peripheral product
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A product that is not central to a company's main line of products, but is related to and supports it.
Vietnamese Meaning
Một sản phẩm không phải là trọng tâm trong dòng sản phẩm chính của một công ty, nhưng có liên quan và hỗ trợ cho nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company offers a range of peripheral products to enhance the functionality of their main software."
"Công ty cung cấp một loạt các sản phẩm ngoại vi để tăng cường chức năng của phần mềm chính của họ."
-
"Printers are often sold as peripheral products to personal computers."
"Máy in thường được bán như các sản phẩm ngoại vi cho máy tính cá nhân."
-
"Software support and training can be considered peripheral products."
"Hỗ trợ phần mềm và đào tạo có thể được coi là các sản phẩm ngoại vi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | periphery | Vùng ngoại vi, rìa |
| Adjective | peripheral | Thuộc về ngoại vi, thứ yếu, không trung tâm |
| Adverb | peripherally | Một cách ngoại vi, ở rìa |
| Noun | product | Sản phẩm |
| Verb | produce | Sản xuất, tạo ra |
| Noun | production | Sự sản xuất |
| Noun | producer | Nhà sản xuất |
| Adjective | productive | Có năng suất, hiệu quả |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sản phẩm ngoại vi thường được bán kèm theo sản phẩm chính để tăng doanh thu hoặc cung cấp giải pháp hoàn chỉnh hơn cho khách hàng. Nó có thể là các phụ kiện, dịch vụ bổ sung, hoặc các sản phẩm liên quan khác.
Prepositions
* **to:** thường dùng để chỉ sự liên quan, hỗ trợ cho sản phẩm chính (peripheral product to the main product).
* **for:** thường dùng để chỉ mục đích sử dụng (peripheral product for enhanced functionality).
Collocations (Từ đi kèm)
-
complementary complementary peripheral products (các sản phẩm phụ bổ trợ)
-
related related peripheral products (các sản phẩm phụ liên quan)
-
secondary secondary peripheral products (các sản phẩm phụ thứ yếu)
-
develop develop peripheral products (phát triển các sản phẩm phụ)
-
market market peripheral products (tiếp thị các sản phẩm phụ)
-
sell sell peripheral products (bán các sản phẩm phụ)
-
offer offer peripheral products (cung cấp các sản phẩm phụ)
-
range a range of peripheral products (một loạt các sản phẩm phụ)
-
ecosystem an ecosystem of peripheral products (một hệ sinh thái các sản phẩm phụ)
Idioms
-
a suite of peripheral products
một bộ sản phẩm phụ (thường đi kèm sản phẩm chính)
"The company offers a suite of peripheral products to enhance the user experience of their main software."
(Công ty cung cấp một bộ sản phẩm phụ để nâng cao trải nghiệm người dùng đối với phần mềm chính của họ.)
-
focus on peripheral products
tập trung vào các sản phẩm phụ (trong chiến lược kinh doanh)
"Many tech companies increasingly focus on peripheral products like accessories and services to boost revenue."
(Nhiều công ty công nghệ ngày càng tập trung vào các sản phẩm phụ như phụ kiện và dịch vụ để tăng doanh thu.)
-
core product vs. peripheral product
sản phẩm cốt lõi so với sản phẩm phụ (so sánh trong phân tích kinh doanh)
"Distinguishing between a core product and a peripheral product is crucial for effective resource allocation."
(Phân biệt giữa sản phẩm cốt lõi và sản phẩm phụ là rất quan trọng để phân bổ nguồn lực hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
peripheral product
nounMột sản phẩm không phải là trọng tâm trong dòng sản phẩm chính của một công ty, nhưng có liên quan và hỗ trợ cho nó.
"The company offers a range of peripheral products to enhance the functionality of their main software."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peripheral product".
