(Top Banner Ad)
company event
B1
Danh từ B1 Kinh doanh/Quản trị

company event

UK: /ˈkʌmpəni ɪˈvɛnt/ • US: /ˈkʌmpəni ɪˈvɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện công ty sự kiện của công ty tiệc công ty hội nghị công ty (tùy ngữ cảnh)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A planned occasion organized by a company for its employees, clients, or stakeholders.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện được lên kế hoạch và tổ chức bởi một công ty cho nhân viên, khách hàng hoặc các bên liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company event was a huge success, with over 200 employees attending."

    "Sự kiện của công ty đã thành công rực rỡ, với hơn 200 nhân viên tham dự."

  • "We are organizing a company event to celebrate our 10th anniversary."

    "Chúng tôi đang tổ chức một sự kiện của công ty để kỷ niệm 10 năm thành lập."

  • "The company event will include a formal dinner and a live band."

    "Sự kiện của công ty sẽ bao gồm một bữa tối trang trọng và một ban nhạc sống."

  • "Attendance at the company event is mandatory for all employees."

    "Việc tham gia sự kiện của công ty là bắt buộc đối với tất cả nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun company Công ty; sự đồng hành
Noun event Sự kiện; buổi lễ
Verb accompany Đồng hành; đi cùng
Adjective corporate Thuộc về công ty/tập đoàn
Adjective eventful Đầy sự kiện; đáng nhớ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh/Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cum panis (sharing bread)
Old French
compagnie
Latin
eventus (outcome, happening)
Modern English
company event (N + N compound)

Nguồn gốc của 'Company'

Từ 'company' (công ty) có nguồn gốc rất thân mật. Nó xuất phát từ tiếng Latin là 'cum panis,' nghĩa đen là 'người cùng chia sẻ bánh mì.' Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của một công ty là một nhóm người cùng nhau làm việc và cùng nhau ăn uống, nhấn mạnh sự đồng hành và cộng đồng.

Sự Kết Hợp Hiện Đại

Cụm từ 'company event' là một từ ghép danh từ hiện đại, xuất hiện khi các doanh nghiệp bắt đầu chuyên nghiệp hóa việc tổ chức các buổi gặp mặt xã hội và các hoạt động xây dựng đội ngũ (team building). 'Event' xuất phát từ tiếng Latin 'eventus' (một sự việc đã xảy ra), tạo thành cụm từ chỉ những buổi tụ họp được lên kế hoạch chính thức.

Usage Note

Cụm từ 'company event' dùng để chỉ các sự kiện chính thức hoặc không chính thức do công ty tổ chức. Các sự kiện này có thể nhằm mục đích xây dựng đội nhóm, quảng bá thương hiệu, tri ân khách hàng, hoặc đơn giản là tạo cơ hội giao lưu, thư giãn cho nhân viên. Khác với 'conference' (hội nghị) thường tập trung vào chuyên môn, hoặc 'party' (tiệc) mang tính giải trí thuần túy, 'company event' mang tính chất tổng hợp, có thể bao gồm cả yếu tố chuyên môn, giải trí, và gắn kết.

Prepositions

at for during

* at: Dùng để chỉ địa điểm diễn ra sự kiện (e.g., at the company event). * for: Dùng để chỉ mục đích của sự kiện (e.g., a company event for team building). * during: Dùng để chỉ thời gian diễn ra sự kiện (e.g., during the company event).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + company event
  • annual annual company event
    (sự kiện công ty thường niên)
  • mandatory mandatory company event
    (sự kiện công ty bắt buộc (phải tham dự))
  • successful successful company event
    (sự kiện công ty thành công)
Verb + company event
  • organize organize a company event
    (tổ chức một sự kiện công ty)
  • attend attend the company event
    (tham dự sự kiện công ty)
  • host host a company event
    (đăng cai/chủ trì một sự kiện công ty)
company event + Verb
  • features The company event features
    (Sự kiện công ty bao gồm/có các hoạt động...)
  • boosts A company event boosts morale
    (Một sự kiện công ty giúp tăng cường tinh thần làm việc)

Idioms

  • The highlight of the company event

    Điểm nhấn/Phần nổi bật nhất của sự kiện công ty

    "The CEO's speech was the highlight of the annual company event."

    (Bài phát biểu của CEO là điểm nhấn của sự kiện công ty thường niên.)

  • To use a company event for networking

    Tận dụng sự kiện công ty để xây dựng mối quan hệ (networking)

    "I always use the holiday company event to network with managers from other departments."

    (Tôi luôn tận dụng sự kiện nghỉ lễ của công ty để kết nối với các quản lý ở phòng ban khác.)

  • To skip the company event

    Bỏ qua/Không tham dự sự kiện công ty

    "She decided to skip the company event because she had a prior engagement."

    (Cô ấy quyết định bỏ qua sự kiện công ty vì cô ấy có việc đã sắp xếp từ trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

company event

Danh từ
Lật mặt

Một sự kiện được lên kế hoạch và tổ chức bởi một công ty cho nhân viên, khách hàng hoặc các bên liên quan.

"The company event was a huge success, with over 200 employees attending."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "company event".

Mục đích chiến lược

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, các sự kiện công ty không chỉ là buổi tiệc mà còn là công cụ chiến lược. Chúng được thiết kế để nâng cao tinh thần làm việc (morale), xây dựng đội ngũ (team-building), hoặc đóng vai trò như một phần thưởng cho hiệu suất công việc tốt. Việc tham dự thường được khuyến khích mạnh mẽ.

Quy tắc xã giao (Etiquette)

Sự kiện công ty thường có các quy tắc xã giao nhất định, đặc biệt liên quan đến hành vi và trang phục. Mặc dù là một buổi thư giãn, nhân viên vẫn cần duy trì sự chuyên nghiệp, vì đây là cơ hội để quản lý đánh giá khả năng tương tác xã hội của họ.