(Top Banner Ad)
business event
B1
noun B1 Kinh tế

business event

UK: /ˈbɪznɪs ɪˈvɛnt/ • US: /ˈbɪznəs ɪˈvɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện kinh doanh hoạt động kinh doanh buổi gặp gỡ doanh nghiệp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gathering or activity related to business, commerce, or industry, typically for the purpose of networking, learning, or promoting a product or service.

Vietnamese Meaning

Một buổi tụ họp hoặc hoạt động liên quan đến kinh doanh, thương mại hoặc công nghiệp, thường là để kết nối, học hỏi hoặc quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is hosting a business event to launch its new product."

    "Công ty đang tổ chức một sự kiện kinh doanh để ra mắt sản phẩm mới."

  • "Attending business events is a great way to meet potential clients."

    "Tham dự các sự kiện kinh doanh là một cách tuyệt vời để gặp gỡ các khách hàng tiềm năng."

  • "The marketing team is responsible for organizing the business event."

    "Đội ngũ marketing chịu trách nhiệm tổ chức sự kiện kinh doanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Business Việc kinh doanh, doanh nghiệp
Noun Event Sự kiện
Adjective Businesslike Có tác phong công nghiệp, chuyên nghiệp
Adjective Eventful Có nhiều sự kiện quan trọng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
bisigaz
Old English
bisignis
Latin
eventus
Middle English
bisiness + event
Modern English
business event

Nguồn gốc từ 'Business'

Từ 'business' ban đầu trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'trạng thái bận rộn' hoặc 'lo lắng'. Đến thế kỷ 14, nó bắt đầu được dùng để chỉ các hoạt động thương mại và nghề nghiệp.

Sự ra đời của 'Event'

Từ 'event' có gốc từ tiếng Latin 'eventus', nghĩa là 'kết quả' hoặc 'điều xảy ra'. Khi kết hợp với 'business', nó tạo thành khái niệm về các buổi tụ họp có mục đích thương mại hoặc chuyên môn.

Usage Note

Cụm từ 'business event' là một thuật ngữ chung bao gồm nhiều loại sự kiện khác nhau. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh marketing, quản lý và phát triển kinh doanh. Khác với 'conference' (hội nghị) vốn mang tính học thuật và trang trọng hơn, 'business event' có thể mang nhiều hình thức, từ các buổi hội thảo nhỏ đến các triển lãm quy mô lớn. 'Business event' khác với 'social event' (sự kiện xã hội) ở mục đích chính; 'business event' hướng đến mục tiêu kinh doanh cụ thể.

Prepositions

at for

'- at': thường được dùng khi đề cập đến địa điểm diễn ra sự kiện. Ví dụ: 'The business event was held at the convention center.'
- for: thường được dùng để chỉ mục đích của việc tham gia sự kiện. Ví dụ: 'I'm attending the business event for networking opportunities.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + business event
  • host host a business event
    (tổ chức một sự kiện doanh nghiệp)
  • attend attend a business event
    (tham dự một sự kiện kinh doanh)
  • organize organize a business event
    (sắp xếp/tổ chức sự kiện kinh doanh)
Adjective + business event
  • annual annual business event
    (sự kiện doanh nghiệp thường niên)
  • formal formal business event
    (sự kiện kinh doanh trang trọng)
  • prestigious prestigious business event
    (sự kiện kinh doanh uy tín)

Idioms

  • Mix business with pleasure

    Kết hợp công việc với giải trí

    "A business event is a great place to mix business with pleasure."

    (Một sự kiện doanh nghiệp là nơi tuyệt vời để vừa làm việc vừa thư giãn.)

  • Talk shop

    Bàn chuyện công việc (thường là khi đang nghỉ ngơi hoặc dự tiệc)

    "Even at the business event's dinner, they continued to talk shop."

    (Ngay cả tại bữa tối của sự kiện kinh doanh, họ vẫn tiếp tục bàn chuyện làm ăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

business event

noun
Lật mặt

Một buổi tụ họp hoặc hoạt động liên quan đến kinh doanh, thương mại hoặc công nghiệp, thường là để kết nối, học hỏi hoặc quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ.

"The company is hosting a business event to launch its new product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is important to organize a business event to network with potential clients.
Việc tổ chức một sự kiện kinh doanh để kết nối với các khách hàng tiềm năng là rất quan trọng.
Phủ định
It's crucial not to underestimate the planning required to host a successful business event.
Điều quan trọng là không được đánh giá thấp khâu lập kế hoạch cần thiết để tổ chức một sự kiện kinh doanh thành công.
Nghi vấn
Why do you want to attend the business event next week?
Tại sao bạn muốn tham dự sự kiện kinh doanh vào tuần tới?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should attend the business event to network with potential clients.
Chúng ta nên tham dự sự kiện kinh doanh để kết nối với các khách hàng tiềm năng.
Phủ định
You must not miss this important business event.
Bạn không được bỏ lỡ sự kiện kinh doanh quan trọng này.
Nghi vấn
Could attending the business event help us find new investors?
Việc tham dự sự kiện kinh doanh có thể giúp chúng ta tìm được nhà đầu tư mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business event".

Văn hóa Networking

Trong văn hóa phương Tây, các 'business event' không chỉ để học hỏi mà còn là cơ hội 'networking' (kết nối). Việc trao đổi danh thiếp (business cards) và trò chuyện ngắn (small talk) là những kỹ năng thiết yếu.

Quy định về trang phục (Dress Code)

Các sự kiện này thường có quy định trang phục nghiêm ngặt như 'Business Professional' (comple, caravat) hoặc 'Business Casual' (áo sơ mi, quần tây không nhất thiết phải mặc vest).