conventional techniques
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Based on or in accordance with what is generally done or believed.
Vietnamese Meaning
Dựa trên hoặc phù hợp với những gì thường được thực hiện hoặc tin tưởng; theo thông lệ, truyền thống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Conventional wisdom suggests that a college education is necessary for success."
"Quan niệm thông thường cho rằng một nền giáo dục đại học là cần thiết để thành công."
-
"The company relies on conventional techniques to manufacture its products."
"Công ty dựa vào các kỹ thuật thông thường để sản xuất sản phẩm của mình."
-
"Conventional techniques are often less expensive than more modern methods."
"Các kỹ thuật thông thường thường ít tốn kém hơn so với các phương pháp hiện đại hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Convention | Quy ước, tục lệ hoặc hội nghị |
| Adverb | Conventionally | Một cách thông thường, theo tập quán |
| Adjective | Unconventional | Độc đáo, không theo lề thói thông thường |
| Noun | Technician | Kỹ thuật viên |
| Adjective | Technical | Thuộc về kỹ thuật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'conventional' thường mang nghĩa là quen thuộc, truyền thống, được chấp nhận rộng rãi. Nó hàm ý sự tuân thủ các quy tắc, chuẩn mực hoặc phong tục hiện hành. So sánh với 'traditional', 'conventional' có thể mang sắc thái ít trang trọng và ít gắn liền với lịch sử hơn. Ví dụ, 'traditional methods' có thể ám chỉ các phương pháp lâu đời được truyền từ đời này sang đời khác, trong khi 'conventional methods' chỉ đơn giản là các phương pháp phổ biến hiện nay.
Danh từ 'techniques' ám chỉ các phương pháp, kỹ năng hoặc cách thức cụ thể được sử dụng để đạt được một mục tiêu. Nó thường đề cập đến một tập hợp các bước hoặc quy trình cụ thể. So sánh với 'methods', 'techniques' có thể mang sắc thái chuyên môn và cụ thể hơn. Ví dụ, 'surgical techniques' ám chỉ các kỹ thuật phẫu thuật cụ thể được các bác sĩ phẫu thuật sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use conventional techniques (sử dụng các kỹ thuật thông thường)
-
rely on rely on conventional techniques (dựa vào các phương pháp truyền thống)
-
apply apply conventional techniques (áp dụng các kỹ thuật quy chuẩn)
-
standard standard conventional techniques (các kỹ thuật thông thường tiêu chuẩn)
-
established established conventional techniques (các kỹ thuật truyền thống đã được xác lập)
Idioms
-
Stick to conventional techniques
Làm theo những phương pháp truyền thống/cũ
"Many elderly farmers prefer to stick to conventional techniques instead of using drones."
(Nhiều nông dân cao tuổi thích trung thành với các phương pháp truyền thống thay vì sử dụng máy bay không người lái.)
-
Beyond conventional techniques
Vượt xa khỏi những kỹ thuật thông thường
"To cure this rare disease, doctors had to look beyond conventional techniques."
(Để chữa khỏi căn bệnh hiếm gặp này, các bác sĩ đã phải tìm kiếm những phương pháp vượt xa khỏi các kỹ thuật thông thường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conventional techniques
Tính từ (conventional)Dựa trên hoặc phù hợp với những gì thường được thực hiện hoặc tin tưởng; theo thông lệ, truyền thống.
"Conventional wisdom suggests that a college education is necessary for success."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company continues using conventional techniques, it will likely fall behind its competitors. |
Nếu công ty tiếp tục sử dụng các kỹ thuật thông thường, nó có khả năng sẽ tụt hậu so với các đối thủ cạnh tranh. |
| Phủ định | If they don't adopt new technologies, they won't be able to improve upon conventional techniques. |
Nếu họ không áp dụng các công nghệ mới, họ sẽ không thể cải thiện các kỹ thuật thông thường. |
| Nghi vấn | Will the project succeed if we rely solely on conventional techniques? |
Liệu dự án có thành công nếu chúng ta chỉ dựa vào các kỹ thuật thông thường? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conventional techniques".
