business event
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A gathering or activity related to business, commerce, or industry, typically for the purpose of networking, learning, or promoting a product or service.
Vietnamese Meaning
Một buổi tụ họp hoặc hoạt động liên quan đến kinh doanh, thương mại hoặc công nghiệp, thường là để kết nối, học hỏi hoặc quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is hosting a business event to launch its new product."
"Công ty đang tổ chức một sự kiện kinh doanh để ra mắt sản phẩm mới."
-
"Attending business events is a great way to meet potential clients."
"Tham dự các sự kiện kinh doanh là một cách tuyệt vời để gặp gỡ các khách hàng tiềm năng."
-
"The marketing team is responsible for organizing the business event."
"Đội ngũ marketing chịu trách nhiệm tổ chức sự kiện kinh doanh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'business event' là một thuật ngữ chung bao gồm nhiều loại sự kiện khác nhau. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh marketing, quản lý và phát triển kinh doanh. Khác với 'conference' (hội nghị) vốn mang tính học thuật và trang trọng hơn, 'business event' có thể mang nhiều hình thức, từ các buổi hội thảo nhỏ đến các triển lãm quy mô lớn. 'Business event' khác với 'social event' (sự kiện xã hội) ở mục đích chính; 'business event' hướng đến mục tiêu kinh doanh cụ thể.
Prepositions
'- at': thường được dùng khi đề cập đến địa điểm diễn ra sự kiện. Ví dụ: 'The business event was held at the convention center.'
- for: thường được dùng để chỉ mục đích của việc tham gia sự kiện. Ví dụ: 'I'm attending the business event for networking opportunities.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
host host a business event (tổ chức một sự kiện doanh nghiệp)
-
attend attend a business event (tham dự một sự kiện kinh doanh)
-
organize organize a business event (sắp xếp/tổ chức sự kiện kinh doanh)
-
annual annual business event (sự kiện doanh nghiệp thường niên)
-
formal formal business event (sự kiện kinh doanh trang trọng)
-
prestigious prestigious business event (sự kiện kinh doanh uy tín)
Idioms
-
Mix business with pleasure
Kết hợp công việc với giải trí
"A business event is a great place to mix business with pleasure."
(Một sự kiện doanh nghiệp là nơi tuyệt vời để vừa làm việc vừa thư giãn.)
-
Talk shop
Bàn chuyện công việc (thường là khi đang nghỉ ngơi hoặc dự tiệc)
"Even at the business event's dinner, they continued to talk shop."
(Ngay cả tại bữa tối của sự kiện kinh doanh, họ vẫn tiếp tục bàn chuyện làm ăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
business event
nounMột buổi tụ họp hoặc hoạt động liên quan đến kinh doanh, thương mại hoặc công nghiệp, thường là để kết nối, học hỏi hoặc quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ.
"The company is hosting a business event to launch its new product."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It is important to organize a business event to network with potential clients. |
Việc tổ chức một sự kiện kinh doanh để kết nối với các khách hàng tiềm năng là rất quan trọng. |
| Phủ định | It's crucial not to underestimate the planning required to host a successful business event. |
Điều quan trọng là không được đánh giá thấp khâu lập kế hoạch cần thiết để tổ chức một sự kiện kinh doanh thành công. |
| Nghi vấn | Why do you want to attend the business event next week? |
Tại sao bạn muốn tham dự sự kiện kinh doanh vào tuần tới? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We should attend the business event to network with potential clients. |
Chúng ta nên tham dự sự kiện kinh doanh để kết nối với các khách hàng tiềm năng. |
| Phủ định | You must not miss this important business event. |
Bạn không được bỏ lỡ sự kiện kinh doanh quan trọng này. |
| Nghi vấn | Could attending the business event help us find new investors? |
Việc tham dự sự kiện kinh doanh có thể giúp chúng ta tìm được nhà đầu tư mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business event".
