nay, có một xu hướng văn hóa mạnh mẽ ủng hộ việc từ bỏ cách tiếp cận này để chuyển sang các phương pháp 'unconventional' (phi truyền thống) như học tập qua dự án.

Văn hóa khởi nghiệp và Sự đổi mới

Trong văn hóa Silicon Valley, 'conventional approach' đôi khi mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự trì trệ. Các doanh nghiệp thường đề cao việc 'phá vỡ' (disruption) các quy ước thông thường để tạo ra đột phá công nghệ.