conventional lender
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A financial institution that provides mortgage loans that are not insured or guaranteed by a government agency.
Vietnamese Meaning
Một tổ chức tài chính cung cấp các khoản vay thế chấp mà không được bảo hiểm hoặc đảm bảo bởi một cơ quan chính phủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many homebuyers choose to work with a conventional lender due to the flexibility in loan terms."
"Nhiều người mua nhà chọn làm việc với một tổ chức cho vay thông thường vì sự linh hoạt trong các điều khoản vay."
-
"When applying for a mortgage, consider the interest rates offered by different conventional lenders."
"Khi nộp đơn xin thế chấp, hãy xem xét lãi suất được cung cấp bởi các tổ chức cho vay thông thường khác nhau."
-
"Conventional lenders typically require a down payment of at least 20% for a home purchase."
"Các tổ chức cho vay thông thường thường yêu cầu trả trước ít nhất 20% cho việc mua nhà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | convention | hội nghị, quy ước, tục lệ |
| Adjective | conventional | thông thường, theo tập quán |
| Verb | lend | cho vay |
| Noun | lender | người cho vay |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
“Conventional lender” thường được dùng để phân biệt với các tổ chức cho vay được chính phủ hỗ trợ như FHA (Federal Housing Administration) hoặc VA (Department of Veterans Affairs). Các khoản vay từ conventional lender thường yêu cầu người vay trả trước một khoản tiền lớn hơn và có lịch sử tín dụng tốt hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major conventional lender (người cho vay thông thường lớn, người cho vay truyền thống lớn)
-
leading leading conventional lender (người cho vay thông thường hàng đầu, người cho vay truyền thống hàng đầu)
-
local local conventional lender (người cho vay thông thường địa phương, người cho vay truyền thống địa phương)
-
contact contact a conventional lender (liên hệ với một người cho vay thông thường, liên hệ với một người cho vay truyền thống)
-
consult consult a conventional lender (tham khảo ý kiến của một người cho vay thông thường, tham khảo ý kiến của một người cho vay truyền thống)
-
apply to apply to a conventional lender (nộp đơn cho một người cho vay thông thường, nộp đơn cho một người cho vay truyền thống)
Idioms
-
Outside the box (In the context of lenders, not applying conventional lending practices)
Ngoài khuôn khổ thông thường (Trong bối cảnh người cho vay, không áp dụng các thông lệ cho vay thông thường)
"FinTech lenders are thinking outside the box to approve more loan applications."
(Các công ty cho vay FinTech đang suy nghĩ vượt ra ngoài khuôn khổ thông thường để phê duyệt nhiều đơn đăng ký vay hơn.)
-
Play it safe (Using conventional lending practices)
Chơi an toàn (Sử dụng các thông lệ cho vay thông thường)
"Conventional lenders often play it safe by only approving loans for borrowers with excellent credit scores."
(Những người cho vay thông thường thường chơi an toàn bằng cách chỉ chấp thuận các khoản vay cho những người vay có điểm tín dụng xuất sắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conventional lender
Danh từMột tổ chức tài chính cung cấp các khoản vay thế chấp mà không được bảo hiểm hoặc đảm bảo bởi một cơ quan chính phủ.
"Many homebuyers choose to work with a conventional lender due to the flexibility in loan terms."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandparents used to rely on conventional lenders for all their home financing needs. |
Ông bà tôi từng dựa vào các tổ chức cho vay truyền thống cho tất cả các nhu cầu tài chính mua nhà của họ. |
| Phủ định | People didn't use to have as many options for borrowing money as they do now; they didn't use to avoid conventional lenders like they do today. |
Mọi người đã không có nhiều lựa chọn vay tiền như bây giờ; họ đã không từng tránh các tổ chức cho vay truyền thống như ngày nay. |
| Nghi vấn | Did people use to think conventional lenders were the only option for getting a mortgage? |
Mọi người đã từng nghĩ các tổ chức cho vay truyền thống là lựa chọn duy nhất để có được một khoản thế chấp nhà không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conventional lender".
