(Top Banner Ad)
convey sorrow
B2
Verb (Động từ) B2 Cảm xúc/Giao tiếp

convey sorrow

UK: /kənˈveɪ/ • US: /kənˈveɪ/

Nghĩa tiếng Việt

diễn tả nỗi buồn thể hiện nỗi buồn truyền đạt nỗi đau
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To communicate or express something, especially feelings or information.

Vietnamese Meaning

Truyền đạt, diễn tả điều gì đó, đặc biệt là cảm xúc hoặc thông tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His eyes conveyed a deep sorrow."

    "Đôi mắt anh ấy thể hiện một nỗi buồn sâu sắc."

  • "The painting conveys a sense of deep sorrow and loss."

    "Bức tranh truyền tải một cảm giác buồn sâu sắc và mất mát."

  • "Words can sometimes fail to convey the true depth of sorrow."

    "Lời nói đôi khi không thể diễn tả được độ sâu thực sự của nỗi buồn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sorrow nỗi buồn, sự đau khổ
Adjective sorrowful đau buồn, sầu khổ
Adverb sorrowfully một cách đau buồn
Verb convey truyền đạt, chuyển tải
Noun conveyance sự vận chuyển, phương tiện vận chuyển; sự truyền đạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc/Giao tiếp

Nguồn gốc của 'convey sorrow'

Cụm từ 'convey sorrow' là sự kết hợp đơn giản của động từ 'convey' (truyền đạt, chuyển tải) và danh từ 'sorrow' (nỗi buồn). 'Convey' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'conviare', nghĩa là 'đi cùng' hoặc 'hộ tống', sau đó phát triển thành ý nghĩa 'truyền tải'. 'Sorrow' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sorh', liên quan đến cảm giác đau buồn. Do đó, 'convey sorrow' có nghĩa đen là 'truyền tải nỗi buồn', một cách diễn đạt trực tiếp và dễ hiểu.

Usage Note

Trong cụm "convey sorrow", "convey" mang nghĩa là diễn tả, thể hiện nỗi buồn thông qua lời nói, hành động, hoặc biểu cảm. Nó nhấn mạnh vào quá trình truyền tải cảm xúc từ người này sang người khác. So với các từ đồng nghĩa như "express", "show", "demonstrate", "convey" mang tính trang trọng và chính thức hơn, thường được dùng trong văn viết hoặc diễn đạt mang tính sâu sắc.

Prepositions

to through by

* **to:** Convey something *to* someone (truyền đạt điều gì đó *cho* ai).
* **through:** Convey something *through* something (truyền đạt điều gì đó *thông qua* cái gì).
* **by:** Convey something *by* doing something (truyền đạt điều gì đó *bằng cách* làm gì).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + convey sorrow
  • silently silently convey sorrow
    (truyền tải nỗi buồn một cách im lặng)
  • eloquently eloquently convey sorrow
    (truyền tải nỗi buồn một cách hùng hồn)
Verb + convey sorrow
  • attempt to attempt to convey sorrow
    (cố gắng truyền tải nỗi buồn)
  • fail to fail to convey sorrow
    (không thể truyền tải nỗi buồn)
Noun + convey sorrow
  • gesture gesture to convey sorrow
    (cử chỉ để truyền tải nỗi buồn)
  • letter letter to convey sorrow
    (bức thư để truyền tải nỗi buồn)

Idioms

  • Words can't convey sorrow

    Không lời nào có thể diễn tả được nỗi buồn.

    "The loss was so profound that words can't convey sorrow."

    (Sự mất mát quá lớn đến nỗi không lời nào có thể diễn tả được nỗi buồn.)

  • Actions convey sorrow

    Hành động thể hiện nỗi buồn.

    "Even though he didn't speak, his actions conveyed his sorrow."

    (Mặc dù anh ấy không nói, hành động của anh ấy đã thể hiện nỗi buồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

convey sorrow

Verb (Động từ)
Lật mặt

Truyền đạt, diễn tả điều gì đó, đặc biệt là cảm xúc hoặc thông tin.

"His eyes conveyed a deep sorrow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although she tried to convey her sorrow with words, her tears spoke louder.
Mặc dù cô ấy cố gắng diễn tả nỗi buồn bằng lời nói, nhưng những giọt nước mắt của cô ấy lại nói lên tất cả.
Phủ định
Even though he was deeply saddened, he didn't convey his sorrow to his colleagues because he wanted to remain professional.
Mặc dù rất buồn, anh ấy đã không thể hiện nỗi buồn của mình với đồng nghiệp vì muốn giữ thái độ chuyên nghiệp.
Nghi vấn
Since she was so quiet, how did she convey her sorrow after receiving the news?
Vì cô ấy quá im lặng, cô ấy đã thể hiện nỗi buồn của mình như thế nào sau khi nhận được tin?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The flowers conveyed her sorrow at the funeral.
Những bông hoa đã thể hiện nỗi buồn của cô ấy tại đám tang.
Phủ định
He didn't convey his sorrow when he heard the news.
Anh ấy đã không thể hiện nỗi buồn của mình khi nghe tin.
Nghi vấn
Did she convey her sorrow through her letter?
Cô ấy đã thể hiện nỗi buồn của mình qua lá thư phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been conveying her sorrow through her paintings for weeks.
Cô ấy đã và đang truyền tải nỗi buồn của mình qua những bức tranh trong nhiều tuần.
Phủ định
They haven't been conveying their sorrow openly; they've been keeping it inside.
Họ đã không và đang truyền tải nỗi buồn của họ một cách cởi mở; họ đã giữ nó bên trong.
Nghi vấn
Has he been conveying his sorrow effectively to his family?
Anh ấy có đang truyền tải nỗi buồn của mình một cách hiệu quả đến gia đình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "convey sorrow".

Tang lễ phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc bày tỏ sự chia buồn (convey sorrow) thường được thực hiện thông qua việc gửi hoa, thiệp chia buồn, hoặc đến dự tang lễ. Trang phục màu đen là biểu tượng của sự đau buồn. Việc chia sẻ những kỷ niệm đẹp về người đã khuất cũng là một cách để bày tỏ sự thương tiếc.

Sự im lặng và nỗi buồn

Trong nhiều nền văn hóa, sự im lặng là một cách để bày tỏ sự tôn trọng và nỗi buồn sâu sắc. Đôi khi, không cần phải nói gì cả, sự hiện diện và sự im lặng đồng cảm có thể truyền tải nỗi buồn một cách mạnh mẽ hơn bất kỳ lời nói nào.