(Top Banner Ad)
conventional use
B2
Danh từ B2 Tổng quát

conventional use

UK: /kənˈvenʃənəl juːz/ • US: /kənˈvenʃənəl juːs/

Nghĩa tiếng Việt

cách sử dụng thông thường cách sử dụng truyền thống cách dùng thông lệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The customary or generally accepted way in which something is used.

Vietnamese Meaning

Cách sử dụng thông thường hoặc được chấp nhận rộng rãi của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The conventional use of pesticides can harm beneficial insects."

    "Việc sử dụng thuốc trừ sâu theo cách thông thường có thể gây hại cho các loài côn trùng có lợi."

  • "The conventional use of fossil fuels contributes to air pollution."

    "Việc sử dụng nhiên liệu hóa thạch theo cách thông thường góp phần gây ô nhiễm không khí."

  • "Conventional use dictates that you should use a semicolon here."

    "Quy tắc sử dụng thông thường quy định rằng bạn nên dùng dấu chấm phẩy ở đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun convention Quy ước, thông lệ, hội nghị
Noun conventionality Tính thông thường, sự tuân thủ quy ước
Adverb conventionally Một cách thông thường, theo quy ước
Verb use Sử dụng, dùng
Noun user Người dùng, người sử dụng
Adjective useful Hữu ích, có ích
Verb misuse Lạm dụng, sử dụng sai mục đích

Synonyms

traditional use (cách sử dụng truyền thống)established use (cách sử dụng đã được thiết lập)common use (cách sử dụng phổ biến)

Antonyms

unconventional use (cách sử dụng khác thường)innovative use (cách sử dụng sáng tạo)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
convenire
Latin
conventio
Old French
convencion
English
convention
English
conventional
Latin
uti
Latin
usus
Old French
user
English
use

Gốc rễ của 'Conventional'

Từ 'conventional' bắt nguồn từ tiếng Latin 'convenire', có nghĩa là 'cùng nhau đến' hoặc 'đồng ý'. Nó tiến hóa thành 'conventio' (một cuộc họp, một thỏa thuận) rồi sang tiếng Pháp cổ 'convencion'. Cuối cùng, nó trở thành 'convention' trong tiếng Anh, ám chỉ những quy tắc, thỏa thuận hay truyền thống được cộng đồng chấp nhận. Khi thêm '-al' thành 'conventional', nó mô tả điều gì đó tuân theo những quy tắc hoặc thông lệ này.

Hành trình của 'Use'

Từ 'use' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'uti' (sử dụng) và 'usus' (sự sử dụng, phong tục). Qua tiếng Pháp cổ 'user', nó đi vào tiếng Anh với nghĩa là hành động áp dụng, vận dụng một vật gì đó cho một mục đích cụ thể. Khi kết hợp với 'conventional', 'conventional use' mang ý nghĩa 'sự sử dụng theo thông lệ, theo quy ước', tức là cách một vật được dùng theo cách thức đã được chấp nhận rộng rãi hoặc tiêu chuẩn.

Usage Note

‘Conventional use’ ám chỉ cách một vật, một phương pháp, hoặc một ý tưởng được sử dụng theo những quy tắc, phong tục, hoặc thông lệ đã được thiết lập và chấp nhận rộng rãi. Nó thường mang ý nghĩa là cách dùng phổ biến nhất, không có tính sáng tạo hoặc đột phá. Phân biệt với 'unconventional use', ám chỉ cách dùng khác biệt, mới lạ, hoặc không theo thông lệ.

Prepositions

of in

'of' dùng để chỉ đối tượng được sử dụng theo cách thông thường (ví dụ: 'conventional use of antibiotics'). 'in' dùng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà cách sử dụng thông thường áp dụng (ví dụ: 'conventional use in agriculture').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conventional use
  • common common conventional use
    (cách sử dụng thông thường phổ biến)
  • standard standard conventional use
    (cách sử dụng tiêu chuẩn, thông lệ)
  • accepted accepted conventional use
    (cách sử dụng được chấp nhận)
  • traditional traditional conventional use
    (cách sử dụng truyền thống)
Verb + conventional use
  • follow follow conventional use
    (tuân theo cách sử dụng thông thường)
  • depart from depart from conventional use
    (đi chệch khỏi cách sử dụng thông thường)
  • challenge challenge conventional use
    (thách thức cách sử dụng thông thường)
  • understand understand the conventional use
    (hiểu cách sử dụng thông thường)

Idioms

  • go beyond conventional use

    vượt ra ngoài cách sử dụng thông thường

    "Artists often go beyond conventional use of materials to create unique works."

    (Các nghệ sĩ thường vượt ra ngoài cách sử dụng thông thường của vật liệu để tạo ra những tác phẩm độc đáo.)

  • depart from conventional use

    đi chệch khỏi cách sử dụng thông thường

    "The new software design departs significantly from conventional use."

    (Thiết kế phần mềm mới đi chệch đáng kể khỏi cách sử dụng thông thường.)

  • for conventional use

    dành cho mục đích sử dụng thông thường

    "This device is designed for conventional use in most households."

    (Thiết bị này được thiết kế dành cho mục đích sử dụng thông thường trong hầu hết các gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conventional use

Danh từ
Lật mặt

Cách sử dụng thông thường hoặc được chấp nhận rộng rãi của một cái gì đó.

"The conventional use of pesticides can harm beneficial insects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conventional use".

Ngôn ngữ và chuẩn mực xã hội

Trong giao tiếp, 'conventional use' đề cập đến việc sử dụng từ ngữ, ngữ pháp hoặc cách diễn đạt theo các quy tắc đã được chấp nhận rộng rãi. Chẳng hạn, cách chào hỏi, cách xưng hô lịch sự, hay cách viết một lá thư trang trọng đều tuân thủ 'conventional use'. Việc hiểu và tuân thủ các quy ước này rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả và được chấp nhận trong nhiều bối cảnh xã hội, tránh gây hiểu lầm hoặc mất lịch sự.

Đổi mới và vượt ra ngoài quy ước

Mặc dù 'conventional use' định hình nhiều khía cạnh của cuộc sống, từ công nghệ đến nghệ thuật, nhưng sự tiến bộ thường đến từ việc thách thức hoặc phá vỡ nó. Các nhà phát minh hay nghệ sĩ thường 'vượt ra ngoài cách sử dụng thông thường' (go beyond conventional use) của vật liệu, công cụ hoặc ý tưởng để tạo ra những đổi mới đột phá. Điều này thể hiện sự cân bằng giữa việc duy trì trật tự và khuyến khích sáng tạo trong văn hóa phương Tây và toàn cầu.