(Top Banner Ad)
core solution
B2
Danh từ ghép B2 Kinh doanh, Công nghệ thông tin

core solution

Nghĩa tiếng Việt

giải pháp cốt lõi giải pháp chủ chốt giải pháp then chốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fundamental and essential solution to a problem or need, often representing a key offering or service.

Vietnamese Meaning

Một giải pháp cơ bản và thiết yếu cho một vấn đề hoặc nhu cầu, thường đại diện cho một dịch vụ hoặc sản phẩm chủ chốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our core solution helps businesses streamline their operations and increase efficiency."

    "Giải pháp cốt lõi của chúng tôi giúp các doanh nghiệp hợp lý hóa hoạt động và tăng hiệu quả."

  • "The company's core solution is a cloud-based platform that provides comprehensive data analytics."

    "Giải pháp cốt lõi của công ty là một nền tảng dựa trên đám mây, cung cấp khả năng phân tích dữ liệu toàn diện."

  • "We need a core solution to address the root cause of the problem, not just treat the symptoms."

    "Chúng ta cần một giải pháp cốt lõi để giải quyết nguyên nhân gốc rễ của vấn đề, không chỉ điều trị các triệu chứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun core Lõi, phần trung tâm, điểm mấu chốt
Adjective core Cốt lõi, cơ bản, trọng yếu
Verb solve Giải quyết, tìm ra lời giải
Noun solution Giải pháp, lời giải, dung dịch
Adjective soluble Có thể hòa tan, có thể giải quyết được
Noun solubility Tính hòa tan, khả năng giải quyết
Adjective solvable Có thể giải được, có thể tìm ra lời giải
Noun solver Người giải quyết, công cụ giải

Synonyms

Antonyms

peripheral solution (giải pháp ngoại vi)secondary solution (giải pháp thứ yếu)

Related Words

integrated solution (giải pháp tích hợp)custom solution (giải pháp tùy chỉnh)

Subject Area

Kinh doanh, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cor
Latin
solutio
Old French
cuer
Old French
solution
Middle English
core
English
solution
Modern English
Core Solution (compound phrase)

Nguồn Gốc Của 'Giải Pháp Cốt Lõi'

'Core solution' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ riêng biệt với lịch sử phong phú. Từ 'core' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cor' (trái tim), qua tiếng Pháp cổ 'cuer', và dần trở thành 'core' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa trung tâm, bản chất. Từ 'solution' có gốc từ tiếng Latin 'solutio' (sự tháo gỡ, giải phóng), sau đó phát triển để chỉ sự giải đáp vấn đề. Khi kết hợp, 'core solution' thể hiện ý nghĩa một giải pháp trọng tâm, cơ bản, giải quyết tận gốc vấn đề, giống như việc tìm ra 'trái tim' của vấn đề và tháo gỡ nó.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chất quan trọng và trung tâm của giải pháp. Nó không chỉ là một giải pháp thông thường mà là giải pháp cốt lõi, giải quyết triệt để vấn đề gốc rễ. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh để mô tả sản phẩm/dịch vụ quan trọng nhất của một công ty hoặc giải pháp then chốt cho các thách thức kinh doanh. So với 'basic solution', 'core solution' mang ý nghĩa sâu sắc hơn về tính thiết yếu và tầm quan trọng.

Prepositions

to for

‘to’ được dùng khi chỉ mục tiêu hoặc vấn đề mà giải pháp hướng đến (ví dụ: core solution to the problem). ‘for’ được dùng để chỉ đối tượng hoặc mục đích mà giải pháp phục vụ (ví dụ: core solution for small businesses).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + core solution
  • effective effective core solution
    (giải pháp cốt lõi hiệu quả)
  • robust robust core solution
    (giải pháp cốt lõi vững chắc/mạnh mẽ)
  • innovative innovative core solution
    (giải pháp cốt lõi sáng tạo)
Verb + core solution
  • develop develop a core solution
    (phát triển một giải pháp cốt lõi)
  • implement implement a core solution
    (triển khai một giải pháp cốt lõi)
  • identify identify the core solution
    (xác định giải pháp cốt lõi)
Core solution + Verb (as subject)
  • addresses The core solution addresses the root cause.
    (Giải pháp cốt lõi giải quyết tận gốc nguyên nhân.)
  • provides The core solution provides a long-term benefit.
    (Giải pháp cốt lõi mang lại lợi ích lâu dài.)
  • requires The core solution requires careful planning.
    (Giải pháp cốt lõi đòi hỏi kế hoạch tỉ mỉ.)

Idioms

  • Focus on the core solution

    Tập trung vào giải pháp cốt lõi (nhấn mạnh tầm quan trọng của giải pháp chính yếu)

    "To overcome this challenge, we must focus on the core solution, not just temporary fixes."

    (Để vượt qua thử thách này, chúng ta phải tập trung vào giải pháp cốt lõi, chứ không chỉ các biện pháp tạm thời.)

  • Propose a core solution

    Đề xuất một giải pháp cốt lõi (gợi ý một đáp án nền tảng)

    "The team was tasked to propose a core solution that could be scaled globally."

    (Nhóm được giao nhiệm vụ đề xuất một giải pháp cốt lõi có thể mở rộng trên toàn cầu.)

  • Achieve a core solution

    Đạt được một giải pháp cốt lõi (triển khai thành công giải pháp chính)

    "After months of hard work, we finally achieved a core solution for the system's instability."

    (Sau nhiều tháng làm việc vất vả, chúng tôi cuối cùng đã đạt được một giải pháp cốt lõi cho sự bất ổn của hệ thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

core solution

Danh từ ghép
Lật mặt

Một giải pháp cơ bản và thiết yếu cho một vấn đề hoặc nhu cầu, thường đại diện cho một dịch vụ hoặc sản phẩm chủ chốt.

"Our core solution helps businesses streamline their operations and increase efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "core solution".

Tư Duy Giải Quyết Vấn Đề Tận Gốc

Trong văn hóa làm việc và kinh doanh phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ và quản lý, việc tìm kiếm 'core solution' (giải pháp cốt lõi) được đánh giá rất cao. Điều này thể hiện tư duy không chỉ giải quyết các triệu chứng bề nổi mà còn phải đào sâu để tìm ra nguyên nhân gốc rễ và đưa ra giải pháp toàn diện, bền vững. Nó phản ánh giá trị về hiệu quả, đổi mới và tầm nhìn dài hạn.

Tầm Quan Trọng Của Sự Đơn Giản Hóa

Khái niệm 'core solution' cũng liên quan đến xu hướng đơn giản hóa (simplification) và tinh gọn (lean thinking) trong các quy trình và hệ thống. Thay vì phức tạp hóa vấn đề bằng nhiều giải pháp nhỏ lẻ, 'core solution' khuyến khích việc tập trung vào một hoặc vài giải pháp chính yếu, loại bỏ sự rườm rà để đạt được hiệu quả tối ưu. Đây là một khía cạnh quan trọng trong phát triển sản phẩm và dịch vụ hiện đại.