conventional home
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Following accepted customs or standards; traditional.
Vietnamese Meaning
Theo các phong tục hoặc tiêu chuẩn được chấp nhận; truyền thống, thông thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They live in a conventional home in the suburbs."
"Họ sống trong một ngôi nhà thông thường ở vùng ngoại ô."
-
"The family decided to move out of their conventional home and build a modern eco-friendly house."
"Gia đình quyết định chuyển ra khỏi ngôi nhà thông thường của họ và xây một ngôi nhà sinh thái hiện đại."
-
"Compared to the futuristic designs in the magazine, their home looked quite conventional."
"So với những thiết kế tương lai trong tạp chí, ngôi nhà của họ trông khá thông thường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | conventional | truyền thống, thông thường |
| Noun | convention | hội nghị, tục lệ |
| Adverb | conventionally | một cách thông thường |
| Noun | home | nhà, tổ ấm |
| Adjective | homely | giản dị, ấm cúng (như ở nhà) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'conventional' trong ngữ cảnh này ngụ ý một ngôi nhà tuân theo các thiết kế, vật liệu và bố cục phổ biến và được chấp nhận rộng rãi. Nó đối lập với các ngôi nhà độc đáo, hiện đại hoặc thử nghiệm.
Trong cụm từ này, 'home' đề cập đến một nơi ở, thường là một ngôi nhà hoặc căn hộ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
typical typical conventional home (ngôi nhà truyền thống điển hình)
-
comfortable comfortable conventional home (ngôi nhà truyền thống tiện nghi)
-
traditional traditional conventional home (ngôi nhà truyền thống)
-
build build a conventional home (xây một ngôi nhà truyền thống)
-
live in live in a conventional home (sống trong một ngôi nhà truyền thống)
-
decorate decorate a conventional home (trang trí một ngôi nhà truyền thống)
Idioms
-
Make yourself at home
Cứ tự nhiên như ở nhà
"Please, make yourself at home while I prepare some tea."
(Xin cứ tự nhiên như ở nhà trong lúc tôi chuẩn bị trà nhé.)
-
Home is where the heart is
Nhà là nơi có trái tim
"I travel a lot for work, but home is where the heart is, so I always come back to my family."
(Tôi đi công tác nhiều, nhưng nhà là nơi có trái tim, vì vậy tôi luôn quay về với gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conventional home
Tính từ (conventional)Theo các phong tục hoặc tiêu chuẩn được chấp nhận; truyền thống, thông thường.
"They live in a conventional home in the suburbs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conventional home".
