(Top Banner Ad)
falsify accounts
C1
Động từ C1 Kế toán, Tài chính

falsify accounts

UK: /ˈfɒlsɪfaɪ əˈkaʊnts/ • US: /ˈfɔːlsɪfaɪ əˈkaʊnts/

Nghĩa tiếng Việt

làm giả tài khoản xuyên tạc sổ sách kế toán gian lận sổ sách thao túng tài chính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To alter (something) so as to convey a false impression; to counterfeit or forge.

Vietnamese Meaning

Làm giả, sửa đổi hoặc xuyên tạc các tài khoản kế toán để che giấu thông tin sai lệch hoặc gian lận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The auditor discovered that the company had been falsifying accounts for years to avoid paying taxes."

    "Kiểm toán viên phát hiện ra rằng công ty đã làm giả tài khoản trong nhiều năm để trốn thuế."

  • "He was accused of falsifying accounts to hide his illegal activities."

    "Anh ta bị buộc tội làm giả tài khoản để che giấu các hoạt động bất hợp pháp của mình."

  • "The investigation revealed that the company had systematically falsified accounts for a decade."

    "Cuộc điều tra tiết lộ rằng công ty đã hệ thống làm giả tài khoản trong một thập kỷ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj false sai, không đúng sự thật
Noun falsification sự làm giả, sự giả mạo
Noun falsifier người làm giả, kẻ giả mạo
Adv falsely một cách sai lầm, sai trái
Noun account tài khoản, sổ sách, sự ghi chép
Noun accountant kế toán viên
Noun accounting ngành kế toán, công việc kế toán
Adj accountable có trách nhiệm giải trình
Noun accountability trách nhiệm giải trình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kế toán, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
falsus
Latin
falsificare
Old French
falsifier
English
falsify
Latin
computare
Old French
aconter
English
account

Nguồn gốc của 'falsify accounts'

Cụm từ 'falsify accounts' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Falsify' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'falsificare', nghĩa là 'làm cho sai', trong đó 'falsus' có nghĩa là 'sai, không đúng sự thật'. Từ 'account' (sổ sách, tài khoản) lại xuất phát từ tiếng Latin 'computare' qua tiếng Pháp cổ 'aconter', nghĩa là 'tính toán, kể lại'. Khi ghép lại, 'falsify accounts' mang ý nghĩa 'làm giả sổ sách' hay 'biến những ghi chép tài chính trở nên sai lệch một cách có chủ đích', thường là để lừa dối.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh gian lận tài chính, che giấu thua lỗ, hoặc trốn thuế. Nó nhấn mạnh hành động cố ý thay đổi hồ sơ tài chính để đánh lừa người khác. Khác với 'erroneous accounts' (tài khoản sai sót) chỉ đơn thuần là lỗi, 'falsify accounts' bao hàm ý định gian lận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + falsify accounts
  • deliberately deliberately falsify accounts
    (cố tình làm giả sổ sách)
  • knowingly knowingly falsify accounts
    (biết rõ mà vẫn làm giả sổ sách)
  • systematically systematically falsify accounts
    (làm giả sổ sách một cách có hệ thống)
  • intentionally intentionally falsify accounts
    (cố ý làm giả sổ sách)
Verb + falsify accounts
  • try to try to falsify accounts
    (cố gắng làm giả sổ sách)
  • be caught be caught falsifying accounts
    (bị bắt quả tang làm giả sổ sách)
  • conspire to conspire to falsify accounts
    (âm mưu làm giả sổ sách)
  • refuse to refuse to falsify accounts
    (từ chối làm giả sổ sách)

Idioms

  • to be accused of falsifying accounts

    bị buộc tội làm giả sổ sách

    "The CEO was accused of falsifying accounts to hide the company's debts."

    (Giám đốc điều hành bị buộc tội làm giả sổ sách để che giấu các khoản nợ của công ty.)

  • to face charges for falsifying accounts

    đối mặt với các cáo buộc làm giả sổ sách

    "Several executives will face charges for falsifying accounts in the financial scandal."

    (Một số giám đốc điều hành sẽ đối mặt với các cáo buộc làm giả sổ sách trong vụ bê bối tài chính.)

  • to knowingly falsify accounts

    cố ý/biết rõ mà vẫn làm giả sổ sách

    "The investigation revealed that she knowingly falsified accounts for years."

    (Cuộc điều tra đã tiết lộ rằng cô ấy đã cố ý làm giả sổ sách trong nhiều năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

falsify accounts

Động từ
Lật mặt

Làm giả, sửa đổi hoặc xuyên tạc các tài khoản kế toán để che giấu thông tin sai lệch hoặc gian lận.

"The auditor discovered that the company had been falsifying accounts for years to avoid paying taxes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "falsify accounts".

Gian lận tài chính và Tội phạm cổ cồn trắng

'Falsify accounts' là một hình thức nghiêm trọng của gian lận tài chính, thường được gọi là 'tội phạm cổ cồn trắng' (white-collar crime) trong văn hóa phương Tây. Nó liên quan đến việc các cá nhân có chức vụ cao trong công ty hoặc tổ chức cố tình thay đổi thông tin tài chính để trục lợi cá nhân, đánh lừa nhà đầu tư, hoặc che giấu các khoản lỗ. Những vụ việc nổi tiếng như Enron hay Wirecard đã chứng minh mức độ phá hoại mà việc làm giả sổ sách có thể gây ra cho nền kinh tế và lòng tin của công chúng.

Vai trò của Kiểm toán và Pháp luật

Để ngăn chặn việc làm giả sổ sách, các công ty lớn thường phải trải qua quá trình kiểm toán độc lập (independent audit). Các kiểm toán viên có nhiệm vụ kiểm tra tính chính xác và hợp pháp của các ghi chép tài chính. Ở nhiều quốc gia, việc làm giả sổ sách không chỉ dẫn đến hậu quả tài chính nghiêm trọng (như phá sản công ty) mà còn có thể bị truy tố hình sự, dẫn đến án tù cho những người vi phạm, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự minh bạch và trung thực trong báo cáo tài chính.