(Top Banner Ad)
common use
B1
Danh từ B1 Tổng quát

common use

UK: /ˈkɒmən juːz/ • US: /ˈkɑːmən juːs/

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng rộng rãi thông dụng được sử dụng phổ biến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being generally used or accepted.

Vietnamese Meaning

Tình trạng được sử dụng hoặc chấp nhận rộng rãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The term 'algorithm' is in common use in computer science."

    "Thuật ngữ 'thuật toán' được sử dụng rộng rãi trong khoa học máy tính."

  • "This drug is in common use for treating headaches."

    "Thuốc này được sử dụng rộng rãi để điều trị đau đầu."

  • "The tool is in common use among carpenters."

    "Công cụ này được sử dụng rộng rãi trong giới thợ mộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun commonality Điểm chung, tính phổ biến
Adverb commonly Thông thường, thường xuyên
Verb use Sử dụng, ứng dụng
Adjective usable Có thể sử dụng được
Noun user Người dùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kom-*
Latin
communis
Old French
commun
Middle English
commoun (usage)
Modern English
common use

Nguồn gốc của sự Chung

Cụm từ 'common use' (sử dụng phổ biến) được cấu tạo từ hai từ riêng biệt. 'Common' (chung) bắt nguồn từ tiếng Latin 'communis', nghĩa là 'được chia sẻ bởi nhiều người'. Còn 'use' (sử dụng) có gốc từ tiếng Latin 'ūsus' (việc sử dụng). Khi ghép lại, cụm từ này xuất hiện rõ ràng từ thời Trung Cổ, mô tả những vật dụng, thói quen, hoặc dịch vụ mà cộng đồng đều có quyền truy cập và sử dụng thường xuyên.

Sự Khác Biệt Giữa Công Cộng và Phổ Biến

Mặc dù 'common use' thường ám chỉ việc sử dụng bởi công chúng, ý nghĩa cốt lõi của nó là tính phổ biến hoặc tính thường xuyên (cái gì đó được dùng rất nhiều). Điều này khác với 'public use' (sử dụng công cộng), vốn mang hàm ý về quyền sở hữu hoặc sự quản lý của nhà nước, mặc dù cả hai thường chồng chéo nhau trong ngữ cảnh xã hội.

Usage Note

Cụm từ 'common use' đề cập đến việc một cái gì đó (một phương pháp, một vật phẩm, một thuật ngữ, v.v.) được nhiều người sử dụng hoặc chấp nhận trong một ngữ cảnh nhất định. Nó nhấn mạnh tính phổ biến và thông dụng của việc sử dụng đó. Khác với 'popular use' (sử dụng phổ biến) có thể liên quan đến xu hướng hoặc sự ưa chuộng tạm thời, 'common use' thường mang tính chất lâu dài và ổn định hơn.

Prepositions

in for

Khi đi với 'in', 'common use in' chỉ ra lĩnh vực hoặc bối cảnh mà việc sử dụng đó phổ biến (ví dụ: 'common use in medicine'). Khi đi với 'for', 'common use for' chỉ ra mục đích hoặc đối tượng mà việc sử dụng đó hướng đến (ví dụ: 'common use for cleaning').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + common use (Mô tả tính chất)
  • general general common use
    (Sự sử dụng phổ biến chung)
  • widespread widespread common use
    (Việc sử dụng rộng rãi, lan tràn)
  • daily daily common use
    (Việc sử dụng hàng ngày)
Verb + common use (Hành động liên quan)
  • come into come into common use
    (Bắt đầu được sử dụng rộng rãi/phổ biến)
  • find find common use
    (Tìm thấy ứng dụng hoặc mục đích sử dụng phổ biến)
  • restrict restrict common use
    (Hạn chế việc sử dụng chung/phổ biến)

Idioms

  • In common use

    Đang được sử dụng rộng rãi, thông dụng

    "This medical technique is now in common use across the country."

    (Kỹ thuật y tế này hiện đang được sử dụng rộng rãi trên khắp cả nước.)

  • For common use

    Dành cho mục đích sử dụng chung

    "The facility was designed strictly for common use by all residents."

    (Cơ sở này được thiết kế nghiêm ngặt dành cho mục đích sử dụng chung của tất cả cư dân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

common use

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng được sử dụng hoặc chấp nhận rộng rãi.

"The term 'algorithm' is in common use in computer science."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's common use of open-source software has significantly reduced its operating costs.
Việc công ty sử dụng rộng rãi phần mềm mã nguồn mở đã giảm đáng kể chi phí hoạt động.
Phủ định
The students' common use of cell phones is not allowed during the exam.
Việc học sinh sử dụng điện thoại di động một cách phổ biến không được phép trong kỳ thi.
Nghi vấn
Is it the public's common use to see ads on every website?
Có phải việc công chúng thường xuyên nhìn thấy quảng cáo trên mọi trang web là điều bình thường?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "common use".

Tài Sản Chung (The Commons)

Trong văn hóa và luật pháp phương Tây, khái niệm 'The Commons' ám chỉ những tài nguyên thuộc về tất cả mọi người, không thuộc sở hữu tư nhân, chẳng hạn như không khí, đại dương, hoặc các khu vực công cộng. Việc bảo vệ quyền 'common use' đối với những tài sản này là nền tảng cho nhiều chính sách môi trường và xã hội.

Phạm Vi Công Cộng (Public Domain)

Trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ, khi một tác phẩm (sách, nhạc, phát minh) hết hạn bản quyền, nó sẽ được chuyển vào 'public domain' (phạm vi công cộng). Điều này chính thức hóa 'common use' của tác phẩm đó, cho phép bất kỳ ai cũng có thể sao chép, sử dụng hoặc sửa đổi nó mà không cần trả phí cho tác giả ban đầu.