(Top Banner Ad)
books
A1
noun A1 Văn học, Giáo dục

books

UK: /bʊks/ • US: /bʊks/

Nghĩa tiếng Việt

những cuốn sách sách vở
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural form of 'book': a written or printed work consisting of pages glued or sewn together along one side and bound in covers.

Vietnamese Meaning

Dạng số nhiều của 'book': một tác phẩm viết hoặc in bao gồm các trang được dán hoặc khâu lại với nhau dọc theo một cạnh và được đóng bìa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a lot of books in her room."

    "Cô ấy có rất nhiều sách trong phòng."

  • "These books are very interesting."

    "Những cuốn sách này rất thú vị."

  • "He collects rare books."

    "Anh ấy sưu tầm sách quý hiếm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb book Đặt chỗ, đăng ký trước (e.g., khách sạn, vé máy bay)
Noun booking Sự đặt chỗ, việc đăng ký
Adjective bookish Mọt sách, chăm đọc sách (thường mang ý nghĩa tiêu cực nhẹ, chỉ người thích lý thuyết hơn thực tế)
Noun bookkeeper Nhân viên kế toán, người ghi chép sổ sách

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bōks
Old English
bōc
Middle English
boke
Modern English
book/books

Nguồn gốc từ cây gỗ

Từ 'book' có nguồn gốc từ từ tiếng German cổ (*bōks), ban đầu dùng để chỉ 'tấm bảng viết' (writing tablet). Theo một giả thuyết phổ biến, những tấm bảng này thường được làm từ gỗ cây dẻ (beechwood), loại cây có tên tiếng German cổ là *bōkō. Điều này cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa vật liệu viết và chính khái niệm 'sách' trước khi giấy được sử dụng rộng rãi.

Usage Note

‘Books’ đề cập đến nhiều cuốn sách, thường được sử dụng để chỉ một bộ sưu tập sách, một lượng sách lớn hoặc sách nói chung. Không nên nhầm lẫn với động từ 'to book' (đặt chỗ).

Prepositions

about on of

'books about': sách về một chủ đề nào đó (ví dụ: books about history). 'books on': tương tự như 'books about', nhấn mạnh vào chủ đề chính (ví dụ: books on science). 'books of': sách của một tác giả hoặc một loại sách (ví dụ: books of poetry).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + books
  • reference reference books
    (Sách tham khảo)
  • best-selling best-selling books
    (Những cuốn sách bán chạy nhất)
  • rare rare books
    (Sách quý hiếm)
Verb + books
  • read read books
    (Đọc sách)
  • publish publish books
    (Xuất bản sách)
  • close close the books
    (Khóa sổ (ngừng giao dịch/tổng kết kế toán))

Idioms

  • Hit the books

    Học hành chăm chỉ, miệt mài ôn thi

    "I have a huge exam tomorrow, I need to hit the books tonight."

    (Mai tôi có bài kiểm tra lớn, tối nay tôi cần phải học cật lực.)

  • Throw the book at someone

    Trừng phạt ai đó nặng nề nhất có thể (thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật)

    "Because of the severity of the crime, the judge decided to throw the book at him."

    (Vì mức độ nghiêm trọng của tội ác, thẩm phán đã quyết định áp dụng hình phạt nặng nhất cho hắn ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

books

noun
Lật mặt

Dạng số nhiều của 'book': một tác phẩm viết hoặc in bao gồm các trang được dán hoặc khâu lại với nhau dọc theo một cạnh và được đóng bìa.

"She has a lot of books in her room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to donate some books to the library.
Họ sẽ quyên góp một vài cuốn sách cho thư viện.
Phủ định
She is not going to buy more books this month because she is saving money.
Cô ấy sẽ không mua thêm sách tháng này vì cô ấy đang tiết kiệm tiền.
Nghi vấn
Are you going to read all those books during your vacation?
Bạn có định đọc hết những cuốn sách đó trong kỳ nghỉ của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "books".

Cuộc Cách Mạng Gutenberg

Việc phát minh ra máy in sử dụng chữ kim loại di động bởi Johannes Gutenberg vào giữa thế kỷ 15 là một cột mốc văn hóa vĩ đại. Nó giúp nhân bản sách nhanh chóng và rẻ hơn rất nhiều, dẫn đến sự phổ biến rộng rãi của kiến thức và thúc đẩy cuộc Cải cách Kháng nghị (Reformation) và Thời kỳ Khai sáng (Enlightenment).

Sách như Biểu Tượng của Tự Do Tư Tưởng

Trong văn hóa phương Tây, sách không chỉ là phương tiện truyền tải thông tin mà còn là biểu tượng của tự do ngôn luận và tri thức. Hành động 'đốt sách' (book burning) trong lịch sử thường được xem là một hành vi đàn áp văn hóa và kiểm duyệt, đại diện cho việc chính quyền cố gắng xóa bỏ những ý tưởng mà họ không chấp nhận.