company event
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A planned occasion organized by a company for its employees, clients, or stakeholders.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện được lên kế hoạch và tổ chức bởi một công ty cho nhân viên, khách hàng hoặc các bên liên quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company event was a huge success, with over 200 employees attending."
"Sự kiện của công ty đã thành công rực rỡ, với hơn 200 nhân viên tham dự."
-
"We are organizing a company event to celebrate our 10th anniversary."
"Chúng tôi đang tổ chức một sự kiện của công ty để kỷ niệm 10 năm thành lập."
-
"The company event will include a formal dinner and a live band."
"Sự kiện của công ty sẽ bao gồm một bữa tối trang trọng và một ban nhạc sống."
-
"Attendance at the company event is mandatory for all employees."
"Việc tham gia sự kiện của công ty là bắt buộc đối với tất cả nhân viên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'company event' dùng để chỉ các sự kiện chính thức hoặc không chính thức do công ty tổ chức. Các sự kiện này có thể nhằm mục đích xây dựng đội nhóm, quảng bá thương hiệu, tri ân khách hàng, hoặc đơn giản là tạo cơ hội giao lưu, thư giãn cho nhân viên. Khác với 'conference' (hội nghị) thường tập trung vào chuyên môn, hoặc 'party' (tiệc) mang tính giải trí thuần túy, 'company event' mang tính chất tổng hợp, có thể bao gồm cả yếu tố chuyên môn, giải trí, và gắn kết.
Prepositions
* at: Dùng để chỉ địa điểm diễn ra sự kiện (e.g., at the company event). * for: Dùng để chỉ mục đích của sự kiện (e.g., a company event for team building). * during: Dùng để chỉ thời gian diễn ra sự kiện (e.g., during the company event).
Collocations (Từ đi kèm)
-
annual annual company event (sự kiện công ty thường niên)
-
mandatory mandatory company event (sự kiện công ty bắt buộc (phải tham dự))
-
successful successful company event (sự kiện công ty thành công)
-
organize organize a company event (tổ chức một sự kiện công ty)
-
attend attend the company event (tham dự sự kiện công ty)
-
host host a company event (đăng cai/chủ trì một sự kiện công ty)
-
features The company event features (Sự kiện công ty bao gồm/có các hoạt động...)
-
boosts A company event boosts morale (Một sự kiện công ty giúp tăng cường tinh thần làm việc)
Idioms
-
The highlight of the company event
Điểm nhấn/Phần nổi bật nhất của sự kiện công ty
"The CEO's speech was the highlight of the annual company event."
(Bài phát biểu của CEO là điểm nhấn của sự kiện công ty thường niên.)
-
To use a company event for networking
Tận dụng sự kiện công ty để xây dựng mối quan hệ (networking)
"I always use the holiday company event to network with managers from other departments."
(Tôi luôn tận dụng sự kiện nghỉ lễ của công ty để kết nối với các quản lý ở phòng ban khác.)
-
To skip the company event
Bỏ qua/Không tham dự sự kiện công ty
"She decided to skip the company event because she had a prior engagement."
(Cô ấy quyết định bỏ qua sự kiện công ty vì cô ấy có việc đã sắp xếp từ trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
company event
Danh từMột sự kiện được lên kế hoạch và tổ chức bởi một công ty cho nhân viên, khách hàng hoặc các bên liên quan.
"The company event was a huge success, with over 200 employees attending."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "company event".
