core solution
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fundamental and essential solution to a problem or need, often representing a key offering or service.
Vietnamese Meaning
Một giải pháp cơ bản và thiết yếu cho một vấn đề hoặc nhu cầu, thường đại diện cho một dịch vụ hoặc sản phẩm chủ chốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our core solution helps businesses streamline their operations and increase efficiency."
"Giải pháp cốt lõi của chúng tôi giúp các doanh nghiệp hợp lý hóa hoạt động và tăng hiệu quả."
-
"The company's core solution is a cloud-based platform that provides comprehensive data analytics."
"Giải pháp cốt lõi của công ty là một nền tảng dựa trên đám mây, cung cấp khả năng phân tích dữ liệu toàn diện."
-
"We need a core solution to address the root cause of the problem, not just treat the symptoms."
"Chúng ta cần một giải pháp cốt lõi để giải quyết nguyên nhân gốc rễ của vấn đề, không chỉ điều trị các triệu chứng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | core | Lõi, phần trung tâm, điểm mấu chốt |
| Adjective | core | Cốt lõi, cơ bản, trọng yếu |
| Verb | solve | Giải quyết, tìm ra lời giải |
| Noun | solution | Giải pháp, lời giải, dung dịch |
| Adjective | soluble | Có thể hòa tan, có thể giải quyết được |
| Noun | solubility | Tính hòa tan, khả năng giải quyết |
| Adjective | solvable | Có thể giải được, có thể tìm ra lời giải |
| Noun | solver | Người giải quyết, công cụ giải |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính chất quan trọng và trung tâm của giải pháp. Nó không chỉ là một giải pháp thông thường mà là giải pháp cốt lõi, giải quyết triệt để vấn đề gốc rễ. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh để mô tả sản phẩm/dịch vụ quan trọng nhất của một công ty hoặc giải pháp then chốt cho các thách thức kinh doanh. So với 'basic solution', 'core solution' mang ý nghĩa sâu sắc hơn về tính thiết yếu và tầm quan trọng.
Prepositions
‘to’ được dùng khi chỉ mục tiêu hoặc vấn đề mà giải pháp hướng đến (ví dụ: core solution to the problem). ‘for’ được dùng để chỉ đối tượng hoặc mục đích mà giải pháp phục vụ (ví dụ: core solution for small businesses).
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective core solution (giải pháp cốt lõi hiệu quả)
-
robust robust core solution (giải pháp cốt lõi vững chắc/mạnh mẽ)
-
innovative innovative core solution (giải pháp cốt lõi sáng tạo)
-
develop develop a core solution (phát triển một giải pháp cốt lõi)
-
implement implement a core solution (triển khai một giải pháp cốt lõi)
-
identify identify the core solution (xác định giải pháp cốt lõi)
-
addresses The core solution addresses the root cause. (Giải pháp cốt lõi giải quyết tận gốc nguyên nhân.)
-
provides The core solution provides a long-term benefit. (Giải pháp cốt lõi mang lại lợi ích lâu dài.)
-
requires The core solution requires careful planning. (Giải pháp cốt lõi đòi hỏi kế hoạch tỉ mỉ.)
Idioms
-
Focus on the core solution
Tập trung vào giải pháp cốt lõi (nhấn mạnh tầm quan trọng của giải pháp chính yếu)
"To overcome this challenge, we must focus on the core solution, not just temporary fixes."
(Để vượt qua thử thách này, chúng ta phải tập trung vào giải pháp cốt lõi, chứ không chỉ các biện pháp tạm thời.)
-
Propose a core solution
Đề xuất một giải pháp cốt lõi (gợi ý một đáp án nền tảng)
"The team was tasked to propose a core solution that could be scaled globally."
(Nhóm được giao nhiệm vụ đề xuất một giải pháp cốt lõi có thể mở rộng trên toàn cầu.)
-
Achieve a core solution
Đạt được một giải pháp cốt lõi (triển khai thành công giải pháp chính)
"After months of hard work, we finally achieved a core solution for the system's instability."
(Sau nhiều tháng làm việc vất vả, chúng tôi cuối cùng đã đạt được một giải pháp cốt lõi cho sự bất ổn của hệ thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
core solution
Danh từ ghépMột giải pháp cơ bản và thiết yếu cho một vấn đề hoặc nhu cầu, thường đại diện cho một dịch vụ hoặc sản phẩm chủ chốt.
"Our core solution helps businesses streamline their operations and increase efficiency."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "core solution".
