core product
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The central product that a company produces and that provides the main function or benefit that the customer buys.
Vietnamese Meaning
Sản phẩm cốt lõi, sản phẩm chủ đạo mà một công ty sản xuất và cung cấp chức năng hoặc lợi ích chính mà khách hàng mua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Their core product is a cloud-based software solution for small businesses."
"Sản phẩm cốt lõi của họ là một giải pháp phần mềm dựa trên đám mây dành cho các doanh nghiệp nhỏ."
-
"The company is investing heavily in its core product to maintain its competitive edge."
"Công ty đang đầu tư mạnh vào sản phẩm cốt lõi của mình để duy trì lợi thế cạnh tranh."
-
"The success of the company depends on the continuous improvement of its core product."
"Sự thành công của công ty phụ thuộc vào việc cải tiến liên tục sản phẩm cốt lõi của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sản phẩm cốt lõi là nền tảng của hoạt động kinh doanh. Nó thường là sản phẩm đầu tiên và quan trọng nhất mà một công ty cung cấp. Nó đại diện cho giá trị cơ bản mà công ty mang lại cho khách hàng. Phân biệt với 'peripheral product' (sản phẩm ngoại vi), là các sản phẩm/dịch vụ bổ sung đi kèm để gia tăng giá trị cho sản phẩm cốt lõi.
Prepositions
'of': Dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về. Ví dụ: 'The core product of this company is software.' ('of' chỉ ra rằng phần mềm là sản phẩm cốt lõi của công ty này.) 'in': Dùng để chỉ lĩnh vực hoặc ngành mà sản phẩm cốt lõi thuộc về. Ví dụ: 'Our core product in the automotive industry is engine components.' ('in' chỉ ra rằng sản phẩm cốt lõi của chúng tôi thuộc lĩnh vực công nghiệp ô tô.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
main main core product (sản phẩm cốt lõi chính)
-
flagship flagship core product (sản phẩm cốt lõi chủ lực)
-
new new core product (sản phẩm cốt lõi mới)
-
develop develop a core product (phát triển một sản phẩm cốt lõi)
-
launch launch a core product (ra mắt một sản phẩm cốt lõi)
-
improve improve a core product (cải thiện một sản phẩm cốt lõi)
Idioms
-
stick to your core product
tập trung vào sản phẩm cốt lõi của bạn
"The company decided to stick to its core product instead of diversifying too much."
(Công ty quyết định tập trung vào sản phẩm cốt lõi của mình thay vì đa dạng hóa quá nhiều.)
-
expand beyond your core product
mở rộng ra ngoài sản phẩm cốt lõi của bạn
"They want to expand beyond their core product and offer a wider range of services."
(Họ muốn mở rộng ra ngoài sản phẩm cốt lõi của mình và cung cấp một loạt các dịch vụ rộng hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
core product
nounSản phẩm cốt lõi, sản phẩm chủ đạo mà một công ty sản xuất và cung cấp chức năng hoặc lợi ích chính mà khách hàng mua.
"Their core product is a cloud-based software solution for small businesses."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company was heavily promoting its core product at the conference. |
Công ty đã tích cực quảng bá sản phẩm cốt lõi của mình tại hội nghị. |
| Phủ định | They were not focusing on developing new features for the core product; they were just maintaining it. |
Họ không tập trung vào việc phát triển các tính năng mới cho sản phẩm cốt lõi; họ chỉ duy trì nó. |
| Nghi vấn | Were they phasing out the core product when the new CEO arrived? |
Có phải họ đang loại bỏ dần sản phẩm cốt lõi khi CEO mới đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "core product".
