(Top Banner Ad)
fundamental solution
C1
Cụm danh từ C1 Toán học, Kỹ thuật, Khoa học

fundamental solution

UK: /ˌfʌndəˈmentl səˈluːʃən/ • US: /ˌfʌndəˈmentl səˈluːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giải pháp cơ bản giải pháp căn bản giải pháp cốt lõi giải pháp triệt để
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A basic or essential solution to a problem; a solution that addresses the root cause.

Vietnamese Meaning

Một giải pháp cơ bản hoặc thiết yếu cho một vấn đề; một giải pháp giải quyết nguyên nhân gốc rễ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Finding a fundamental solution to climate change requires a global effort."

    "Tìm ra một giải pháp cơ bản cho biến đổi khí hậu đòi hỏi một nỗ lực toàn cầu."

  • "The new software update provides a fundamental solution to the security vulnerabilities."

    "Bản cập nhật phần mềm mới cung cấp một giải pháp cơ bản cho các lỗ hổng bảo mật."

  • "Education is a fundamental solution to breaking the cycle of poverty."

    "Giáo dục là một giải pháp cơ bản để phá vỡ vòng luẩn quẩn của nghèo đói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fundamental Cơ bản, cốt lõi, thiết yếu
Noun fundament Nền tảng, cơ sở (ít dùng hơn, mang tính học thuật)
Adverb fundamentally Về cơ bản, một cách căn bản
Verb solve Giải quyết, tìm ra lời giải
Noun solution Giải pháp, lời giải
Adjective solvable Có thể giải quyết được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Kỹ thuật, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fundus
Latin
solutio
English
fundamental solution

Gốc rễ của 'Fundamental'

'Fundamental' bắt nguồn từ tiếng Latin 'fundus', có nghĩa là 'đáy' hoặc 'nền'. Từ đó phát triển thành 'fundamentum' (nền tảng) và 'fundamentalis' (thuộc về nền tảng). Điều này nhấn mạnh ý nghĩa của 'fundamental' là cái cốt lõi, cơ bản nhất, không thể thiếu, giống như nền móng của một ngôi nhà.

Từ 'Sự Nới Lỏng' đến 'Giải Pháp'

Từ 'solution' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'solutio', nghĩa là 'sự nới lỏng', 'sự tháo gỡ' hoặc 'sự trả tự do'. Nó xuất phát từ động từ 'solvere' (nới lỏng, tháo gỡ). Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển để chỉ hành động giải quyết một vấn đề, tháo gỡ một nút thắt, hoặc tìm ra lời giải đáp cho một bí ẩn.

Sự Kết Hợp Hoàn Hảo

Khi ghép 'fundamental' và 'solution' lại với nhau, chúng ta có 'fundamental solution' – một giải pháp đi thẳng vào cốt lõi, giải quyết tận gốc rễ vấn đề thay vì chỉ xử lý các triệu chứng bề nổi. Đây là một khái niệm quan trọng trong nhiều lĩnh vực, từ toán học đến quản lý, nhấn mạnh việc tìm kiếm câu trả lời toàn diện và bền vững.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh kỹ thuật, khoa học và toán học, đặc biệt khi nói về các vấn đề phức tạp đòi hỏi một giải pháp toàn diện. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giải quyết các vấn đề từ gốc rễ chứ không chỉ xử lý các triệu chứng. So sánh với 'quick fix' (giải pháp tạm thời) để thấy sự khác biệt về mức độ toàn diện.

Prepositions

to for

'to': Dùng khi chỉ ra vấn đề mà giải pháp nhắm đến. Ví dụ: 'The fundamental solution to poverty'. 'for': Dùng khi chỉ mục đích của giải pháp. Ví dụ: 'Looking for a fundamental solution for this problem'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fundamental solution
  • find find a fundamental solution
    (tìm ra một giải pháp căn bản)
  • seek seek a fundamental solution
    (tìm kiếm một giải pháp căn bản)
  • provide provide a fundamental solution
    (cung cấp một giải pháp căn bản)
  • develop develop a fundamental solution
    (phát triển một giải pháp căn bản)
  • implement implement a fundamental solution
    (thực hiện/triển khai một giải pháp căn bản)
Adjective + fundamental solution
  • a true a true fundamental solution
    (một giải pháp căn bản thực sự)
  • a complete a complete fundamental solution
    (một giải pháp căn bản toàn diện)
  • a lasting a lasting fundamental solution
    (một giải pháp căn bản lâu dài/bền vững)
  • an effective an effective fundamental solution
    (một giải pháp căn bản hiệu quả)
  • a permanent a permanent fundamental solution
    (một giải pháp căn bản vĩnh viễn)

Idioms

  • To find a fundamental solution to a problem

    Tìm ra một giải pháp căn bản cho một vấn đề

    "We need to find a fundamental solution to poverty, not just temporary aid."

    (Chúng ta cần tìm ra một giải pháp căn bản cho vấn đề nghèo đói, chứ không chỉ viện trợ tạm thời.)

  • To seek a fundamental solution to underlying issues

    Tìm kiếm một giải pháp căn bản cho các vấn đề tiềm ẩn

    "The committee is dedicated to seeking a fundamental solution to the underlying issues causing the conflict."

    (Ủy ban cam kết tìm kiếm một giải pháp căn bản cho các vấn đề tiềm ẩn gây ra xung đột.)

  • A fundamental solution requires...

    Một giải pháp căn bản đòi hỏi...

    "A fundamental solution to climate change requires global cooperation and significant policy changes."

    (Một giải pháp căn bản cho biến đổi khí hậu đòi hỏi sự hợp tác toàn cầu và những thay đổi chính sách đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fundamental solution

Cụm danh từ
Lật mặt

Một giải pháp cơ bản hoặc thiết yếu cho một vấn đề; một giải pháp giải quyết nguyên nhân gốc rễ.

"Finding a fundamental solution to climate change requires a global effort."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Finding a fundamental solution to this problem is crucial.
Việc tìm ra một giải pháp cơ bản cho vấn đề này là rất quan trọng.
Phủ định
There isn't a fundamental solution that addresses all aspects of the issue.
Không có một giải pháp cơ bản nào giải quyết được tất cả các khía cạnh của vấn đề.
Nghi vấn
Is there a fundamental solution to climate change that can be implemented globally?
Liệu có một giải pháp cơ bản nào cho biến đổi khí hậu có thể được thực hiện trên toàn cầu không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you want to understand the system, you need to grasp the fundamental solution.
Nếu bạn muốn hiểu hệ thống, bạn cần nắm bắt giải pháp cơ bản.
Phủ định
If the problem is complex, the simple approach isn't a fundamental solution.
Nếu vấn đề phức tạp, cách tiếp cận đơn giản không phải là một giải pháp cơ bản.
Nghi vấn
If a problem persists, is finding a fundamental solution always the best approach?
Nếu một vấn đề tiếp diễn, việc tìm ra giải pháp cơ bản có phải luôn là cách tiếp cận tốt nhất không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fundamental solution to this problem is education.
Giải pháp cơ bản cho vấn đề này là giáo dục.
Phủ định
A quick fix isn't always a fundamental solution.
Một giải pháp nhanh chóng không phải lúc nào cũng là một giải pháp cơ bản.
Nghi vấn
Is research the fundamental solution for curing the disease?
Nghiên cứu có phải là giải pháp cơ bản để chữa bệnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fundamental solution".

Văn hóa 'Phân tích Nguyên nhân Gốc rễ' (Root Cause Analysis)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong quản lý và kỹ thuật, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào 'Root Cause Analysis' (Phân tích Nguyên nhân Gốc rễ). Khái niệm 'fundamental solution' gắn liền với việc không chỉ xử lý các triệu chứng mà phải đào sâu, tìm ra và giải quyết tận gốc rễ vấn đề. Điều này phản ánh tư duy khoa học và thực dụng, ưu tiên các giải pháp bền vững thay vì chỉ vá víu tạm thời.

Đề cao tư duy dài hạn và bền vững

Trong nhiều khía cạnh của xã hội phương Tây, từ chính sách công đến kinh doanh, có một sự đánh giá cao đối với tư duy dài hạn và việc tìm kiếm các giải pháp bền vững. 'Fundamental solution' là một minh chứng cho điều này, khi người ta tin rằng chỉ có những giải pháp đi vào bản chất vấn đề mới có thể mang lại sự ổn định và phát triển lâu dài, tránh lãng phí nguồn lực vào các biện pháp khắc phục bề mặt.