common use
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tình trạng được sử dụng hoặc chấp nhận rộng rãi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The term 'algorithm' is in common use in computer science."
"Thuật ngữ 'thuật toán' được sử dụng rộng rãi trong khoa học máy tính."
-
"This drug is in common use for treating headaches."
"Thuốc này được sử dụng rộng rãi để điều trị đau đầu."
-
"The tool is in common use among carpenters."
"Công cụ này được sử dụng rộng rãi trong giới thợ mộc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | commonality | Điểm chung, tính phổ biến |
| Adverb | commonly | Thông thường, thường xuyên |
| Verb | use | Sử dụng, ứng dụng |
| Adjective | usable | Có thể sử dụng được |
| Noun | user | Người dùng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'common use' đề cập đến việc một cái gì đó (một phương pháp, một vật phẩm, một thuật ngữ, v.v.) được nhiều người sử dụng hoặc chấp nhận trong một ngữ cảnh nhất định. Nó nhấn mạnh tính phổ biến và thông dụng của việc sử dụng đó. Khác với 'popular use' (sử dụng phổ biến) có thể liên quan đến xu hướng hoặc sự ưa chuộng tạm thời, 'common use' thường mang tính chất lâu dài và ổn định hơn.
Prepositions
Khi đi với 'in', 'common use in' chỉ ra lĩnh vực hoặc bối cảnh mà việc sử dụng đó phổ biến (ví dụ: 'common use in medicine'). Khi đi với 'for', 'common use for' chỉ ra mục đích hoặc đối tượng mà việc sử dụng đó hướng đến (ví dụ: 'common use for cleaning').
Collocations (Từ đi kèm)
-
general general common use (Sự sử dụng phổ biến chung)
-
widespread widespread common use (Việc sử dụng rộng rãi, lan tràn)
-
daily daily common use (Việc sử dụng hàng ngày)
-
come into come into common use (Bắt đầu được sử dụng rộng rãi/phổ biến)
-
find find common use (Tìm thấy ứng dụng hoặc mục đích sử dụng phổ biến)
-
restrict restrict common use (Hạn chế việc sử dụng chung/phổ biến)
Idioms
-
In common use
Đang được sử dụng rộng rãi, thông dụng
"This medical technique is now in common use across the country."
(Kỹ thuật y tế này hiện đang được sử dụng rộng rãi trên khắp cả nước.)
-
For common use
Dành cho mục đích sử dụng chung
"The facility was designed strictly for common use by all residents."
(Cơ sở này được thiết kế nghiêm ngặt dành cho mục đích sử dụng chung của tất cả cư dân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
common use
Danh từTình trạng được sử dụng hoặc chấp nhận rộng rãi.
"The term 'algorithm' is in common use in computer science."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's common use of open-source software has significantly reduced its operating costs. |
Việc công ty sử dụng rộng rãi phần mềm mã nguồn mở đã giảm đáng kể chi phí hoạt động. |
| Phủ định | The students' common use of cell phones is not allowed during the exam. |
Việc học sinh sử dụng điện thoại di động một cách phổ biến không được phép trong kỳ thi. |
| Nghi vấn | Is it the public's common use to see ads on every website? |
Có phải việc công chúng thường xuyên nhìn thấy quảng cáo trên mọi trang web là điều bình thường? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "common use".
