standard operating procedures
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A set of written instructions that document the routine or repetitive activities followed by an organization.
Vietnamese Meaning
Một tập hợp các hướng dẫn bằng văn bản ghi lại các hoạt động thường xuyên hoặc lặp đi lặp lại được tuân theo bởi một tổ chức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"All employees must adhere to the standard operating procedures outlined in this manual."
"Tất cả nhân viên phải tuân thủ các quy trình vận hành tiêu chuẩn được nêu trong sổ tay này."
-
"The hospital follows strict standard operating procedures to prevent infections."
"Bệnh viện tuân thủ các quy trình vận hành tiêu chuẩn nghiêm ngặt để ngăn ngừa nhiễm trùng."
-
"New employees receive training on the company's standard operating procedures."
"Nhân viên mới được đào tạo về các quy trình vận hành tiêu chuẩn của công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | standard | tiêu chuẩn, chuẩn mực |
| Verb | standardize | tiêu chuẩn hóa |
| Noun | standardization | sự tiêu chuẩn hóa |
| Adjective | substandard | dưới tiêu chuẩn, kém chất lượng |
| Verb | operate | vận hành, hoạt động |
| Noun | operation | sự vận hành, hoạt động; ca phẫu thuật |
| Noun | operator | người điều khiển, nhà khai thác |
| Adjective | operational | có thể hoạt động, thuộc về hoạt động |
| Noun | procedure | quy trình, thủ tục |
| Adjective | procedural | thuộc về quy trình, theo thủ tục |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được viết tắt là SOPs. SOPs nhằm mục đích đảm bảo tính nhất quán và chất lượng trong các hoạt động, đồng thời giúp giảm thiểu sai sót và tuân thủ các quy định. SOPs chi tiết hơn và hướng dẫn cụ thể hơn so với 'guidelines' (hướng dẫn).
Prepositions
* **for:** chỉ mục đích của quy trình (SOPs *for* safety). * **in:** chỉ phạm vi áp dụng (SOPs *in* the manufacturing department). * **within:** tương tự 'in', nhấn mạnh sự bao hàm (SOPs *within* this document).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strict strict standard operating procedures (quy trình vận hành tiêu chuẩn nghiêm ngặt)
-
clear clear standard operating procedures (quy trình vận hành tiêu chuẩn rõ ràng)
-
established established standard operating procedures (quy trình vận hành tiêu chuẩn đã được thiết lập)
-
detailed detailed standard operating procedures (quy trình vận hành tiêu chuẩn chi tiết)
-
revised revised standard operating procedures (quy trình vận hành tiêu chuẩn đã sửa đổi)
-
new new standard operating procedures (quy trình vận hành tiêu chuẩn mới)
-
follow follow standard operating procedures (tuân thủ quy trình vận hành tiêu chuẩn)
-
implement implement standard operating procedures (triển khai quy trình vận hành tiêu chuẩn)
-
develop develop standard operating procedures (phát triển quy trình vận hành tiêu chuẩn)
-
create create standard operating procedures (tạo ra quy trình vận hành tiêu chuẩn)
-
establish establish standard operating procedures (thiết lập quy trình vận hành tiêu chuẩn)
-
review review standard operating procedures (xem xét quy trình vận hành tiêu chuẩn)
-
update update standard operating procedures (cập nhật quy trình vận hành tiêu chuẩn)
-
adhere to adhere to standard operating procedures (tuân thủ chặt chẽ quy trình vận hành tiêu chuẩn)
-
in accordance with in accordance with standard operating procedures (theo đúng quy trình vận hành tiêu chuẩn)
-
according to according to standard operating procedures (theo quy trình vận hành tiêu chuẩn)
Idioms
-
It's standard operating procedure.
Đây là quy trình vận hành tiêu chuẩn (thông thường).
"Don't worry, checking passports at the gate is just standard operating procedure for international flights."
(Đừng lo, kiểm tra hộ chiếu tại cổng chỉ là quy trình vận hành tiêu chuẩn cho các chuyến bay quốc tế thôi.)
-
adhere strictly to standard operating procedures
tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình vận hành tiêu chuẩn.
"Doctors must adhere strictly to standard operating procedures to ensure patient safety."
(Các bác sĩ phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình vận hành tiêu chuẩn để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
standard operating procedures
Danh từMột tập hợp các hướng dẫn bằng văn bản ghi lại các hoạt động thường xuyên hoặc lặp đi lặp lại được tuân theo bởi một tổ chức.
"All employees must adhere to the standard operating procedures outlined in this manual."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standard operating procedures".
