(Top Banner Ad)
novel strategy
B2
Tính từ B2 Kinh doanh, Chiến lược

novel strategy

UK: /ˈnɒvl ˈstrætədʒi/ • US: /ˈnɑːvl ˈstrætədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

chiến lược mới lạ chiến lược độc đáo chiến lược sáng tạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

New and unusual in an interesting way.

Vietnamese Meaning

Mới lạ, độc đáo và thú vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company adopted a novel approach to marketing."

    "Công ty đã áp dụng một cách tiếp cận mới lạ trong việc tiếp thị."

  • "The company implemented a novel strategy to increase sales."

    "Công ty đã thực hiện một chiến lược mới lạ để tăng doanh số."

  • "They developed a novel strategy for dealing with the crisis."

    "Họ đã phát triển một chiến lược mới lạ để đối phó với cuộc khủng hoảng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun novelty sự mới lạ
Noun novel tiểu thuyết (một thể loại văn học mới lạ so với các dạng văn học truyền thống)
Adverb novelly một cách mới lạ
Noun strategist chiến lược gia
Adjective strategic có tính chiến lược, thuộc về chiến lược
Adverb strategically một cách có chiến lược, mang tính chiến lược

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Chiến lược

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
novus
Ancient Greek
strategia
English
novel strategy

Nguồn gốc từ 'mới mẻ'

Từ 'novel' trong 'novel strategy' bắt nguồn từ tiếng Latin 'novus' (mới) và 'novellus' (mới mẻ, trẻ). Qua tiếng Pháp cổ 'novel', nó mang ý nghĩa của sự mới lạ, chưa từng thấy trước đây. Vì vậy, khi nói 'novel strategy', chúng ta đang ám chỉ một chiến lược hoàn toàn mới.

Chiến lược từ vị tướng Hy Lạp

Từ 'strategy' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'strategia', nghĩa là 'tài cầm quân' hay 'kỹ năng của một vị tướng' (từ 'strategos' - vị tướng). Nó liên quan đến nghệ thuật và khoa học của việc lập kế hoạch và chỉ đạo các hoạt động, đặc biệt trong quân sự. Ngày nay, ý nghĩa đã mở rộng ra mọi lĩnh vực trong đời sống và kinh doanh.

Usage Note

Tính từ 'novel' nhấn mạnh sự khác biệt và tính sáng tạo so với những gì đã tồn tại. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, cho thấy một cách tiếp cận hoặc ý tưởng mới mẻ và có tiềm năng.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ thường dùng với
  • develop develop a novel strategy
    (phát triển một chiến lược mới lạ)
  • devise devise a novel strategy
    (nghĩ ra/sáng chế một chiến lược mới lạ)
  • adopt adopt a novel strategy
    (áp dụng một chiến lược mới lạ)
  • implement implement a novel strategy
    (thực hiện/triển khai một chiến lược mới lạ)
  • propose propose a novel strategy
    (đề xuất một chiến lược mới lạ)
Cụm giới từ đi kèm
  • for a novel strategy for success
    (một chiến lược mới lạ cho sự thành công)
  • to a novel strategy to tackle [problem]
    (một chiến lược mới lạ để giải quyết [vấn đề])

Idioms

  • devise a novel strategy

    nghĩ ra/sáng chế một chiến lược mới lạ

    "The startup aims to devise a novel strategy to disrupt the existing market."

    (Công ty khởi nghiệp đặt mục tiêu nghĩ ra một chiến lược mới lạ để phá vỡ thị trường hiện có.)

  • implement a novel strategy

    thực hiện/triển khai một chiến lược mới lạ

    "The government decided to implement a novel strategy to boost economic recovery."

    (Chính phủ quyết định triển khai một chiến lược mới lạ để thúc đẩy phục hồi kinh tế.)

  • a novel strategy for [purpose]

    một chiến lược mới lạ cho [mục đích nào đó]

    "They presented a novel strategy for improving public transportation efficiency."

    (Họ đã trình bày một chiến lược mới lạ để cải thiện hiệu quả giao thông công cộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

novel strategy

Tính từ
Lật mặt

Mới lạ, độc đáo và thú vị.

"The company adopted a novel approach to marketing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A novel strategy for marketing was implemented to attract younger customers.
Một chiến lược tiếp thị mới đã được thực hiện để thu hút khách hàng trẻ tuổi.
Phủ định
A novel strategy for conflict resolution was not considered by the negotiators.
Một chiến lược mới để giải quyết xung đột đã không được các nhà đàm phán xem xét.
Nghi vấn
Was a novel strategy employed to improve employee satisfaction?
Một chiến lược mới có được sử dụng để cải thiện sự hài lòng của nhân viên không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will implement a novel strategy to increase sales next quarter.
Công ty sẽ triển khai một chiến lược mới để tăng doanh số vào quý tới.
Phủ định
They are not going to adopt a novel strategy because they are afraid of taking risks.
Họ sẽ không áp dụng một chiến lược mới vì họ sợ gặp rủi ro.
Nghi vấn
Will the government introduce a novel strategy to combat climate change?
Chính phủ có giới thiệu một chiến lược mới để chống lại biến đổi khí hậu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "novel strategy".

Giá trị của sự đổi mới

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong môi trường kinh doanh và khoa học, việc tìm kiếm 'novel strategy' (chiến lược mới lạ) được đánh giá rất cao. Nó thể hiện khả năng sáng tạo, tư duy đột phá và mong muốn không ngừng cải tiến để vượt qua thách thức hoặc đạt được lợi thế cạnh tranh.

Tư duy 'ngoài chiếc hộp' (Thinking Outside the Box)

Khái niệm 'thinking outside the box' (tư duy ngoài chiếc hộp) khuyến khích mọi người thoát ra khỏi những khuôn mẫu suy nghĩ truyền thống để tìm kiếm các giải pháp độc đáo và hiệu quả. 'Novel strategy' chính là kết quả của việc áp dụng lối tư duy này, cho thấy sự dũng cảm khi không đi theo lối mòn và khám phá những con đường chưa từng có.