core text
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A textbook or other reading material considered essential for a particular course of study.
Vietnamese Meaning
Một cuốn sách giáo khoa hoặc tài liệu đọc khác được coi là thiết yếu cho một khóa học cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The core text for the introductory physics course is 'Fundamentals of Physics'."
"Tài liệu cốt lõi cho khóa học vật lý đại cương là 'Cơ sở Vật lý'."
-
"Students are expected to have read the core text before each lecture."
"Sinh viên được yêu cầu đọc tài liệu cốt lõi trước mỗi buổi giảng."
-
"The library has multiple copies of the core text available."
"Thư viện có nhiều bản sao của tài liệu cốt lõi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'core text' thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục để chỉ tài liệu chính yếu, bắt buộc học sinh/sinh viên phải đọc và nắm vững để hoàn thành khóa học. Nó khác với 'recommended reading' (tài liệu đọc được khuyến nghị), vốn không bắt buộc nhưng được gợi ý để hiểu sâu hơn về chủ đề. 'Core text' nhấn mạnh tính trung tâm và thiết yếu của tài liệu.
Prepositions
'for' thường được dùng để chỉ mục đích: 'This is the core text for the course.' (Đây là tài liệu cốt lõi cho khóa học này.). 'in' thường được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc chủ đề: 'The core text in biology covers cell structure.' (Tài liệu cốt lõi trong môn sinh học đề cập đến cấu trúc tế bào.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
required required core text (văn bản cốt lõi bắt buộc)
-
essential essential core text (văn bản cốt lõi thiết yếu)
-
foundational foundational core text (văn bản cốt lõi nền tảng)
-
study study the core text (nghiên cứu văn bản cốt lõi)
-
analyze analyze the core text (phân tích văn bản cốt lõi)
-
understand understand the core text (hiểu văn bản cốt lõi)
Idioms
-
Get to the core text
Đi thẳng vào vấn đề chính/ nội dung cốt lõi.
"Instead of rambling, please get to the core text of your argument."
(Thay vì nói lan man, vui lòng đi thẳng vào nội dung cốt lõi của luận điểm của bạn.)
-
At the core text of
Ở cốt lõi của...
"At the core text of the problem is a lack of communication."
(Ở cốt lõi của vấn đề là sự thiếu giao tiếp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
core text
Danh từMột cuốn sách giáo khoa hoặc tài liệu đọc khác được coi là thiết yếu cho một khóa học cụ thể.
"The core text for the introductory physics course is 'Fundamentals of Physics'."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "core text".
