(Top Banner Ad)
optional reading
B1
Noun Phrase B1 Giáo dục

optional reading

UK: /ˈɒpʃənl ˈriːdɪŋ/ • US: /ˈɑːpʃənl ˈriːdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tài liệu đọc tùy chọn tài liệu đọc không bắt buộc tài liệu đọc tham khảo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Reading material that is not required but is recommended or available for students to enhance their understanding of a subject.

Vietnamese Meaning

Tài liệu đọc không bắt buộc nhưng được khuyến nghị hoặc cung cấp cho sinh viên để nâng cao sự hiểu biết về một môn học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The professor provided a list of optional reading to supplement the lecture material."

    "Giáo sư cung cấp một danh sách các tài liệu đọc tùy chọn để bổ sung cho tài liệu bài giảng."

  • "The library has a section dedicated to optional reading for the course."

    "Thư viện có một khu vực dành riêng cho tài liệu đọc tùy chọn cho khóa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun option Sự lựa chọn, quyền lựa chọn
Verb opt (for/against) Lựa chọn, quyết định (cho/chống lại)
Adverb optionally Một cách tùy chọn
Verb read Đọc
Noun reader Người đọc; sách đọc (tổng hợp bài đọc)
Adjective readable Dễ đọc, có thể đọc được
Noun readability Tính dễ đọc

Synonyms

supplementary reading (tài liệu đọc bổ sung)recommended reading (tài liệu đọc được khuyến nghị)

Antonyms

Related Words

further reading (tài liệu đọc thêm)

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
optio (choice, power of choosing)
Old French
option
English
option
English
optional
Proto-Germanic
*redan (to advise, explain, interpret)
Old English
rǣdan (to interpret, read)
Middle English
reden
English
read (verb)
English
reading (noun)

Từ 'Option' và Quyền Lựa Chọn

Từ 'optional' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'optio', mang ý nghĩa 'sự lựa chọn' hoặc 'quyền được chọn'. Tinh thần 'lựa chọn' này vẫn là cốt lõi của 'optional reading' ngày nay – bạn có quyền tự quyết định có đọc hay không, tùy thuộc vào nhu cầu và sở thích của mình.

Hành Trình của Sự Hiểu Biết

Từ 'reading' (danh từ của 'read') bắt nguồn từ tiếng German cổ '*redan' với nghĩa 'khuyên bảo, giải thích, hiểu'. Ngày nay, 'reading' vẫn giữ tinh thần đó: một hoạt động giúp chúng ta giải mã thông tin và đạt được sự hiểu biết sâu sắc về thế giới xung quanh.

Usage Note

Khác với 'required reading' (bài đọc bắt buộc), 'optional reading' mang tính chất bổ sung, mở rộng kiến thức. Nó thường được sử dụng trong môi trường học thuật để khuyến khích sinh viên tự học và khám phá sâu hơn về chủ đề đang nghiên cứu. Sự khác biệt chính nằm ở tính bắt buộc; trong khi 'required reading' là điều kiện tiên quyết, thì 'optional reading' là một lựa chọn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + optional reading
  • assign assign optional reading
    (giao bài đọc tùy chọn)
  • suggest suggest optional reading
    (gợi ý bài đọc tùy chọn)
  • provide provide optional reading
    (cung cấp bài đọc tùy chọn)
Adjective + optional reading
  • further further optional reading
    (tài liệu đọc tùy chọn nâng cao/bổ sung)
  • recommended recommended optional reading
    (tài liệu đọc tùy chọn được khuyến nghị)
  • supplementary supplementary optional reading
    (tài liệu đọc tùy chọn bổ sung)
Phrase + optional reading
  • a list of a list of optional reading
    (một danh sách tài liệu đọc tùy chọn)

Idioms

  • recommended optional reading

    Các tài liệu đọc thêm được khuyến nghị

    "The professor provided a list of recommended optional reading for students interested in delving deeper."

    (Giáo sư đã cung cấp một danh sách các tài liệu đọc thêm được khuyến nghị cho những sinh viên muốn tìm hiểu sâu hơn.)

  • supplementary optional reading

    Tài liệu đọc tùy chọn bổ sung

    "You'll find supplementary optional reading materials on the course website."

    (Bạn sẽ tìm thấy các tài liệu đọc tùy chọn bổ sung trên trang web của khóa học.)

  • optional reading for further study

    Tài liệu đọc tùy chọn để nghiên cứu chuyên sâu hơn

    "This chapter is optional reading for further study, not required for the exam."

    (Chương này là tài liệu đọc tùy chọn để nghiên cứu chuyên sâu hơn, không bắt buộc cho kỳ thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

optional reading

Noun Phrase
Lật mặt

Tài liệu đọc không bắt buộc nhưng được khuyến nghị hoặc cung cấp cho sinh viên để nâng cao sự hiểu biết về một môn học.

"The professor provided a list of optional reading to supplement the lecture material."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "optional reading".

Vai trò trong Môi trường Học thuật

Trong các trường đại học và cao đẳng phương Tây, 'optional reading' (tài liệu đọc tùy chọn) thường không bắt buộc cho việc thi cử, mà nhằm mục đích làm phong phú thêm kiến thức, khuyến khích tư duy phản biện và giúp sinh viên đào sâu hơn vào một chủ đề. Nó khác với 'required reading' (tài liệu đọc bắt buộc) là nền tảng của khóa học.

Khuyến khích Tự Chủ và Tư Duy Độc Lập

'Optional reading' phản ánh một giá trị quan trọng trong giáo dục phương Tây: khuyến khích sinh viên tự chủ trong học tập và phát triển sự tò mò trí tuệ. Sinh viên được trao quyền lựa chọn để khám phá những lĩnh vực mà họ quan tâm, từ đó hình thành thói quen học tập suốt đời.