(Top Banner Ad)
fed
B1
Động từ B1 Ngôn ngữ học

fed

UK: /fed/ • US: /fɛd/

Nghĩa tiếng Việt

đã cho ăn đã cung cấp được nuôi dưỡng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'feed': to give food to someone or something; to supply something, especially something that is needed

Vietnamese Meaning

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'feed': cho ai đó hoặc cái gì đó ăn; cung cấp một cái gì đó, đặc biệt là thứ cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baby was fed and is now sleeping peacefully."

    "Em bé đã được cho ăn và giờ đang ngủ ngon giấc."

  • "The animals have already been fed."

    "Các con vật đã được cho ăn rồi."

  • "She fed her curiosity by reading every book she could find."

    "Cô ấy thỏa mãn trí tò mò của mình bằng cách đọc mọi cuốn sách mà cô ấy có thể tìm thấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb feed cho ăn, nuôi dưỡng, cung cấp
Noun food thức ăn, đồ ăn
Noun feeder người/vật cho ăn; máng ăn; đường dây cấp điện
Noun feeding sự cho ăn, việc nuôi dưỡng
Adjective well-fed được nuôi dưỡng tốt, no đủ, khỏe mạnh
Adjective underfed thiếu ăn, suy dinh dưỡng
Adjective overfed bị cho ăn quá nhiều, béo phì

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*peh₂-
Proto-Germanic
*fōdijaną
Old English
fēdan
Modern English
feed (past tense: fed)

Nguồn gốc của 'feed' và 'fed'

Từ 'fed' là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'feed'. 'Feed' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ 'fēdan', mang ý nghĩa 'cho ăn, nuôi dưỡng, duy trì'. Gốc rễ xa hơn nữa là từ ngôn ngữ Proto-Germanic và cuối cùng là từ gốc Proto-Indo-European '*peh₂-', có nghĩa là 'bảo vệ' hoặc 'nuôi dưỡng'. Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của việc cung cấp sự sống và sự chăm sóc đã tồn tại trong từ này qua hàng ngàn năm, thể hiện mối liên hệ sâu sắc giữa thức ăn và sự sống.

Usage Note

'Fed' thường được dùng để diễn tả hành động cho ăn đã hoàn thành. So với 'feeding', 'fed' nhấn mạnh vào kết quả của hành động. 'Feed' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả nghĩa cung cấp thông tin, nhiên liệu, hoặc thậm chí cảm xúc.

Prepositions

on with

Khi dùng 'fed on', nó thường mang nghĩa là ăn một loại thức ăn cụ thể để sinh tồn. Ví dụ: 'The birds fed on seeds.' (Chim ăn hạt để sống). Khi dùng 'fed with', nó thường mang nghĩa là cho ăn một loại thức ăn nào đó. Ví dụ: 'The baby was fed with milk.' (Em bé được cho ăn sữa).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + fed (miêu tả tình trạng được nuôi dưỡng)
  • well well-fed
    (được nuôi dưỡng tốt, no đủ)
  • poorly poorly-fed
    (được nuôi dưỡng kém, thiếu ăn)
  • under underfed
    (thiếu ăn, suy dinh dưỡng)
  • over overfed
    (bị cho ăn quá nhiều, béo phì)
  • grain grain-fed
    (được nuôi bằng ngũ cốc (thường dùng cho gia súc))
  • grass grass-fed
    (được nuôi bằng cỏ (thường dùng cho gia súc))
Cụm động từ với 'fed' (thường ở dạng bị động)
  • be be fed
    (được cho ăn, được cung cấp (thức ăn, thông tin, v.v.))
  • get get fed (by someone/something)
    (được ai đó/cái gì đó cho ăn/nuôi dưỡng)

Idioms

  • fed up (with something/someone)

    chán ngấy, phát ngán, chịu hết nổi (với điều gì/ai đó)

    "I'm completely fed up with this rainy weather!"

    (Tôi hoàn toàn chán ngấy cái thời tiết mưa gió này rồi!)

  • spoon-fed

    được mớm tận miệng; được cung cấp mọi thứ sẵn có, không cần nỗ lực hay suy nghĩ

    "Our education system shouldn't spoon-feed students; it should encourage critical thinking."

    (Hệ thống giáo dục của chúng ta không nên mớm thông tin tận miệng cho học sinh; nó nên khuyến khích tư duy phản biện.)

  • be fed a line/story/lies

    bị lừa gạt, bị cho nghe một câu chuyện/thông tin không đúng sự thật

    "Don't trust everything the media says; sometimes you're just being fed a line."

    (Đừng tin mọi thứ truyền thông nói; đôi khi bạn chỉ đang bị lừa dối mà thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fed

Động từ
Lật mặt

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'feed': cho ai đó hoặc cái gì đó ăn; cung cấp một cái gì đó, đặc biệt là thứ cần thiết.

"The baby was fed and is now sleeping peacefully."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer fed the animals this morning.
Người nông dân đã cho động vật ăn sáng nay.
Phủ định
She hadn't fed the baby before we arrived.
Cô ấy đã không cho đứa bé ăn trước khi chúng tôi đến.
Nghi vấn
Had he fed the dog before leaving for work?
Anh ấy đã cho chó ăn trước khi đi làm chưa?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the long journey, exhausted and hungry, the travelers were fed a hearty meal.
Sau một hành trình dài, mệt mỏi và đói khát, những người du hành đã được cho ăn một bữa ăn thịnh soạn.
Phủ định
Though the cat meowed insistently, impatiently, and loudly, it was not fed until dinner time.
Mặc dù con mèo kêu meo meo liên tục, thiếu kiên nhẫn và ồn ào, nó đã không được cho ăn cho đến giờ ăn tối.
Nghi vấn
Having been fed already, was the dog still begging for more food, even though it just ate?
Đã được cho ăn rồi, con chó vẫn xin thêm thức ăn sao, mặc dù nó vừa mới ăn xong?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The zookeeper fed the lions raw meat yesterday.
Hôm qua, người quản lý sở thú đã cho những con sư tử ăn thịt sống.
Phủ định
The baby didn't get fed until late at night.
Đứa bé đã không được cho ăn cho đến tận đêm khuya.
Nghi vấn
Did you remember to feed the dog before you left?
Bạn có nhớ cho chó ăn trước khi bạn rời đi không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been feeding the stray cats in my neighborhood for the past year.
Tôi đã cho những con mèo hoang trong khu phố của tôi ăn trong năm qua.
Phủ định
She hasn't been feeding her dog enough lately; it looks thin.
Gần đây cô ấy đã không cho chó của mình ăn đủ; nó trông gầy.
Nghi vấn
Have you been feeding the birds in the park?
Bạn đã cho những con chim trong công viên ăn phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't fed the stray cat; now it comes every day.
Tôi ước tôi đã không cho con mèo hoang ăn; bây giờ nó đến mỗi ngày.
Phủ định
If only I hadn't fed him too much yesterday, he wouldn't be sick now.
Ước gì hôm qua tôi đã không cho nó ăn quá nhiều, thì bây giờ nó đã không bị bệnh.
Nghi vấn
If only he hadn't fed the dog human food, would the dog still be healthy?
Giá mà anh ấy đã không cho chó ăn thức ăn của người, liệu con chó có còn khỏe mạnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fed".

Sự quan trọng của việc 'được cho ăn' (being fed)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc được 'nuôi dưỡng tốt' (well-fed) thường là biểu tượng của sự thịnh vượng, sức khỏe và sự chăm sóc. Ngược lại, 'thiếu ăn' (underfed) hay 'nuôi dưỡng kém' (poorly-fed) thường gắn liền với nghèo đói và sự khó khăn. Việc một người được 'cho ăn' đầy đủ cũng thể hiện sự quan tâm và trách nhiệm của cộng đồng hoặc gia đình đối với người đó, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đảm bảo an toàn thực phẩm và dinh dưỡng.

Hành động 'cho ăn' và lòng hiếu khách

Hành động 'cho ăn' (feeding) không chỉ đơn thuần là cung cấp dinh dưỡng mà còn là một phần quan trọng của lòng hiếu khách và sự gắn kết xã hội trong nhiều nền văn hóa. Khi mời khách đến nhà, việc chuẩn bị một bữa ăn thịnh soạn và 'cho khách ăn' là cách thể hiện sự chào đón, tôn trọng và mong muốn tạo dựng mối quan hệ. Điều này cũng tương tự như trong văn hóa Việt Nam, nơi bữa ăn là trung tâm của sự sum vầy và chia sẻ.