(Top Banner Ad)
copied
A2
Verb (past simple & past participle) A2 General

copied

UK: /ˈkɒpiːd/ • US: /ˈkɑːpiːd/

Nghĩa tiếng Việt

đã sao chép đã chép lại đã bắt chước
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Made a duplicate of something; imitated.

Vietnamese Meaning

Đã sao chép, chép lại một cái gì đó; bắt chước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She copied the recipe from her mother."

    "Cô ấy đã sao chép công thức từ mẹ cô ấy."

  • "The student copied the essay from the internet."

    "Học sinh đó đã sao chép bài luận từ internet."

  • "His style was copied by many young artists."

    "Phong cách của anh ấy đã bị nhiều nghệ sĩ trẻ sao chép."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb copy sao chép, bắt chước
Noun copier máy photocopy hoặc người sao chép
Noun copying việc sao chép
Noun copyright bản quyền tác giả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
copia
Middle French
copier
Middle English
copyen

Nguồn gốc từ 'Sự dư dật'

Từ 'copied' bắt nguồn từ 'copia' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sự dư dật' hoặc 'phong phú'. Vào thời xưa, cách duy nhất để làm cho một văn bản trở nên phổ biến (dư dật) là chép tay lại nó. Từ đó, hành động tạo ra sự dư dật này trở thành nghĩa 'sao chép' như ngày nay.

Usage Note

“Copied” là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “copy”. Nó được dùng để diễn tả hành động sao chép đã xảy ra trong quá khứ. Thường dùng để nói về việc tạo ra một bản sao của một tài liệu, hình ảnh, hoặc ý tưởng, hoặc bắt chước hành động, phong cách của ai đó.

Prepositions

from by

"Copied from": Sao chép từ nguồn nào đó (ví dụ: 'He copied the answer from his neighbor.' - Anh ấy sao chép câu trả lời từ bạn bên cạnh.).
"Copied by": Được sao chép bởi ai (ví dụ: 'The document was copied by the clerk.' - Tài liệu được sao chép bởi nhân viên.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + copied
  • illegally illegally copied
    (được sao chép bất hợp pháp)
  • faithfully faithfully copied
    (được sao chép lại một cách trung thực/chính xác)
  • widely widely copied
    (được sao chép/bắt chước rộng rãi)
Verb + copied
  • be be copied from
    (bị sao chép từ (nguồn nào đó))

Idioms

  • Carbon copied

    Giống hệt nhau hoặc gửi bản sao (CC trong email)

    "The new model was carbon copied from the original design."

    (Mẫu mới này được sao chép y hệt từ thiết kế gốc.)

  • Copy and paste

    Sao chép và dán (thường chỉ sự thiếu sáng tạo)

    "He just copied and pasted his essay from the internet."

    (Cậu ấy chỉ sao chép và dán bài luận của mình từ trên mạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

copied

Verb (past simple & past participle)
Lật mặt

Đã sao chép, chép lại một cái gì đó; bắt chước.

"She copied the recipe from her mother."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The essay, which was copied from the internet, received a failing grade.
Bài luận, cái mà đã được sao chép từ internet, đã nhận điểm trượt.
Phủ định
The student, who had not copied his homework, was praised by the teacher.
Học sinh, người mà không sao chép bài tập về nhà, đã được giáo viên khen ngợi.
Nghi vấn
Is this the document that was copied from the original?
Đây có phải là tài liệu đã được sao chép từ bản gốc không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He copied the document before sending it.
Anh ấy đã sao chép tài liệu trước khi gửi nó.
Phủ định
She didn't copy the information correctly.
Cô ấy đã không sao chép thông tin một cách chính xác.
Nghi vấn
Who copied the exam answers?
Ai đã sao chép đáp án bài kiểm tra?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She copied the document before the meeting.
Cô ấy đã sao chép tài liệu trước cuộc họp.
Phủ định
They didn't copy the original painting.
Họ đã không sao chép bức tranh gốc.
Nghi vấn
Did you copy your friend's homework?
Bạn có sao chép bài tập về nhà của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "copied".

Đạo văn (Plagiarism) trong giáo dục phương Tây

Trong văn hóa học thuật phương Tây, bất kỳ nội dung nào được 'copied' mà không ghi rõ nguồn gốc đều bị coi là vi phạm đạo đức nghiêm trọng, có thể dẫn đến việc bị đuổi học.

Văn hóa Remix

Trong nghệ thuật hiện đại, ranh giới giữa việc 'copied' (sao chép) và 'inspired' (lấy cảm hứng) thường rất mong manh, tạo nên các trào lưu như nhạc Remix hay Pop Art.