(Top Banner Ad)
core training
B1
Danh từ B1 Thể dục thể thao

core training

UK: /kɔː ˈtreɪnɪŋ/ • US: /kɔːr ˈtreɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tập luyện cơ cốt lõi luyện tập cơ trung tâm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Exercises that strengthen the muscles of the abdomen, lower back, and hips.

Vietnamese Meaning

Các bài tập giúp tăng cường sức mạnh cho các cơ bụng, lưng dưới và hông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Core training is essential for athletes to prevent injuries."

    "Tập luyện cơ cốt lõi là điều cần thiết để vận động viên phòng tránh chấn thương."

  • "She incorporates core training into her daily routine."

    "Cô ấy kết hợp tập luyện cơ cốt lõi vào thói quen hàng ngày của mình."

  • "Proper core training can improve your posture."

    "Tập luyện cơ cốt lõi đúng cách có thể cải thiện tư thế của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun core Phần lõi, phần trung tâm, cơ cốt lõi.
Verb train Đào tạo, tập luyện, huấn luyện.
Noun trainer Huấn luyện viên.
Noun training Sự rèn luyện, quá trình đào tạo.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể dục thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kerd (heart)
Latin
cor (heart/center)
Middle English
core (the heart of a fruit)
Latin
trahere (to pull/draw)
Old French
trainer (to pull/drag)
English
training (systematic instruction)

Từ 'Trái tim' đến 'Cơ bụng'

Từ 'core' có nguồn gốc từ 'cor' trong tiếng Latinh, nghĩa là trái tim. Trong giải phẫu học hiện đại, nó không chỉ là trung tâm của trái tim mà còn là khu vực trung tâm của cơ thể. 'Core training' xuất hiện mạnh mẽ từ những năm 1990 khi các chuyên gia thể hình nhận ra rằng sức mạnh thực sự không đến từ tay chân, mà từ 'trung tâm' hay cái 'lõi' của cơ thể.

Sự kết hợp ngôn ngữ

Thuật ngữ này ghép giữa 'core' (phần lõi) và 'training' (quá trình rèn luyện). Nó phản ánh triết lý hiện đại: thay vì chỉ tập trung vào vẻ ngoài (như bắp tay), người ta tập trung vào nền tảng sức mạnh bên trong để bảo vệ cột sống và cải thiện sự cân bằng.

Usage Note

Core training tập trung vào việc phát triển sức mạnh và sự ổn định của nhóm cơ cốt lõi, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì tư thế đúng, cải thiện hiệu suất thể thao và giảm nguy cơ chấn thương. Nó khác với các bài tập bụng thông thường như gập bụng, vì nó tác động đến nhiều nhóm cơ cùng lúc và đòi hỏi sự phối hợp cao hơn.

Prepositions

for in

‘Core training for’ được sử dụng để chỉ mục đích của việc tập luyện, ví dụ: 'Core training for improved stability.' ‘Core training in’ được sử dụng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực liên quan đến core training, ví dụ: 'Core training in sports performance'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + core training
  • intensive intensive core training
    (tập luyện cơ cốt lõi cường độ cao)
  • effective effective core training
    (tập luyện cơ cốt lõi hiệu quả)
  • regular regular core training
    (tập luyện cơ cốt lõi đều đặn)
Verb + core training
  • incorporate incorporate core training into a routine
    (kết hợp tập luyện cơ cốt lõi vào lộ trình)
  • prioritize prioritize core training
    (ưu tiên việc tập luyện cơ cốt lõi)
  • neglect neglect core training
    (bỏ bê việc tập luyện cơ cốt lõi)

Idioms

  • at the core of

    là phần quan trọng nhất/cốt yếu của cái gì đó

    "Stability is at the core of all effective training."

    (Sự ổn định là cốt lõi của tất cả các phương pháp tập luyện hiệu quả.)

  • hard-core training

    tập luyện cực kỳ nghiêm túc và cường độ rất mạnh

    "He went through months of hard-core training for the marathon."

    (Anh ấy đã trải qua nhiều tháng tập luyện cực kỳ khắc nghiệt cho kỳ marathon.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

core training

Danh từ
Lật mặt

Các bài tập giúp tăng cường sức mạnh cho các cơ bụng, lưng dưới và hông.

"Core training is essential for athletes to prevent injuries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he wanted to improve his posture, he started core training.
Bởi vì anh ấy muốn cải thiện tư thế, anh ấy đã bắt đầu tập luyện cơ core.
Phủ định
Although she understands the benefits, she doesn't include core training in her daily routine.
Mặc dù cô ấy hiểu những lợi ích, cô ấy không đưa việc tập luyện cơ core vào thói quen hàng ngày của mình.
Nghi vấn
If I want to strengthen my lower back, should I do core training?
Nếu tôi muốn tăng cường sức mạnh cho lưng dưới, tôi có nên tập luyện cơ core không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athlete's core training is essential for injury prevention.
Việc tập luyện cốt lõi của vận động viên là rất quan trọng để phòng ngừa chấn thương.
Phủ định
That gym's core training program isn't suitable for beginners.
Chương trình tập luyện cốt lõi của phòng tập thể dục đó không phù hợp cho người mới bắt đầu.
Nghi vấn
Is Sarah's core training routine helping her improve her balance?
Liệu thói quen tập luyện cốt lõi của Sarah có giúp cô ấy cải thiện khả năng giữ thăng bằng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "core training".

Cuộc cách mạng Pilates

Core training gắn liền với sự bùng nổ của Pilates và Yoga ở phương Tây. Joseph Pilates gọi vùng lõi là 'Powerhouse' (Nhà máy năng lượng). Người phương Tây hiện đại coi core training không chỉ để có bụng 6 múi, mà là để chữa chứng đau lưng do ngồi văn phòng quá nhiều.

Functional Fitness

Trong văn hóa thể hình hiện đại (như Crossfit), core training được coi là nền tảng của 'Functional Fitness' (Thể hình chức năng) - giúp con người thực hiện các hoạt động hàng ngày như bê vác, chạy nhảy một cách an toàn và mạnh mẽ nhất.