(Top Banner Ad)
core text
B2
Danh từ B2 Giáo dục

core text

UK: /kɔːr tɛkst/ • US: /kɔːr tɛkst/

Nghĩa tiếng Việt

tài liệu chính tài liệu cốt lõi sách giáo trình chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A textbook or other reading material considered essential for a particular course of study.

Vietnamese Meaning

Một cuốn sách giáo khoa hoặc tài liệu đọc khác được coi là thiết yếu cho một khóa học cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The core text for the introductory physics course is 'Fundamentals of Physics'."

    "Tài liệu cốt lõi cho khóa học vật lý đại cương là 'Cơ sở Vật lý'."

  • "Students are expected to have read the core text before each lecture."

    "Sinh viên được yêu cầu đọc tài liệu cốt lõi trước mỗi buổi giảng."

  • "The library has multiple copies of the core text available."

    "Thư viện có nhiều bản sao của tài liệu cốt lõi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun core Cốt lõi, trung tâm
Adjective core Cốt yếu, quan trọng nhất
Noun text Văn bản
Verb text Nhắn tin
Adjective textual Thuộc về văn bản

Synonyms

required reading (tài liệu đọc bắt buộc)main textbook (sách giáo khoa chính)

Antonyms

supplementary reading (tài liệu đọc bổ sung)optional reading (tài liệu đọc tùy chọn)

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cor
Middle English
core
Latin
textus
Middle English
text
English
core text

Nguồn gốc của 'core'

Từ 'core' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'cor', có nghĩa là 'trái tim' hoặc 'trung tâm'. Hình ảnh này gợi ý đến phần quan trọng nhất, cốt lõi của một vật thể hoặc ý tưởng. Trong tiếng Việt, ta có thể liên tưởng đến 'cốt lõi' hoặc 'trung tâm'.

Nguồn gốc của 'text'

Từ 'text' xuất phát từ tiếng Latinh 'textus', có nghĩa là 'vải' hoặc 'cấu trúc'. Điều này gợi ý đến sự liên kết và cấu trúc của các từ ngữ tạo nên một văn bản. Trong tiếng Việt, ta có thể nghĩ đến 'văn bản' hoặc 'bài viết'.

Usage Note

Cụm từ 'core text' thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục để chỉ tài liệu chính yếu, bắt buộc học sinh/sinh viên phải đọc và nắm vững để hoàn thành khóa học. Nó khác với 'recommended reading' (tài liệu đọc được khuyến nghị), vốn không bắt buộc nhưng được gợi ý để hiểu sâu hơn về chủ đề. 'Core text' nhấn mạnh tính trung tâm và thiết yếu của tài liệu.

Prepositions

for in

'for' thường được dùng để chỉ mục đích: 'This is the core text for the course.' (Đây là tài liệu cốt lõi cho khóa học này.). 'in' thường được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc chủ đề: 'The core text in biology covers cell structure.' (Tài liệu cốt lõi trong môn sinh học đề cập đến cấu trúc tế bào.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + core text
  • required required core text
    (văn bản cốt lõi bắt buộc)
  • essential essential core text
    (văn bản cốt lõi thiết yếu)
  • foundational foundational core text
    (văn bản cốt lõi nền tảng)
Verb + core text
  • study study the core text
    (nghiên cứu văn bản cốt lõi)
  • analyze analyze the core text
    (phân tích văn bản cốt lõi)
  • understand understand the core text
    (hiểu văn bản cốt lõi)

Idioms

  • Get to the core text

    Đi thẳng vào vấn đề chính/ nội dung cốt lõi.

    "Instead of rambling, please get to the core text of your argument."

    (Thay vì nói lan man, vui lòng đi thẳng vào nội dung cốt lõi của luận điểm của bạn.)

  • At the core text of

    Ở cốt lõi của...

    "At the core text of the problem is a lack of communication."

    (Ở cốt lõi của vấn đề là sự thiếu giao tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

core text

Danh từ
Lật mặt

Một cuốn sách giáo khoa hoặc tài liệu đọc khác được coi là thiết yếu cho một khóa học cụ thể.

"The core text for the introductory physics course is 'Fundamentals of Physics'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "core text".

Vai trò của 'core text' trong giáo dục phương Tây

Trong giáo dục phương Tây, 'core text' thường được sử dụng để đảm bảo rằng tất cả học sinh đều có một nền tảng kiến thức chung về một chủ đề cụ thể. Việc lựa chọn 'core text' thường được xem xét cẩn thận để phản ánh các giá trị và mục tiêu của chương trình học. Ở Việt Nam, chúng ta có thể so sánh với sách giáo khoa chuẩn.

Ý nghĩa của 'core text' trong các lĩnh vực khác

'Core text' không chỉ giới hạn trong giáo dục mà còn được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác như kinh doanh, chính trị và khoa học. Trong mỗi lĩnh vực, 'core text' đại diện cho những kiến thức và nguyên tắc cơ bản nhất mà mọi người cần phải nắm vững để thành công.