russian twist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A core exercise performed sitting on the floor with knees bent and feet either on the ground or elevated, twisting the torso from side to side.
Vietnamese Meaning
Một bài tập cơ bụng được thực hiện khi ngồi trên sàn với đầu gối cong và bàn chân trên mặt đất hoặc nâng lên, xoay thân mình từ bên này sang bên kia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She does russian twists to strengthen her core."
"Cô ấy tập russian twist để tăng cường cơ bụng."
-
"Russian twists are effective for oblique muscles."
"Russian twist rất hiệu quả cho cơ liên sườn."
-
"Try doing russian twists with a medicine ball for an added challenge."
"Hãy thử tập russian twist với bóng medicine để tăng độ khó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | twist | Hành động xoay, vặn (tương tự chuyển động khi thực hiện bài tập Russian twist) |
| Verb | twist | Xoay, vặn (thân người khi tập bài Russian twist) |
| Adjective | Russian | Thuộc về nước Nga (chỉ quốc tịch, liên quan đến nguồn gốc tên gọi của bài tập) |
| Noun | Russia | Nước Nga (quốc gia mà tên gọi của bài tập được đặt theo) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Russian twist là một bài tập thể dục tác động vào nhóm cơ bụng, đặc biệt là cơ liên sườn. Bài tập này giúp tăng cường sức mạnh cơ bụng, cải thiện sự ổn định của cột sống và hỗ trợ các hoạt động thể chất khác. Biến thể của bài tập này bao gồm việc sử dụng tạ hoặc bóng để tăng độ khó. Russian twist khác với các bài tập bụng khác như crunches hoặc sit-ups ở chỗ nó tập trung vào chuyển động xoay, kích hoạt nhiều cơ hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
do do a russian twist (thực hiện bài tập Russian twist)
-
perform perform russian twists (tập các động tác Russian twist)
-
master master the russian twist (thành thạo bài tập Russian twist)
-
modified a modified russian twist (một biến thể Russian twist (được điều chỉnh để dễ hoặc khó hơn))
-
advanced an advanced russian twist (một bài tập Russian twist nâng cao)
-
effective an effective russian twist (một bài tập Russian twist hiệu quả)
-
a set of a set of russian twists (một hiệp (lượt) các động tác Russian twist)
-
a variation of a variation of the russian twist (một biến thể của bài tập Russian twist)
Idioms
-
do a russian twist
Thực hiện bài tập Russian twist (một cách trực tiếp, không mang nghĩa bóng)
"You need to do a russian twist correctly to feel it in your abs."
(Bạn cần thực hiện bài tập Russian twist đúng cách để cảm nhận cơ bụng.)
-
incorporate russian twists into your routine
Đưa bài tập Russian twist vào lịch trình tập luyện của bạn
"Many trainers advise incorporating russian twists into your core routine."
(Nhiều huấn luyện viên khuyên nên đưa bài tập Russian twist vào lịch trình tập cơ bụng của bạn.)
-
the challenging russian twist
Bài tập Russian twist đầy thử thách (chỉ tính chất của bài tập)
"The challenging russian twist is great for oblique muscles."
(Bài tập Russian twist đầy thử thách rất tốt cho cơ sườn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
russian twist
Danh từMột bài tập cơ bụng được thực hiện khi ngồi trên sàn với đầu gối cong và bàn chân trên mặt đất hoặc nâng lên, xoay thân mình từ bên này sang bên kia.
"She does russian twists to strengthen her core."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She does russian twist every morning. |
Cô ấy tập russian twist mỗi sáng. |
| Phủ định | They don't include russian twist in their workout routine. |
Họ không đưa russian twist vào lịch tập luyện của mình. |
| Nghi vấn | Do you know how to do a russian twist correctly? |
Bạn có biết cách thực hiện russian twist đúng cách không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you want to strengthen your core, you will include russian twists in your workout routine. |
Nếu bạn muốn tăng cường cơ bụng, bạn sẽ thêm bài tập russian twist vào lịch tập của mình. |
| Phủ định | If you don't maintain proper form while doing russian twists, you may experience back pain. |
Nếu bạn không giữ đúng tư thế khi thực hiện russian twist, bạn có thể bị đau lưng. |
| Nghi vấn | Will you see significant results if you do russian twists every day? |
Bạn có thấy kết quả đáng kể nếu bạn tập russian twist mỗi ngày không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Russian twist is a great exercise for your core. |
Bài tập Russian twist là một bài tập tuyệt vời cho cơ bụng của bạn. |
| Phủ định | Isn't the Russian twist a common exercise in fitness routines? |
Russian twist không phải là một bài tập phổ biến trong các thói quen thể dục sao? |
| Nghi vấn | Is the Russian twist too difficult for beginners? |
Bài tập Russian twist có quá khó đối với người mới bắt đầu không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be doing russian twists at the gym tomorrow morning. |
Tôi sẽ tập russian twist ở phòng gym vào sáng ngày mai. |
| Phủ định | She won't be doing russian twists because of her back pain. |
Cô ấy sẽ không tập russian twist vì bị đau lưng. |
| Nghi vấn | Will you be doing russian twists when I see you later? |
Bạn sẽ đang tập russian twist khi tôi gặp bạn sau đó chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "russian twist".
