(Top Banner Ad)
core ingredient
B2
Danh từ B2 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

core ingredient

UK: /kɔːr ɪnˈɡriːdiənt/ • US: /kɔːr ɪnˈɡriːdiənt/

Nghĩa tiếng Việt

thành phần cốt lõi yếu tố then chốt thành phần chủ yếu yếu tố quan trọng nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fundamental or essential element or component.

Vietnamese Meaning

Một thành phần, yếu tố cơ bản hoặc thiết yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Trust is a core ingredient in any successful team."

    "Sự tin tưởng là một thành phần cốt lõi trong bất kỳ đội nhóm thành công nào."

  • "Communication is a core ingredient for a healthy marriage."

    "Giao tiếp là một thành phần cốt lõi cho một cuộc hôn nhân lành mạnh."

  • "Technical skill is a core ingredient for success in software development."

    "Kỹ năng chuyên môn là một thành phần cốt lõi để thành công trong phát triển phần mềm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun core phần lõi, hạt nhân, trung tâm
Noun ingredient thành phần, nguyên liệu
Verb core lấy lõi (trái cây)
Adjective core cốt lõi, chính yếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cor (heart)
Old French
cor
Latin
ingredi (to enter into)
Middle English
core + ingredient

Trái tim của sự vật

Từ 'core' bắt nguồn từ 'cor' trong tiếng Latin có nghĩa là trái tim. Khi kết hợp với 'ingredient' (nguyên liệu), cụm từ này mang ý nghĩa là 'trái tim của công thức', ám chỉ phần quan trọng nhất, không thể thiếu để tạo nên bản sắc của một món ăn hoặc một vấn đề.

Usage Note

Cụm từ 'core ingredient' nhấn mạnh đến tầm quan trọng cốt lõi của một thành phần nào đó, không thể thiếu để tạo nên kết quả mong muốn. Nó thường được dùng để chỉ những yếu tố then chốt, quyết định sự thành công hoặc bản chất của một cái gì đó.

Prepositions

of in for

'of' được dùng để chỉ thành phần cốt lõi *của* một cái gì đó lớn hơn. Ví dụ: 'Honesty is a core ingredient of any good relationship.' ('in' được dùng để chỉ thành phần cốt lõi *trong* một hệ thống, quy trình, hoặc công thức. Ví dụ: 'Creativity is a core ingredient in the advertising industry'. 'for' được dùng để chỉ một thành phần cốt lõi *cho* một mục tiêu cụ thể. Ví dụ: 'Hard work is a core ingredient for success.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + core ingredient
  • Essential essential core ingredient
    (thành phần cốt lõi thiết yếu)
  • Key key core ingredient
    (thành phần cốt lõi then chốt)
  • Secret secret core ingredient
    (thành phần cốt lõi bí mật)
Verb + core ingredient
  • Identify identify the core ingredient
    (xác định thành phần cốt lõi)
  • Incorporate incorporate a core ingredient
    (kết hợp một thành phần cốt lõi)
  • Lack lack a core ingredient
    (thiếu một thành phần cốt lõi)

Idioms

  • The core ingredient for success

    Yếu tố cốt lõi để thành công

    "Trust is the core ingredient for any successful marriage."

    (Sự tin tưởng là yếu tố cốt lõi cho bất kỳ cuộc hôn nhân thành công nào.)

  • A core ingredient of the brand

    Giá trị cốt lõi làm nên thương hiệu

    "Innovation remains the core ingredient of Apple's brand strategy."

    (Sự đổi mới vẫn là giá trị cốt lõi trong chiến lược thương hiệu của Apple.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

core ingredient

Danh từ
Lật mặt

Một thành phần, yếu tố cơ bản hoặc thiết yếu.

"Trust is a core ingredient in any successful team."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Olive oil is a core ingredient in Mediterranean cuisine, isn't it?
Dầu ô liu là một thành phần cốt lõi trong ẩm thực Địa Trung Hải, phải không?
Phủ định
The recipe doesn't list sugar as a core ingredient, does it?
Công thức không liệt kê đường là một thành phần cốt lõi, phải không?
Nghi vấn
Finding a good quality flour is a core ingredient for great bread, isn't it?
Tìm một loại bột mì chất lượng tốt là một thành phần cốt lõi để làm bánh mì ngon, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "core ingredient".

Triết lý tối giản trong ẩm thực

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'core ingredient' thường đi đôi với phong trào 'Farm-to-table'. Người ta tin rằng nếu bạn có một nguyên liệu cốt lõi chất lượng cao, bạn không cần quá nhiều gia vị để làm món ăn ngon.

Ẩn dụ trong quản trị

Trong môi trường kinh doanh quốc tế, 'core ingredient' thường được dùng để chỉ lợi thế cạnh tranh độc nhất (USP) của một doanh nghiệp, điều mà đối thủ không thể sao chép.