superfluities
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Things that are more than you need or want; excesses.
Vietnamese Meaning
Những thứ vượt quá nhu cầu hoặc mong muốn của bạn; sự thừa thãi, dư thừa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rich indulge in superfluities while others lack basic necessities."
"Người giàu đắm mình trong sự xa hoa, thừa thãi trong khi những người khác lại thiếu những nhu yếu phẩm cơ bản."
-
"The superfluities of modern life often distract us from what is truly important."
"Sự thừa thãi của cuộc sống hiện đại thường làm chúng ta xao nhãng khỏi những gì thực sự quan trọng."
-
"He donated his superfluities to charity."
"Anh ấy đã quyên góp những thứ dư thừa của mình cho tổ chức từ thiện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | superfluity | sự dư thừa; vật dư thừa |
| Adjective | superfluous | dư thừa, không cần thiết |
| Adverb | superfluously | một cách dư thừa, không cần thiết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'superfluities' là hình thức số nhiều của 'superfluity', dùng để chỉ nhiều đối tượng hoặc khái niệm dư thừa. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý sự lãng phí hoặc không cần thiết. Khác với 'excess', 'superfluity' nhấn mạnh vào việc hoàn toàn không cần thiết, trong khi 'excess' chỉ đơn giản là vượt quá mức cần thiết.
Prepositions
'Superfluities of' được dùng để chỉ sự dư thừa của một thứ cụ thể. Ví dụ: 'superfluities of wealth'. 'Superfluities in' được dùng để chỉ sự dư thừa trong một lĩnh vực hoặc tình huống. Ví dụ: 'superfluities in the budget'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
remove remove superfluities (loại bỏ những thứ dư thừa)
-
cut down on cut down on superfluities (cắt giảm những thứ không cần thiết)
-
dispense with dispense with superfluities (bỏ qua, không dùng đến những thứ thừa thãi)
-
avoid avoid superfluities (tránh những thứ dư thừa)
-
unnecessary unnecessary superfluities (những thứ dư thừa không cần thiết (nhấn mạnh sự không cần thiết))
-
mere mere superfluities (chỉ là những thứ dư thừa (ám chỉ không quan trọng))
-
life's life's superfluities (những thứ dư thừa trong cuộc sống)
Idioms
-
stripped of all superfluities
bị tước bỏ mọi thứ dư thừa (chỉ còn lại những cái cốt lõi)
"The new minimalist design was stripped of all superfluities to achieve a clean look."
(Thiết kế tối giản mới đã được loại bỏ mọi thứ dư thừa để đạt được vẻ ngoài gọn gàng.)
-
dispense with the superfluities
loại bỏ những thứ không cần thiết, chỉ giữ lại điều cốt yếu
"For the expedition, we had to dispense with the superfluities and pack only essentials."
(Đối với chuyến thám hiểm, chúng tôi phải loại bỏ những thứ không cần thiết và chỉ mang theo đồ dùng thiết yếu.)
-
free from superfluities
không có những thứ dư thừa, không bị gánh nặng bởi vật chất
"Her simple lifestyle was free from superfluities, focusing on experiences over possessions."
(Lối sống giản dị của cô ấy không có những thứ dư thừa, tập trung vào trải nghiệm hơn là sở hữu vật chất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
superfluities
nounNhững thứ vượt quá nhu cầu hoặc mong muốn của bạn; sự thừa thãi, dư thừa.
"The rich indulge in superfluities while others lack basic necessities."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will be eliminating superfluities in the budget to increase profits next quarter. |
Công ty sẽ loại bỏ những thứ thừa thãi trong ngân sách để tăng lợi nhuận vào quý tới. |
| Phủ định | The government won't be tolerating superfluous regulations that hinder economic growth. |
Chính phủ sẽ không dung thứ cho những quy định thừa thãi cản trở tăng trưởng kinh tế. |
| Nghi vấn | Will they be addressing the superfluity of staff in the marketing department next week? |
Liệu họ có giải quyết tình trạng dư thừa nhân viên trong bộ phận marketing vào tuần tới không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't bought so many superfluities last year; now my closet is overflowing. |
Tôi ước tôi đã không mua quá nhiều thứ thừa thãi năm ngoái; bây giờ tủ quần áo của tôi đang tràn đầy. |
| Phủ định | If only the company wouldn't include so many superfluous features in their new software, it would be much easier to use. |
Giá mà công ty không đưa quá nhiều tính năng thừa vào phần mềm mới của họ, nó sẽ dễ sử dụng hơn nhiều. |
| Nghi vấn | Do you wish you could avoid the superfluity of choices in the supermarket and just find what you need quickly? |
Bạn có ước mình có thể tránh được sự thừa thãi của các lựa chọn trong siêu thị và chỉ tìm thấy những gì bạn cần một cách nhanh chóng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superfluities".
