(Top Banner Ad)
crunches
A2
Danh từ (số nhiều) A2 Thể dục, Sức khỏe

crunches

UK: /ˈkrʌntʃɪz/ • US: /ˈkrʌntʃɪz/

Nghĩa tiếng Việt

gập bụng bài tập gập bụng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Exercises done to strengthen the abdominal muscles, in which you lie on your back with your knees bent and raise your upper body a short distance off the ground.

Vietnamese Meaning

Các bài tập được thực hiện để tăng cường cơ bụng, trong đó bạn nằm ngửa với đầu gối cong và nâng phần thân trên lên một khoảng ngắn khỏi mặt đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She does 50 crunches every morning to strengthen her abs."

    "Cô ấy thực hiện 50 lần gập bụng mỗi sáng để tăng cường cơ bụng."

  • "Crunches are a good exercise for your core."

    "Gập bụng là một bài tập tốt cho cơ trung tâm của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to crunch Nhai, nghiền (vật cứng); tạo ra tiếng lạo xạo, rôm rốp.
Noun a crunch Tiếng rôm rốp; (số nhiều: crunches) bài tập gập bụng; một tình huống khó khăn, khủng hoảng.
Adjective crunchy Giòn, rụm.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể dục, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (hypothetical)
*kraus-
Middle Dutch
kraschen ('to crash, crush')
Early Modern English
craunch
Modern English
crunch

Một Từ Tượng Thanh

Từ 'crunch' là một từ tượng thanh, nghĩa là âm thanh của từ này mô phỏng chính hành động mà nó miêu tả. Khi bạn nghe từ 'crunch', nó gợi lên âm thanh khi nhai một thứ gì đó giòn tan như bim bim, hoặc tiếng bước chân giẫm lên lá khô. Điều này làm cho từ ngữ trở nên sống động và dễ nhớ.

Usage Note

Thường được thực hiện như một phần của bài tập thể dục hoặc rèn luyện sức khỏe. Crunches tập trung vào việc siết chặt cơ bụng để nâng phần thân trên lên, khác với sit-ups, bài tập nâng toàn bộ lưng lên.

Prepositions

on

Sử dụng 'on' để chỉ bề mặt thực hiện bài tập (ví dụ: 'crunches on a mat').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + crunches (exercise)
  • do crunches
    (tập gập bụng)
  • perform crunches
    (thực hiện bài tập gập bụng)
  • add crunches to a workout
    (thêm bài tập gập bụng vào buổi tập)
Number/Amount + crunches
  • 50 crunches
    (50 cái gập bụng)
  • a set of crunches
    (một hiệp gập bụng)
  • hundreds of crunches
    (hàng trăm cái gập bụng)
Adjective + crunches
  • abdominal crunches
    (bài tập gập bụng)
  • basic crunches
    (bài gập bụng cơ bản)
  • reverse crunches
    (bài gập bụng ngược)

Idioms

  • when it comes to the crunch

    Khi đến thời điểm gay go, quyết định hoặc khó khăn nhất.

    "You can count on her; she always comes through when it comes to the crunch."

    (Bạn có thể tin tưởng vào cô ấy; cô ấy luôn xoay sở được khi đến thời điểm gay go.)

  • to crunch the numbers

    Thực hiện nhiều phép tính phức tạp để phân tích dữ liệu.

    "Before buying the house, we need to sit down and crunch the numbers to see if we can afford it."

    (Trước khi mua nhà, chúng tôi cần ngồi lại và tính toán các con số để xem có đủ khả năng chi trả không.)

  • a credit crunch

    Một cuộc khủng hoảng tín dụng, khi các ngân hàng siết chặt việc cho vay tiền.

    "Many small businesses failed during the credit crunch because they couldn't get loans."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã phá sản trong cuộc khủng hoảng tín dụng vì không thể vay được vốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crunches

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Các bài tập được thực hiện để tăng cường cơ bụng, trong đó bạn nằm ngửa với đầu gối cong và nâng phần thân trên lên một khoảng ngắn khỏi mặt đất.

"She does 50 crunches every morning to strengthen her abs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, she will have crunched all the data for the report.
Đến lúc bạn đến, cô ấy sẽ đã xử lý xong tất cả dữ liệu cho báo cáo.
Phủ định
They won't have crunched the numbers before the deadline.
Họ sẽ không xử lý xong các con số trước thời hạn chót.
Nghi vấn
Will he have crunched those apples before we get back?
Liệu anh ấy có ăn hết những quả táo đó trước khi chúng ta quay lại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crunches".

Văn hóa 'Cơ bụng 6 múi'

Trong văn hóa thể hình phương Tây, cơ bụng 6 múi ('six-pack abs') thường được coi là biểu tượng của thể chất đỉnh cao và sự chăm chỉ. Bài tập 'crunches' (gập bụng) là một trong những bài tập nổi tiếng nhất gắn liền với mục tiêu này, mặc dù chế độ ăn uống thực ra đóng vai trò quan trọng hơn.

'Crunch Time' trong ngành Công nghệ & Game

Thuật ngữ 'crunch time' hay đơn giản là 'crunch' chỉ giai đoạn làm việc ngoài giờ căng thẳng, thường là bắt buộc, ngay trước một hạn chót quan trọng của dự án (như ra mắt game mới hoặc phần mềm). Đây là một khía cạnh gây tranh cãi trong văn hóa làm việc của một số ngành công nghiệp.