optional reading
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Reading material that is not required but is recommended or available for students to enhance their understanding of a subject.
Vietnamese Meaning
Tài liệu đọc không bắt buộc nhưng được khuyến nghị hoặc cung cấp cho sinh viên để nâng cao sự hiểu biết về một môn học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The professor provided a list of optional reading to supplement the lecture material."
"Giáo sư cung cấp một danh sách các tài liệu đọc tùy chọn để bổ sung cho tài liệu bài giảng."
-
"The library has a section dedicated to optional reading for the course."
"Thư viện có một khu vực dành riêng cho tài liệu đọc tùy chọn cho khóa học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | option | Sự lựa chọn, quyền lựa chọn |
| Verb | opt (for/against) | Lựa chọn, quyết định (cho/chống lại) |
| Adverb | optionally | Một cách tùy chọn |
| Verb | read | Đọc |
| Noun | reader | Người đọc; sách đọc (tổng hợp bài đọc) |
| Adjective | readable | Dễ đọc, có thể đọc được |
| Noun | readability | Tính dễ đọc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với 'required reading' (bài đọc bắt buộc), 'optional reading' mang tính chất bổ sung, mở rộng kiến thức. Nó thường được sử dụng trong môi trường học thuật để khuyến khích sinh viên tự học và khám phá sâu hơn về chủ đề đang nghiên cứu. Sự khác biệt chính nằm ở tính bắt buộc; trong khi 'required reading' là điều kiện tiên quyết, thì 'optional reading' là một lựa chọn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
assign assign optional reading (giao bài đọc tùy chọn)
-
suggest suggest optional reading (gợi ý bài đọc tùy chọn)
-
provide provide optional reading (cung cấp bài đọc tùy chọn)
-
further further optional reading (tài liệu đọc tùy chọn nâng cao/bổ sung)
-
recommended recommended optional reading (tài liệu đọc tùy chọn được khuyến nghị)
-
supplementary supplementary optional reading (tài liệu đọc tùy chọn bổ sung)
-
a list of a list of optional reading (một danh sách tài liệu đọc tùy chọn)
Idioms
-
recommended optional reading
Các tài liệu đọc thêm được khuyến nghị
"The professor provided a list of recommended optional reading for students interested in delving deeper."
(Giáo sư đã cung cấp một danh sách các tài liệu đọc thêm được khuyến nghị cho những sinh viên muốn tìm hiểu sâu hơn.)
-
supplementary optional reading
Tài liệu đọc tùy chọn bổ sung
"You'll find supplementary optional reading materials on the course website."
(Bạn sẽ tìm thấy các tài liệu đọc tùy chọn bổ sung trên trang web của khóa học.)
-
optional reading for further study
Tài liệu đọc tùy chọn để nghiên cứu chuyên sâu hơn
"This chapter is optional reading for further study, not required for the exam."
(Chương này là tài liệu đọc tùy chọn để nghiên cứu chuyên sâu hơn, không bắt buộc cho kỳ thi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
optional reading
Noun PhraseTài liệu đọc không bắt buộc nhưng được khuyến nghị hoặc cung cấp cho sinh viên để nâng cao sự hiểu biết về một môn học.
"The professor provided a list of optional reading to supplement the lecture material."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "optional reading".
