(Top Banner Ad)
superfluities
C2
noun C2 Tổng quát

superfluities

UK: /ˌsuːpəˈfluːɪtiz/ • US: /ˌsuːpərˈfluːɪtiz/

Nghĩa tiếng Việt

những thứ thừa thãi những thứ xa xỉ những thứ không cần thiết
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Things that are more than you need or want; excesses.

Vietnamese Meaning

Những thứ vượt quá nhu cầu hoặc mong muốn của bạn; sự thừa thãi, dư thừa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rich indulge in superfluities while others lack basic necessities."

    "Người giàu đắm mình trong sự xa hoa, thừa thãi trong khi những người khác lại thiếu những nhu yếu phẩm cơ bản."

  • "The superfluities of modern life often distract us from what is truly important."

    "Sự thừa thãi của cuộc sống hiện đại thường làm chúng ta xao nhãng khỏi những gì thực sự quan trọng."

  • "He donated his superfluities to charity."

    "Anh ấy đã quyên góp những thứ dư thừa của mình cho tổ chức từ thiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun superfluity sự dư thừa; vật dư thừa
Adjective superfluous dư thừa, không cần thiết
Adverb superfluously một cách dư thừa, không cần thiết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*súper
Proto-Indo-European
*bʰleu-
Latin
super
Latin
fluere
Latin
superfluus
Late Latin
superfluitas
Old French
superfluité
Middle English
superfluite
Modern English
superfluity

Dòng chảy vượt quá

Từ "superfluity" (số nhiều là "superfluities") có nguồn gốc từ tiếng Latin "superfluitas", nghĩa đen là "sự tràn ra, sự dư thừa". Nó được tạo thành từ hai thành phần: "super" (trên, vượt quá) và "fluere" (chảy). Hình ảnh một dòng nước chảy tràn bờ đã hình thành nên ý nghĩa của những thứ "dư thừa không cần thiết" hoặc "quá mức".

Usage Note

Từ 'superfluities' là hình thức số nhiều của 'superfluity', dùng để chỉ nhiều đối tượng hoặc khái niệm dư thừa. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý sự lãng phí hoặc không cần thiết. Khác với 'excess', 'superfluity' nhấn mạnh vào việc hoàn toàn không cần thiết, trong khi 'excess' chỉ đơn giản là vượt quá mức cần thiết.

Prepositions

of in

'Superfluities of' được dùng để chỉ sự dư thừa của một thứ cụ thể. Ví dụ: 'superfluities of wealth'. 'Superfluities in' được dùng để chỉ sự dư thừa trong một lĩnh vực hoặc tình huống. Ví dụ: 'superfluities in the budget'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + superfluities
  • remove remove superfluities
    (loại bỏ những thứ dư thừa)
  • cut down on cut down on superfluities
    (cắt giảm những thứ không cần thiết)
  • dispense with dispense with superfluities
    (bỏ qua, không dùng đến những thứ thừa thãi)
  • avoid avoid superfluities
    (tránh những thứ dư thừa)
Adjective + superfluities
  • unnecessary unnecessary superfluities
    (những thứ dư thừa không cần thiết (nhấn mạnh sự không cần thiết))
  • mere mere superfluities
    (chỉ là những thứ dư thừa (ám chỉ không quan trọng))
Noun's + superfluities
  • life's life's superfluities
    (những thứ dư thừa trong cuộc sống)

Idioms

  • stripped of all superfluities

    bị tước bỏ mọi thứ dư thừa (chỉ còn lại những cái cốt lõi)

    "The new minimalist design was stripped of all superfluities to achieve a clean look."

    (Thiết kế tối giản mới đã được loại bỏ mọi thứ dư thừa để đạt được vẻ ngoài gọn gàng.)

  • dispense with the superfluities

    loại bỏ những thứ không cần thiết, chỉ giữ lại điều cốt yếu

    "For the expedition, we had to dispense with the superfluities and pack only essentials."

    (Đối với chuyến thám hiểm, chúng tôi phải loại bỏ những thứ không cần thiết và chỉ mang theo đồ dùng thiết yếu.)

  • free from superfluities

    không có những thứ dư thừa, không bị gánh nặng bởi vật chất

    "Her simple lifestyle was free from superfluities, focusing on experiences over possessions."

    (Lối sống giản dị của cô ấy không có những thứ dư thừa, tập trung vào trải nghiệm hơn là sở hữu vật chất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

superfluities

noun
Lật mặt

Những thứ vượt quá nhu cầu hoặc mong muốn của bạn; sự thừa thãi, dư thừa.

"The rich indulge in superfluities while others lack basic necessities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be eliminating superfluities in the budget to increase profits next quarter.
Công ty sẽ loại bỏ những thứ thừa thãi trong ngân sách để tăng lợi nhuận vào quý tới.
Phủ định
The government won't be tolerating superfluous regulations that hinder economic growth.
Chính phủ sẽ không dung thứ cho những quy định thừa thãi cản trở tăng trưởng kinh tế.
Nghi vấn
Will they be addressing the superfluity of staff in the marketing department next week?
Liệu họ có giải quyết tình trạng dư thừa nhân viên trong bộ phận marketing vào tuần tới không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't bought so many superfluities last year; now my closet is overflowing.
Tôi ước tôi đã không mua quá nhiều thứ thừa thãi năm ngoái; bây giờ tủ quần áo của tôi đang tràn đầy.
Phủ định
If only the company wouldn't include so many superfluous features in their new software, it would be much easier to use.
Giá mà công ty không đưa quá nhiều tính năng thừa vào phần mềm mới của họ, nó sẽ dễ sử dụng hơn nhiều.
Nghi vấn
Do you wish you could avoid the superfluity of choices in the supermarket and just find what you need quickly?
Bạn có ước mình có thể tránh được sự thừa thãi của các lựa chọn trong siêu thị và chỉ tìm thấy những gì bạn cần một cách nhanh chóng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superfluities".

Chủ nghĩa Tối giản và Dư thừa

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là với sự trỗi dậy của chủ nghĩa tối giản (minimalism), khái niệm "superfluities" (những thứ dư thừa) được thảo luận rất nhiều. Nhiều người tìm cách loại bỏ những vật phẩm không cần thiết hoặc quá mức khỏi cuộc sống của họ để giảm căng thẳng, tập trung vào điều quan trọng hơn, và sống có ý thức hơn với môi trường.

Tiêu dùng và Gánh nặng Vật chất

Sự tích lũy "superfluities" cũng liên quan mật thiết đến văn hóa tiêu dùng và vấn đề lãng phí. Việc mua sắm quá mức và sở hữu nhiều thứ không thực sự cần thiết có thể dẫn đến gánh nặng tài chính, sự bừa bộn trong không gian sống và những tác động tiêu cực đến môi trường do sản xuất và xử lý rác thải.