(Top Banner Ad)
established method
B2
Tính từ (adjective) + Danh từ (noun) B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

established method

UK: /ɪˈstæblɪʃt ˈmeθəd/ • US: /ɪˈstæblɪʃt ˈmeθəd/

Nghĩa tiếng Việt

phương pháp đã được thiết lập phương pháp đã được chứng minh phương pháp thông thường phương pháp truyền thống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A way of doing something that is generally accepted or recognized as normal or effective because it has been used for a long time.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp hoặc cách thức thực hiện điều gì đó đã được chấp nhận rộng rãi hoặc được công nhận là bình thường hoặc hiệu quả vì nó đã được sử dụng trong một thời gian dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The established method for treating this disease is a combination of medication and physical therapy."

    "Phương pháp đã được thiết lập để điều trị căn bệnh này là sự kết hợp giữa thuốc men và vật lý trị liệu."

  • "The company uses established methods for quality control."

    "Công ty sử dụng các phương pháp đã được thiết lập để kiểm soát chất lượng."

  • "Following established methods ensures consistency and reliability."

    "Tuân theo các phương pháp đã được thiết lập đảm bảo tính nhất quán và độ tin cậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb establish thiết lập, thành lập, chứng minh
Noun establishment sự thành lập, cơ sở, thể chế
Adjective establishing đang thiết lập, mang tính thiết lập
Noun method phương pháp, cách thức
Adjective methodical có phương pháp, có hệ thống
Noun methodology phương pháp luận

Synonyms

Antonyms

novel method (phương pháp mới)experimental method (phương pháp thử nghiệm)unproven method (phương pháp chưa được chứng minh)

Related Words

best practice (thông lệ tốt nhất)proven technique (kỹ thuật đã được chứng minh)

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
methodos
Latin
methodus
Latin
stabilire
Old French
establir

Nguồn gốc 'Established'

Từ "established" là dạng quá khứ phân từ của "establish". "Establish" bắt nguồn từ tiếng Latin "stabilire", có nghĩa là "làm cho ổn định, vững chắc". Nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ "establir", ban đầu mang ý nghĩa củng cố, thiết lập hoặc đặt nền móng cho một điều gì đó.

Nguồn gốc 'Method'

Từ "method" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "methodos", kết hợp giữa "meta-" (sau, cùng với) và "hodos" (con đường). Nó ban đầu chỉ "con đường theo đuổi kiến thức" hoặc "phương pháp giảng dạy", ám chỉ một cách tiếp cận có hệ thống.

Sự kết hợp 'Established Method'

Khi hai từ này kết hợp trong tiếng Anh thành "established method", nó mô tả một cách thức, một con đường đã được thiết lập, được chấp nhận rộng rãi và được chứng minh là hiệu quả qua thời gian. Nó ám chỉ một quy trình chuẩn mực, đáng tin cậy đã có từ lâu.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chính thống, sự tin cậy và tính hiệu quả đã được chứng minh của phương pháp. Nó thường được sử dụng để phân biệt với các phương pháp mới, thử nghiệm hoặc chưa được chứng minh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + established method
  • standard standard established method
    (phương pháp tiêu chuẩn đã được thiết lập)
  • traditional traditional established method
    (phương pháp truyền thống đã được thiết lập)
  • proven proven established method
    (phương pháp đã được chứng minh hiệu quả)
  • accepted accepted established method
    (phương pháp đã được chấp nhận)
Verb + established method
  • follow follow the established method
    (tuân theo phương pháp đã được thiết lập)
  • adopt adopt an established method
    (áp dụng một phương pháp đã được thiết lập)
  • deviate from deviate from the established method
    (đi chệch khỏi phương pháp đã được thiết lập)
  • challenge challenge the established method
    (thách thức phương pháp đã được thiết lập)
  • improve upon improve upon the established method
    (cải tiến phương pháp đã được thiết lập)

Idioms

  • Stick to the established method

    Tuân thủ phương pháp đã được thiết lập/truyền thống.

    "For critical operations, it's safer to stick to the established method rather than experimenting."

    (Đối với các hoạt động quan trọng, an toàn hơn là tuân thủ phương pháp đã được thiết lập thay vì thử nghiệm.)

  • Depart from the established method

    Rời bỏ/đi chệch khỏi phương pháp đã được thiết lập.

    "The new CEO encouraged the team to depart from the established method to foster innovation."

    (Giám đốc điều hành mới khuyến khích nhóm rời bỏ phương pháp đã được thiết lập để thúc đẩy đổi mới.)

  • The established method of doing X

    Phương pháp đã được thiết lập để làm X.

    "Teaching young children requires a different approach than the established method of lecturing."

    (Dạy trẻ nhỏ đòi hỏi một cách tiếp cận khác so với phương pháp giảng bài truyền thống đã được thiết lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

established method

Tính từ (adjective) + Danh từ (noun)
Lật mặt

Một phương pháp hoặc cách thức thực hiện điều gì đó đã được chấp nhận rộng rãi hoặc được công nhận là bình thường hoặc hiệu quả vì nó đã được sử dụng trong một thời gian dài.

"The established method for treating this disease is a combination of medication and physical therapy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "established method".

Sự cân bằng giữa Truyền thống và Đổi mới

Trong nhiều nền văn hóa, các "established method" (phương pháp đã được thiết lập) thường được tôn trọng vì tính hiệu quả, độ tin cậy và lịch sử của chúng. Chúng thường được coi là "cách đúng đắn" hoặc "thực hành tốt nhất". Tuy nhiên, sự tiến bộ thường đòi hỏi việc đặt câu hỏi và đôi khi thay thế các phương pháp này bằng những cách thức mới, hiệu quả hơn để thúc đẩy sự đổi mới.

Quy trình và Thủ tục hành chính

Trong các tổ chức, đặc biệt là trong môi trường công sở hoặc hành chính, "established methods" thường được chính thức hóa thành các quy trình vận hành tiêu chuẩn (SOPs). Điều này giúp đảm bảo tính nhất quán, giảm thiểu sai sót và tăng hiệu quả công việc. Tuy nhiên, nó cũng có thể dẫn đến sự cứng nhắc, thiếu linh hoạt và kìm hãm sự sáng tạo, một vấn đề thường được thảo luận trong văn hóa doanh nghiệp và quản lý công.