(Top Banner Ad)
peripheral product
B2
noun B2 Kinh tế, Công nghệ

peripheral product

UK: /pəˈrɪfərəl ˈprɒdʌkt/ • US: /pəˈrɪfərəl ˈprɑːdʌkt/

Nghĩa tiếng Việt

sản phẩm ngoại vi sản phẩm phụ trợ sản phẩm đi kèm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A product that is not central to a company's main line of products, but is related to and supports it.

Vietnamese Meaning

Một sản phẩm không phải là trọng tâm trong dòng sản phẩm chính của một công ty, nhưng có liên quan và hỗ trợ cho nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company offers a range of peripheral products to enhance the functionality of their main software."

    "Công ty cung cấp một loạt các sản phẩm ngoại vi để tăng cường chức năng của phần mềm chính của họ."

  • "Printers are often sold as peripheral products to personal computers."

    "Máy in thường được bán như các sản phẩm ngoại vi cho máy tính cá nhân."

  • "Software support and training can be considered peripheral products."

    "Hỗ trợ phần mềm và đào tạo có thể được coi là các sản phẩm ngoại vi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun periphery Vùng ngoại vi, rìa
Adjective peripheral Thuộc về ngoại vi, thứ yếu, không trung tâm
Adverb peripherally Một cách ngoại vi, ở rìa
Noun product Sản phẩm
Verb produce Sản xuất, tạo ra
Noun production Sự sản xuất
Noun producer Nhà sản xuất
Adjective productive Có năng suất, hiệu quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
περί + φέρω (peri + phero) -> peripheria (circumference)
Latin
productus (brought forth)
Late Latin
peripheria
Old French
produit
French
périphérie
English
peripheral + product (as a compound term)

Nguồn gốc 'Peripheral': Vòng tròn và Ngoại vi

Từ 'peripheral' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại, từ 'peripheria' mang nghĩa 'chu vi' hoặc 'bề mặt bên ngoài'. Nó được ghép từ 'peri-' (xung quanh) và 'pherein' (mang, chở). Qua tiếng Latin và tiếng Pháp, từ này đã phát triển để mô tả những thứ ở rìa, không phải là trung tâm, nhưng vẫn liên quan.

Hành trình của 'Product': Từ 'Đưa ra' đến 'Sản phẩm'

Từ 'product' xuất phát từ tiếng Latin 'productus', là dạng quá khứ phân từ của động từ 'producere' có nghĩa là 'đưa ra, tạo ra, kéo dài'. Ban đầu, nó ám chỉ hành động 'mang thứ gì đó ra phía trước'. Dần dần, nghĩa của từ được mở rộng để chỉ bất kỳ thứ gì được sản xuất, tạo ra hoặc là kết quả của một quá trình.

Usage Note

Sản phẩm ngoại vi thường được bán kèm theo sản phẩm chính để tăng doanh thu hoặc cung cấp giải pháp hoàn chỉnh hơn cho khách hàng. Nó có thể là các phụ kiện, dịch vụ bổ sung, hoặc các sản phẩm liên quan khác.

Prepositions

to for

* **to:** thường dùng để chỉ sự liên quan, hỗ trợ cho sản phẩm chính (peripheral product to the main product).
* **for:** thường dùng để chỉ mục đích sử dụng (peripheral product for enhanced functionality).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + peripheral product
  • complementary complementary peripheral products
    (các sản phẩm phụ bổ trợ)
  • related related peripheral products
    (các sản phẩm phụ liên quan)
  • secondary secondary peripheral products
    (các sản phẩm phụ thứ yếu)
Verb + peripheral product
  • develop develop peripheral products
    (phát triển các sản phẩm phụ)
  • market market peripheral products
    (tiếp thị các sản phẩm phụ)
  • sell sell peripheral products
    (bán các sản phẩm phụ)
  • offer offer peripheral products
    (cung cấp các sản phẩm phụ)
Noun + of + peripheral products
  • range a range of peripheral products
    (một loạt các sản phẩm phụ)
  • ecosystem an ecosystem of peripheral products
    (một hệ sinh thái các sản phẩm phụ)

Idioms

  • a suite of peripheral products

    một bộ sản phẩm phụ (thường đi kèm sản phẩm chính)

    "The company offers a suite of peripheral products to enhance the user experience of their main software."

    (Công ty cung cấp một bộ sản phẩm phụ để nâng cao trải nghiệm người dùng đối với phần mềm chính của họ.)

  • focus on peripheral products

    tập trung vào các sản phẩm phụ (trong chiến lược kinh doanh)

    "Many tech companies increasingly focus on peripheral products like accessories and services to boost revenue."

    (Nhiều công ty công nghệ ngày càng tập trung vào các sản phẩm phụ như phụ kiện và dịch vụ để tăng doanh thu.)

  • core product vs. peripheral product

    sản phẩm cốt lõi so với sản phẩm phụ (so sánh trong phân tích kinh doanh)

    "Distinguishing between a core product and a peripheral product is crucial for effective resource allocation."

    (Phân biệt giữa sản phẩm cốt lõi và sản phẩm phụ là rất quan trọng để phân bổ nguồn lực hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peripheral product

noun
Lật mặt

Một sản phẩm không phải là trọng tâm trong dòng sản phẩm chính của một công ty, nhưng có liên quan và hỗ trợ cho nó.

"The company offers a range of peripheral products to enhance the functionality of their main software."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peripheral product".

Giá trị gia tăng và Hệ sinh thái sản phẩm

Trong bối cảnh kinh doanh hiện đại, 'peripheral product' thường đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra giá trị gia tăng và xây dựng một hệ sinh thái sản phẩm toàn diện. Các sản phẩm phụ không chỉ tăng doanh thu bổ sung mà còn củng cố vị thế của sản phẩm cốt lõi, nâng cao trải nghiệm người dùng (ví dụ: ốp lưng điện thoại, tai nghe không dây đi kèm, gói bảo hành mở rộng).

Chiến lược bán chéo (Cross-selling) và Phụ kiện (Add-ons)

'Peripheral product' là yếu tố then chốt trong các chiến lược bán chéo (cross-selling), nơi khách hàng được khuyến khích mua thêm các sản phẩm liên quan sau khi đã chọn sản phẩm chính. Chúng cũng thường được gọi là 'add-ons' (phụ kiện bổ sung) hoặc 'upgrades' (nâng cấp), mang lại cơ hội tối đa hóa lợi nhuận và cung cấp giải pháp toàn diện cho người tiêu dùng, chẳng hạn như mua gói Office 365 khi mua một chiếc máy tính mới.