(Top Banner Ad)
core product
B2
noun B2 Kinh tế học, Marketing

core product

UK: /kɔː ˈprɒdʌkt/ • US: /kɔːr ˈprɑːdʌkt/

Nghĩa tiếng Việt

sản phẩm cốt lõi sản phẩm chủ đạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The central product that a company produces and that provides the main function or benefit that the customer buys.

Vietnamese Meaning

Sản phẩm cốt lõi, sản phẩm chủ đạo mà một công ty sản xuất và cung cấp chức năng hoặc lợi ích chính mà khách hàng mua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their core product is a cloud-based software solution for small businesses."

    "Sản phẩm cốt lõi của họ là một giải pháp phần mềm dựa trên đám mây dành cho các doanh nghiệp nhỏ."

  • "The company is investing heavily in its core product to maintain its competitive edge."

    "Công ty đang đầu tư mạnh vào sản phẩm cốt lõi của mình để duy trì lợi thế cạnh tranh."

  • "The success of the company depends on the continuous improvement of its core product."

    "Sự thành công của công ty phụ thuộc vào việc cải tiến liên tục sản phẩm cốt lõi của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun core lõi, phần cốt lõi
Adjective core cốt lõi, chủ yếu
Noun product sản phẩm
Verb produce sản xuất
Noun producer nhà sản xuất
Adjective productive hiệu quả, năng suất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cor
Old French
cor
English
core
English
product

Nguồn gốc của 'core'

Từ 'core' xuất phát từ tiếng Latin 'cor', có nghĩa là 'trái tim' hoặc 'phần trung tâm'. Nó ám chỉ phần quan trọng nhất, thiết yếu nhất của một thứ gì đó. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Trong kinh doanh, nó được dùng để chỉ những yếu tố then chốt.

Nguồn gốc của 'product'

Từ 'product' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'producere', nghĩa là 'đưa ra' hoặc 'tạo ra'. Nó chỉ một thứ gì đó được tạo ra, sản xuất ra để bán hoặc sử dụng. Khi ghép lại, 'core product' chỉ sản phẩm cốt lõi, quan trọng nhất của một công ty.

Usage Note

Sản phẩm cốt lõi là nền tảng của hoạt động kinh doanh. Nó thường là sản phẩm đầu tiên và quan trọng nhất mà một công ty cung cấp. Nó đại diện cho giá trị cơ bản mà công ty mang lại cho khách hàng. Phân biệt với 'peripheral product' (sản phẩm ngoại vi), là các sản phẩm/dịch vụ bổ sung đi kèm để gia tăng giá trị cho sản phẩm cốt lõi.

Prepositions

of in

'of': Dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về. Ví dụ: 'The core product of this company is software.' ('of' chỉ ra rằng phần mềm là sản phẩm cốt lõi của công ty này.) 'in': Dùng để chỉ lĩnh vực hoặc ngành mà sản phẩm cốt lõi thuộc về. Ví dụ: 'Our core product in the automotive industry is engine components.' ('in' chỉ ra rằng sản phẩm cốt lõi của chúng tôi thuộc lĩnh vực công nghiệp ô tô.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + core product
  • main main core product
    (sản phẩm cốt lõi chính)
  • flagship flagship core product
    (sản phẩm cốt lõi chủ lực)
  • new new core product
    (sản phẩm cốt lõi mới)
Verb + core product
  • develop develop a core product
    (phát triển một sản phẩm cốt lõi)
  • launch launch a core product
    (ra mắt một sản phẩm cốt lõi)
  • improve improve a core product
    (cải thiện một sản phẩm cốt lõi)

Idioms

  • stick to your core product

    tập trung vào sản phẩm cốt lõi của bạn

    "The company decided to stick to its core product instead of diversifying too much."

    (Công ty quyết định tập trung vào sản phẩm cốt lõi của mình thay vì đa dạng hóa quá nhiều.)

  • expand beyond your core product

    mở rộng ra ngoài sản phẩm cốt lõi của bạn

    "They want to expand beyond their core product and offer a wider range of services."

    (Họ muốn mở rộng ra ngoài sản phẩm cốt lõi của mình và cung cấp một loạt các dịch vụ rộng hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

core product

noun
Lật mặt

Sản phẩm cốt lõi, sản phẩm chủ đạo mà một công ty sản xuất và cung cấp chức năng hoặc lợi ích chính mà khách hàng mua.

"Their core product is a cloud-based software solution for small businesses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company was heavily promoting its core product at the conference.
Công ty đã tích cực quảng bá sản phẩm cốt lõi của mình tại hội nghị.
Phủ định
They were not focusing on developing new features for the core product; they were just maintaining it.
Họ không tập trung vào việc phát triển các tính năng mới cho sản phẩm cốt lõi; họ chỉ duy trì nó.
Nghi vấn
Were they phasing out the core product when the new CEO arrived?
Có phải họ đang loại bỏ dần sản phẩm cốt lõi khi CEO mới đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "core product".

Tầm quan trọng của sản phẩm cốt lõi

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, sản phẩm cốt lõi thường được coi là nền tảng của sự thành công của một công ty. Việc tập trung vào việc cải thiện và phát triển sản phẩm cốt lõi là rất quan trọng để duy trì lợi thế cạnh tranh.

Ví dụ về sản phẩm cốt lõi thành công

Ví dụ, Coca-Cola, mặc dù có nhiều loại đồ uống, vẫn coi Coca-Cola Classic là sản phẩm cốt lõi của mình. Apple, mặc dù có nhiều sản phẩm, coi iPhone là sản phẩm cốt lõi quan trọng nhất.