(Top Banner Ad)
standard method
B1
Danh từ B1 Chung

standard method

UK: /ˈstændəd ˈmeθəd/ • US: /ˈstændərd ˈmeθəd/

Nghĩa tiếng Việt

phương pháp tiêu chuẩn quy trình chuẩn cách thức thông thường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A customary, well-established, and widely accepted procedure or way of doing something.

Vietnamese Meaning

Một quy trình hoặc cách thức thực hiện điều gì đó theo thông lệ, được thiết lập tốt và được chấp nhận rộng rãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The standard method for calculating depreciation is the straight-line method."

    "Phương pháp tiêu chuẩn để tính khấu hao là phương pháp đường thẳng."

  • "Our lab uses the standard method for water quality testing."

    "Phòng thí nghiệm của chúng tôi sử dụng phương pháp tiêu chuẩn để kiểm tra chất lượng nước."

  • "The auditors will verify that the company is following the standard method of accounting."

    "Các kiểm toán viên sẽ xác minh rằng công ty đang tuân theo phương pháp kế toán tiêu chuẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun standard tiêu chuẩn, chuẩn mực
Verb standardize tiêu chuẩn hóa
Noun standardization sự tiêu chuẩn hóa
Adjective non-standard không theo tiêu chuẩn
Noun method phương pháp, cách thức
Adjective methodical có phương pháp, có hệ thống
Noun methodology phương pháp luận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
standan (đứng, gốc của 'standard')
Greek
μέθοδος (methodos - cách thức, con đường, gốc của 'method')
Latin
methodus
Old French
estandart (lá cờ hiệu, điểm tập hợp, sau này là thước đo)
Middle English
standard (thước đo cố định, tiêu chuẩn)
English (17th Century)
standard (như một quy tắc, chuẩn mực)
English (17th-18th Century onwards)
method (phương pháp, cách làm)
Modern English
standard method (kết hợp hai từ để chỉ một cách làm được chấp nhận)

Nguồn gốc của 'Standard Method'

Cụm từ 'standard method' không có một lịch sử hình thành phức tạp như một từ đơn lẻ, mà là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'standard' và 'method'. Từ 'standard' ban đầu có nghĩa là cờ hiệu quân đội (tiêu chuẩn), sau đó phát triển thành ý nghĩa 'thước đo cố định' hoặc 'quy tắc được chấp nhận'. 'Method' có nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại, có nghĩa là 'con đường theo đuổi' hoặc 'cách thức điều tra'. Khi hai từ này kết hợp, chúng tạo thành ý nghĩa một 'cách thức làm việc được công nhận, thống nhất', nhấn mạnh sự chính xác và đáng tin cậy.

Usage Note

Cụm từ 'standard method' thường được sử dụng để chỉ một phương pháp đã được chứng minh là hiệu quả và đáng tin cậy. Nó hàm ý rằng phương pháp này đã được sử dụng rộng rãi và được công nhận là cách tốt nhất để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể. Khác với 'alternative method' (phương pháp thay thế) hoặc 'experimental method' (phương pháp thử nghiệm), 'standard method' mang tính chất ổn định và đã được kiểm chứng.

Prepositions

for of

'Standard method for': Chỉ mục đích hoặc ứng dụng của phương pháp tiêu chuẩn. Ví dụ: 'The standard method for measuring blood pressure.'
'Standard method of': Chỉ cách thức thực hiện theo phương pháp tiêu chuẩn. Ví dụ: 'The standard method of data analysis.'

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + standard method
  • apply apply a standard method
    (áp dụng một phương pháp tiêu chuẩn)
  • use use a standard method
    (sử dụng một phương pháp tiêu chuẩn)
  • follow follow a standard method
    (tuân theo một phương pháp tiêu chuẩn)
  • develop develop a standard method
    (phát triển một phương pháp tiêu chuẩn)
  • establish establish a standard method
    (thiết lập một phương pháp tiêu chuẩn)
  • implement implement a standard method
    (thực hiện một phương pháp tiêu chuẩn)
Tính từ + standard method
  • established an established standard method
    (một phương pháp tiêu chuẩn đã được thiết lập)
  • accepted an accepted standard method
    (một phương pháp tiêu chuẩn được chấp nhận rộng rãi)
  • rigorous a rigorous standard method
    (một phương pháp tiêu chuẩn nghiêm ngặt)
  • common a common standard method
    (một phương pháp tiêu chuẩn phổ biến)
Giới từ + standard method
  • according to according to a standard method
    (theo một phương pháp tiêu chuẩn)
  • by by a standard method
    (bằng một phương pháp tiêu chuẩn)

Idioms

  • the standard method for X

    phương pháp tiêu chuẩn để làm gì đó

    "This is the standard method for purifying water."

    (Đây là phương pháp tiêu chuẩn để làm sạch nước.)

  • using a standard method

    sử dụng một phương pháp tiêu chuẩn

    "The results were compared using a standard method."

    (Các kết quả đã được so sánh bằng cách sử dụng một phương pháp tiêu chuẩn.)

  • deviate from the standard method

    lệch khỏi phương pháp tiêu chuẩn

    "Any deviation from the standard method could affect the outcome."

    (Bất kỳ sự lệch lạc nào so với phương pháp tiêu chuẩn đều có thể ảnh hưởng đến kết quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

standard method

Danh từ
Lật mặt

Một quy trình hoặc cách thức thực hiện điều gì đó theo thông lệ, được thiết lập tốt và được chấp nhận rộng rãi.

"The standard method for calculating depreciation is the straight-line method."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To get accurate results, researchers must use the standard method, which has been proven reliable, and carefully document each step.
Để có được kết quả chính xác, các nhà nghiên cứu phải sử dụng phương pháp tiêu chuẩn, phương pháp đã được chứng minh là đáng tin cậy, và cẩn thận ghi lại từng bước.
Phủ định
Following the previous approach, a method lacking standardization, the experiment failed; therefore, we did not use the standard method.
Sau cách tiếp cận trước đây, một phương pháp thiếu tính chuẩn hóa, thí nghiệm đã thất bại; do đó, chúng tôi đã không sử dụng phương pháp tiêu chuẩn.
Nghi vấn
Given the need for consistency, is the standard method, as outlined in the guidelines, the best option?
Với nhu cầu về tính nhất quán, liệu phương pháp tiêu chuẩn, như được nêu trong hướng dẫn, có phải là lựa chọn tốt nhất không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company adopted the standard method for project management, they would likely see improved efficiency.
Nếu công ty áp dụng phương pháp chuẩn cho quản lý dự án, họ có thể sẽ thấy sự cải thiện về hiệu quả.
Phủ định
If they didn't use the standard method, their results wouldn't be easily comparable to others in the industry.
Nếu họ không sử dụng phương pháp chuẩn, kết quả của họ sẽ không dễ dàng so sánh với những người khác trong ngành.
Nghi vấn
Would the results be more consistent if they used the standard method?
Liệu kết quả có nhất quán hơn nếu họ sử dụng phương pháp chuẩn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standard method".

Khoa học và Tính tái lập

Trong nghiên cứu khoa học, việc sử dụng các 'standard method' là vô cùng quan trọng để đảm bảo tính tái lập (reproducibility) của các thí nghiệm. Khi một phương pháp được chuẩn hóa, các nhà khoa học trên khắp thế giới có thể lặp lại nghiên cứu tương tự và so sánh kết quả một cách khách quan, từ đó xây dựng kiến thức khoa học vững chắc và đáng tin cậy. Điều này là nền tảng cho sự tiến bộ trong nhiều lĩnh vực như y học, hóa học và vật lý.

Công nghiệp và Kiểm soát Chất lượng

Trong ngành công nghiệp, các 'standard method' đóng vai trò trung tâm trong kiểm soát chất lượng và đảm bảo an toàn. Từ sản xuất ô tô đến chế biến thực phẩm, việc tuân thủ các quy trình và phương pháp chuẩn giúp đảm bảo sản phẩm đạt chất lượng đồng đều, giảm thiểu sai sót và rủi ro. Điều này không chỉ bảo vệ người tiêu dùng mà còn nâng cao hiệu quả sản xuất và uy tín của doanh nghiệp trên thị trường toàn cầu.