copied
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đã sao chép, chép lại một cái gì đó; bắt chước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She copied the recipe from her mother."
"Cô ấy đã sao chép công thức từ mẹ cô ấy."
-
"The student copied the essay from the internet."
"Học sinh đó đã sao chép bài luận từ internet."
-
"His style was copied by many young artists."
"Phong cách của anh ấy đã bị nhiều nghệ sĩ trẻ sao chép."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Copied” là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “copy”. Nó được dùng để diễn tả hành động sao chép đã xảy ra trong quá khứ. Thường dùng để nói về việc tạo ra một bản sao của một tài liệu, hình ảnh, hoặc ý tưởng, hoặc bắt chước hành động, phong cách của ai đó.
Prepositions
"Copied from": Sao chép từ nguồn nào đó (ví dụ: 'He copied the answer from his neighbor.' - Anh ấy sao chép câu trả lời từ bạn bên cạnh.).
"Copied by": Được sao chép bởi ai (ví dụ: 'The document was copied by the clerk.' - Tài liệu được sao chép bởi nhân viên.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
illegally illegally copied (được sao chép bất hợp pháp)
-
faithfully faithfully copied (được sao chép lại một cách trung thực/chính xác)
-
widely widely copied (được sao chép/bắt chước rộng rãi)
-
be be copied from (bị sao chép từ (nguồn nào đó))
Idioms
-
Carbon copied
Giống hệt nhau hoặc gửi bản sao (CC trong email)
"The new model was carbon copied from the original design."
(Mẫu mới này được sao chép y hệt từ thiết kế gốc.)
-
Copy and paste
Sao chép và dán (thường chỉ sự thiếu sáng tạo)
"He just copied and pasted his essay from the internet."
(Cậu ấy chỉ sao chép và dán bài luận của mình từ trên mạng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
copied
Verb (past simple & past participle)Đã sao chép, chép lại một cái gì đó; bắt chước.
"She copied the recipe from her mother."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The essay, which was copied from the internet, received a failing grade. |
Bài luận, cái mà đã được sao chép từ internet, đã nhận điểm trượt. |
| Phủ định | The student, who had not copied his homework, was praised by the teacher. |
Học sinh, người mà không sao chép bài tập về nhà, đã được giáo viên khen ngợi. |
| Nghi vấn | Is this the document that was copied from the original? |
Đây có phải là tài liệu đã được sao chép từ bản gốc không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He copied the document before sending it. |
Anh ấy đã sao chép tài liệu trước khi gửi nó. |
| Phủ định | She didn't copy the information correctly. |
Cô ấy đã không sao chép thông tin một cách chính xác. |
| Nghi vấn | Who copied the exam answers? |
Ai đã sao chép đáp án bài kiểm tra? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She copied the document before the meeting. |
Cô ấy đã sao chép tài liệu trước cuộc họp. |
| Phủ định | They didn't copy the original painting. |
Họ đã không sao chép bức tranh gốc. |
| Nghi vấn | Did you copy your friend's homework? |
Bạn có sao chép bài tập về nhà của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "copied".
