(Top Banner Ad)
standard operating procedures
B2
Danh từ B2 Quản lý, Kinh doanh, Sản xuất

standard operating procedures

UK: /ˈstændəd ˈɒpəreɪtɪŋ prəˈsiːdʒəz/ • US: /ˈstændərd ˈɑːpəreɪtɪŋ prəˈsiːdʒərz/

Nghĩa tiếng Việt

quy trình vận hành tiêu chuẩn quy trình thao tác chuẩn thủ tục vận hành tiêu chuẩn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of written instructions that document the routine or repetitive activities followed by an organization.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các hướng dẫn bằng văn bản ghi lại các hoạt động thường xuyên hoặc lặp đi lặp lại được tuân theo bởi một tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "All employees must adhere to the standard operating procedures outlined in this manual."

    "Tất cả nhân viên phải tuân thủ các quy trình vận hành tiêu chuẩn được nêu trong sổ tay này."

  • "The hospital follows strict standard operating procedures to prevent infections."

    "Bệnh viện tuân thủ các quy trình vận hành tiêu chuẩn nghiêm ngặt để ngăn ngừa nhiễm trùng."

  • "New employees receive training on the company's standard operating procedures."

    "Nhân viên mới được đào tạo về các quy trình vận hành tiêu chuẩn của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun standard tiêu chuẩn, chuẩn mực
Verb standardize tiêu chuẩn hóa
Noun standardization sự tiêu chuẩn hóa
Adjective substandard dưới tiêu chuẩn, kém chất lượng
Verb operate vận hành, hoạt động
Noun operation sự vận hành, hoạt động; ca phẫu thuật
Noun operator người điều khiển, nhà khai thác
Adjective operational có thể hoạt động, thuộc về hoạt động
Noun procedure quy trình, thủ tục
Adjective procedural thuộc về quy trình, theo thủ tục

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Frankish
standan
Old French
estandard
English
standard
Latin
operari
English
operate
Latin
procedere
Old French
procédure
English
procedure

Nguồn gốc của 'Standard Operating Procedures' (SOP)

Cụm từ 'standard operating procedures' (SOP) không có nguồn gốc từ thời cổ đại mà là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện trong thế kỷ 20. Nó phát triển mạnh mẽ trong môi trường quân sự và công nghiệp, nơi có nhu cầu cấp thiết về sự nhất quán, an toàn và hiệu quả. SOP được tạo ra để đảm bảo mọi nhiệm vụ được thực hiện theo cùng một cách, giảm thiểu lỗi, tăng cường năng suất và duy trì chất lượng, đặc biệt trong các lĩnh vực phức tạp như hàng không, y tế và sản xuất.

Usage Note

Thường được viết tắt là SOPs. SOPs nhằm mục đích đảm bảo tính nhất quán và chất lượng trong các hoạt động, đồng thời giúp giảm thiểu sai sót và tuân thủ các quy định. SOPs chi tiết hơn và hướng dẫn cụ thể hơn so với 'guidelines' (hướng dẫn).

Prepositions

for in within

* **for:** chỉ mục đích của quy trình (SOPs *for* safety). * **in:** chỉ phạm vi áp dụng (SOPs *in* the manufacturing department). * **within:** tương tự 'in', nhấn mạnh sự bao hàm (SOPs *within* this document).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + standard operating procedures
  • strict strict standard operating procedures
    (quy trình vận hành tiêu chuẩn nghiêm ngặt)
  • clear clear standard operating procedures
    (quy trình vận hành tiêu chuẩn rõ ràng)
  • established established standard operating procedures
    (quy trình vận hành tiêu chuẩn đã được thiết lập)
  • detailed detailed standard operating procedures
    (quy trình vận hành tiêu chuẩn chi tiết)
  • revised revised standard operating procedures
    (quy trình vận hành tiêu chuẩn đã sửa đổi)
  • new new standard operating procedures
    (quy trình vận hành tiêu chuẩn mới)
Verb + standard operating procedures
  • follow follow standard operating procedures
    (tuân thủ quy trình vận hành tiêu chuẩn)
  • implement implement standard operating procedures
    (triển khai quy trình vận hành tiêu chuẩn)
  • develop develop standard operating procedures
    (phát triển quy trình vận hành tiêu chuẩn)
  • create create standard operating procedures
    (tạo ra quy trình vận hành tiêu chuẩn)
  • establish establish standard operating procedures
    (thiết lập quy trình vận hành tiêu chuẩn)
  • review review standard operating procedures
    (xem xét quy trình vận hành tiêu chuẩn)
  • update update standard operating procedures
    (cập nhật quy trình vận hành tiêu chuẩn)
  • adhere to adhere to standard operating procedures
    (tuân thủ chặt chẽ quy trình vận hành tiêu chuẩn)
Prepositional Phrase + standard operating procedures
  • in accordance with in accordance with standard operating procedures
    (theo đúng quy trình vận hành tiêu chuẩn)
  • according to according to standard operating procedures
    (theo quy trình vận hành tiêu chuẩn)

Idioms

  • It's standard operating procedure.

    Đây là quy trình vận hành tiêu chuẩn (thông thường).

    "Don't worry, checking passports at the gate is just standard operating procedure for international flights."

    (Đừng lo, kiểm tra hộ chiếu tại cổng chỉ là quy trình vận hành tiêu chuẩn cho các chuyến bay quốc tế thôi.)

  • adhere strictly to standard operating procedures

    tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình vận hành tiêu chuẩn.

    "Doctors must adhere strictly to standard operating procedures to ensure patient safety."

    (Các bác sĩ phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình vận hành tiêu chuẩn để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

standard operating procedures

Danh từ
Lật mặt

Một tập hợp các hướng dẫn bằng văn bản ghi lại các hoạt động thường xuyên hoặc lặp đi lặp lại được tuân theo bởi một tổ chức.

"All employees must adhere to the standard operating procedures outlined in this manual."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standard operating procedures".

Tầm quan trọng của SOP trong thế giới hiện đại

Trong văn hóa doanh nghiệp và tổ chức phương Tây, 'Standard Operating Procedures' (SOP) đóng vai trò then chốt. Chúng không chỉ là tài liệu hướng dẫn mà còn là nền tảng cho sự minh bạch, trách nhiệm giải trình và cải tiến liên tục. SOP giúp các tổ chức duy trì chất lượng dịch vụ/sản phẩm, đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật, và là công cụ đào tạo hiệu quả cho nhân viên mới. Việc có SOP rõ ràng thường được coi là dấu hiệu của một tổ chức chuyên nghiệp và có tổ chức tốt.

SOP và sự an toàn, hiệu quả

SOP đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực mà sai sót có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng, như hàng không, y tế, năng lượng hạt nhân và sản xuất. Chúng giúp giảm thiểu rủi ro, đảm bảo mọi hành động được thực hiện một cách an toàn và hiệu quả, bất kể ai là người thực hiện. SOP thúc đẩy văn hóa an toàn và chất lượng, là cốt lõi của các hệ thống quản lý hiện đại.