standard method
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A customary, well-established, and widely accepted procedure or way of doing something.
Vietnamese Meaning
Một quy trình hoặc cách thức thực hiện điều gì đó theo thông lệ, được thiết lập tốt và được chấp nhận rộng rãi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The standard method for calculating depreciation is the straight-line method."
"Phương pháp tiêu chuẩn để tính khấu hao là phương pháp đường thẳng."
-
"Our lab uses the standard method for water quality testing."
"Phòng thí nghiệm của chúng tôi sử dụng phương pháp tiêu chuẩn để kiểm tra chất lượng nước."
-
"The auditors will verify that the company is following the standard method of accounting."
"Các kiểm toán viên sẽ xác minh rằng công ty đang tuân theo phương pháp kế toán tiêu chuẩn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | standard | tiêu chuẩn, chuẩn mực |
| Verb | standardize | tiêu chuẩn hóa |
| Noun | standardization | sự tiêu chuẩn hóa |
| Adjective | non-standard | không theo tiêu chuẩn |
| Noun | method | phương pháp, cách thức |
| Adjective | methodical | có phương pháp, có hệ thống |
| Noun | methodology | phương pháp luận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'standard method' thường được sử dụng để chỉ một phương pháp đã được chứng minh là hiệu quả và đáng tin cậy. Nó hàm ý rằng phương pháp này đã được sử dụng rộng rãi và được công nhận là cách tốt nhất để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể. Khác với 'alternative method' (phương pháp thay thế) hoặc 'experimental method' (phương pháp thử nghiệm), 'standard method' mang tính chất ổn định và đã được kiểm chứng.
Prepositions
'Standard method for': Chỉ mục đích hoặc ứng dụng của phương pháp tiêu chuẩn. Ví dụ: 'The standard method for measuring blood pressure.'
'Standard method of': Chỉ cách thức thực hiện theo phương pháp tiêu chuẩn. Ví dụ: 'The standard method of data analysis.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
apply apply a standard method (áp dụng một phương pháp tiêu chuẩn)
-
use use a standard method (sử dụng một phương pháp tiêu chuẩn)
-
follow follow a standard method (tuân theo một phương pháp tiêu chuẩn)
-
develop develop a standard method (phát triển một phương pháp tiêu chuẩn)
-
establish establish a standard method (thiết lập một phương pháp tiêu chuẩn)
-
implement implement a standard method (thực hiện một phương pháp tiêu chuẩn)
-
established an established standard method (một phương pháp tiêu chuẩn đã được thiết lập)
-
accepted an accepted standard method (một phương pháp tiêu chuẩn được chấp nhận rộng rãi)
-
rigorous a rigorous standard method (một phương pháp tiêu chuẩn nghiêm ngặt)
-
common a common standard method (một phương pháp tiêu chuẩn phổ biến)
-
according to according to a standard method (theo một phương pháp tiêu chuẩn)
-
by by a standard method (bằng một phương pháp tiêu chuẩn)
Idioms
-
the standard method for X
phương pháp tiêu chuẩn để làm gì đó
"This is the standard method for purifying water."
(Đây là phương pháp tiêu chuẩn để làm sạch nước.)
-
using a standard method
sử dụng một phương pháp tiêu chuẩn
"The results were compared using a standard method."
(Các kết quả đã được so sánh bằng cách sử dụng một phương pháp tiêu chuẩn.)
-
deviate from the standard method
lệch khỏi phương pháp tiêu chuẩn
"Any deviation from the standard method could affect the outcome."
(Bất kỳ sự lệch lạc nào so với phương pháp tiêu chuẩn đều có thể ảnh hưởng đến kết quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
standard method
Danh từMột quy trình hoặc cách thức thực hiện điều gì đó theo thông lệ, được thiết lập tốt và được chấp nhận rộng rãi.
"The standard method for calculating depreciation is the straight-line method."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To get accurate results, researchers must use the standard method, which has been proven reliable, and carefully document each step. |
Để có được kết quả chính xác, các nhà nghiên cứu phải sử dụng phương pháp tiêu chuẩn, phương pháp đã được chứng minh là đáng tin cậy, và cẩn thận ghi lại từng bước. |
| Phủ định | Following the previous approach, a method lacking standardization, the experiment failed; therefore, we did not use the standard method. |
Sau cách tiếp cận trước đây, một phương pháp thiếu tính chuẩn hóa, thí nghiệm đã thất bại; do đó, chúng tôi đã không sử dụng phương pháp tiêu chuẩn. |
| Nghi vấn | Given the need for consistency, is the standard method, as outlined in the guidelines, the best option? |
Với nhu cầu về tính nhất quán, liệu phương pháp tiêu chuẩn, như được nêu trong hướng dẫn, có phải là lựa chọn tốt nhất không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company adopted the standard method for project management, they would likely see improved efficiency. |
Nếu công ty áp dụng phương pháp chuẩn cho quản lý dự án, họ có thể sẽ thấy sự cải thiện về hiệu quả. |
| Phủ định | If they didn't use the standard method, their results wouldn't be easily comparable to others in the industry. |
Nếu họ không sử dụng phương pháp chuẩn, kết quả của họ sẽ không dễ dàng so sánh với những người khác trong ngành. |
| Nghi vấn | Would the results be more consistent if they used the standard method? |
Liệu kết quả có nhất quán hơn nếu họ sử dụng phương pháp chuẩn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standard method".
