(Top Banner Ad)
innovative techniques
C1
adjective C1 Công nghệ, Kinh doanh, Khoa học

innovative techniques

UK: /ˈɪnəʊˌveɪtɪv tekˈniːks/ • US: /ˈɪnəˌveɪtɪv tɛkˈniːks/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ thuật cải tiến phương pháp sáng tạo giải pháp đổi mới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Featuring new methods; advanced and original.

Vietnamese Meaning

Tính từ: Có các phương pháp mới; tiên tiến và độc đáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is known for its innovative approach to problem-solving."

    "Công ty này nổi tiếng với cách tiếp cận sáng tạo trong việc giải quyết vấn đề."

  • "The company adopted innovative techniques to reduce costs."

    "Công ty đã áp dụng các kỹ thuật cải tiến để giảm chi phí."

  • "Innovative techniques in education are transforming the way students learn."

    "Các kỹ thuật cải tiến trong giáo dục đang thay đổi cách học sinh học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb innovate
Noun innovation
Noun innovator
Adjective technical
Noun technician
Adverb technically

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Kinh doanh, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
novus
Latin
innovare
Ancient Greek
τέχνη (tekhnē)
Old French
innovatif
French
technique
English
innovative
English
techniques

Nguồn gốc 'Innovative'

Từ 'innovative' bắt nguồn từ tiếng Latin 'novus' có nghĩa là 'mới'. Sau đó, động từ 'innovare' (làm mới, đưa vào cái mới) ra đời. Qua tiếng Pháp cổ 'innovatif', nó du nhập vào tiếng Anh vào đầu thế kỷ 17 để mô tả những gì mang tính đổi mới, sáng tạo.

Nguồn gốc 'Techniques'

Từ 'technique' có gốc từ 'tekhnē' trong tiếng Hy Lạp cổ, mang nghĩa là 'nghệ thuật', 'kỹ năng' hoặc 'thủ công'. Sau đó, từ này phát triển thành 'technique' trong tiếng Pháp, và được tiếng Anh mượn vào giữa thế kỷ 18 để chỉ phương pháp hoặc kỹ năng chuyên biệt để thực hiện một công việc.

Usage Note

Innovative thường được sử dụng để mô tả những ý tưởng, sản phẩm, hoặc phương pháp mang tính đột phá và có khả năng tạo ra sự thay đổi tích cực. Nó nhấn mạnh tính sáng tạo và khác biệt so với những gì đã tồn tại trước đó. Khác với 'creative' (sáng tạo) mang nghĩa chung chung hơn, 'innovative' ngụ ý rằng sự sáng tạo đó đã được ứng dụng và mang lại kết quả cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + innovative techniques
  • cutting-edge cutting-edge innovative techniques
    (các kỹ thuật đổi mới tiên tiến/hiện đại nhất)
  • advanced advanced innovative techniques
    (các kỹ thuật đổi mới tiên tiến)
  • modern modern innovative techniques
    (các kỹ thuật đổi mới hiện đại)
Verb + innovative techniques
  • develop develop innovative techniques
    (phát triển các kỹ thuật đổi mới)
  • employ employ innovative techniques
    (áp dụng/sử dụng các kỹ thuật đổi mới)
  • implement implement innovative techniques
    (triển khai/thực hiện các kỹ thuật đổi mới)
  • apply apply innovative techniques
    (áp dụng các kỹ thuật đổi mới)
  • explore explore innovative techniques
    (khám phá các kỹ thuật đổi mới)

Idioms

  • pioneer with innovative techniques

    tiên phong với các kỹ thuật đổi mới

    "The company aims to pioneer with innovative techniques in sustainable energy production."

    (Công ty đặt mục tiêu tiên phong với các kỹ thuật đổi mới trong sản xuất năng lượng bền vững.)

  • embrace innovative techniques

    đón nhận/áp dụng các kỹ thuật đổi mới

    "Many startups embrace innovative techniques to disrupt traditional markets."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp đón nhận các kỹ thuật đổi mới để phá vỡ các thị trường truyền thống.)

  • harness innovative techniques

    khai thác/tận dụng các kỹ thuật đổi mới

    "Scientists are working to harness innovative techniques for disease prevention and cure."

    (Các nhà khoa học đang nỗ lực khai thác các kỹ thuật đổi mới để phòng ngừa và chữa bệnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

innovative techniques

adjective
Lật mặt

Tính từ: Có các phương pháp mới; tiên tiến và độc đáo.

"The company is known for its innovative approach to problem-solving."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "innovative techniques".

Văn hóa Đổi mới

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ (ví dụ như Thung lũng Silicon), 'kỹ thuật đổi mới' được coi là động lực chính của sự phát triển và tiến bộ. Khuyến khích tư duy đột phá và thử nghiệm những cái mới là giá trị cốt lõi, thường gắn liền với thành công và khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp.

Giải quyết vấn đề và Hiệu quả

Khái niệm 'kỹ thuật đổi mới' cũng gắn liền với tư duy tìm kiếm các giải pháp hiệu quả hơn cho những thách thức hiện có. Trong kinh doanh và khoa học, việc liên tục cải tiến và áp dụng các phương pháp mới không chỉ giúp nâng cao năng suất mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh, thúc đẩy sự tiến bộ trong mọi lĩnh vực.