crunches
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Exercises done to strengthen the abdominal muscles, in which you lie on your back with your knees bent and raise your upper body a short distance off the ground.
Vietnamese Meaning
Các bài tập được thực hiện để tăng cường cơ bụng, trong đó bạn nằm ngửa với đầu gối cong và nâng phần thân trên lên một khoảng ngắn khỏi mặt đất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She does 50 crunches every morning to strengthen her abs."
"Cô ấy thực hiện 50 lần gập bụng mỗi sáng để tăng cường cơ bụng."
-
"Crunches are a good exercise for your core."
"Gập bụng là một bài tập tốt cho cơ trung tâm của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | to crunch | Nhai, nghiền (vật cứng); tạo ra tiếng lạo xạo, rôm rốp. |
| Noun | a crunch | Tiếng rôm rốp; (số nhiều: crunches) bài tập gập bụng; một tình huống khó khăn, khủng hoảng. |
| Adjective | crunchy | Giòn, rụm. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được thực hiện như một phần của bài tập thể dục hoặc rèn luyện sức khỏe. Crunches tập trung vào việc siết chặt cơ bụng để nâng phần thân trên lên, khác với sit-ups, bài tập nâng toàn bộ lưng lên.
Prepositions
Sử dụng 'on' để chỉ bề mặt thực hiện bài tập (ví dụ: 'crunches on a mat').
Collocations (Từ đi kèm)
-
do crunches (tập gập bụng)
-
perform crunches (thực hiện bài tập gập bụng)
-
add crunches to a workout (thêm bài tập gập bụng vào buổi tập)
-
50 crunches (50 cái gập bụng)
-
a set of crunches (một hiệp gập bụng)
-
hundreds of crunches (hàng trăm cái gập bụng)
-
abdominal crunches (bài tập gập bụng)
-
basic crunches (bài gập bụng cơ bản)
-
reverse crunches (bài gập bụng ngược)
Idioms
-
when it comes to the crunch
Khi đến thời điểm gay go, quyết định hoặc khó khăn nhất.
"You can count on her; she always comes through when it comes to the crunch."
(Bạn có thể tin tưởng vào cô ấy; cô ấy luôn xoay sở được khi đến thời điểm gay go.)
-
to crunch the numbers
Thực hiện nhiều phép tính phức tạp để phân tích dữ liệu.
"Before buying the house, we need to sit down and crunch the numbers to see if we can afford it."
(Trước khi mua nhà, chúng tôi cần ngồi lại và tính toán các con số để xem có đủ khả năng chi trả không.)
-
a credit crunch
Một cuộc khủng hoảng tín dụng, khi các ngân hàng siết chặt việc cho vay tiền.
"Many small businesses failed during the credit crunch because they couldn't get loans."
(Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã phá sản trong cuộc khủng hoảng tín dụng vì không thể vay được vốn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crunches
Danh từ (số nhiều)Các bài tập được thực hiện để tăng cường cơ bụng, trong đó bạn nằm ngửa với đầu gối cong và nâng phần thân trên lên một khoảng ngắn khỏi mặt đất.
"She does 50 crunches every morning to strengthen her abs."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time you arrive, she will have crunched all the data for the report. |
Đến lúc bạn đến, cô ấy sẽ đã xử lý xong tất cả dữ liệu cho báo cáo. |
| Phủ định | They won't have crunched the numbers before the deadline. |
Họ sẽ không xử lý xong các con số trước thời hạn chót. |
| Nghi vấn | Will he have crunched those apples before we get back? |
Liệu anh ấy có ăn hết những quả táo đó trước khi chúng ta quay lại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crunches".
