(Top Banner Ad)
corporate fraud
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Luật

corporate fraud

UK: /ˈkɔːrpərət frɔːd/ • US: /ˈkɔːrpərət frɔːd/

Nghĩa tiếng Việt

gian lận doanh nghiệp lừa đảo doanh nghiệp tội phạm doanh nghiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fraud committed by a corporation or its employees for the benefit of the corporation.

Vietnamese Meaning

Gian lận doanh nghiệp, là hành vi gian lận do một công ty hoặc nhân viên của công ty thực hiện để mang lại lợi ích cho công ty.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The CEO was charged with corporate fraud for misrepresenting the company's earnings."

    "Giám đốc điều hành bị buộc tội gian lận doanh nghiệp vì đã trình bày sai thu nhập của công ty."

  • "The company faced severe penalties for corporate fraud."

    "Công ty phải đối mặt với các hình phạt nghiêm khắc vì gian lận doanh nghiệp."

  • "The whistleblower's report uncovered widespread corporate fraud within the organization."

    "Báo cáo của người tố giác đã phanh phui gian lận doanh nghiệp lan rộng trong tổ chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun corporation tập đoàn, công ty lớn
Adjective corporate thuộc về doanh nghiệp, tập đoàn
Verb incorporate sáp nhập, hợp nhất, thành lập công ty
Noun fraudster kẻ lừa đảo, kẻ gian lận
Adjective fraudulent có tính chất lừa đảo, gian lận
Verb defraud lừa đảo (để chiếm đoạt tài sản)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
corpus (body) -> corporatus
Latin
fraus (deceit, injury)
Old French
fraude
English
corporate + fraud

Nguồn Gốc Của 'Corporate'

Từ 'corporate' bắt nguồn từ chữ Latin 'corpus', có nghĩa là 'cơ thể'. Điều này phản ánh ý tưởng rằng một tập đoàn hay công ty là một 'thực thể' thống nhất, một 'cơ thể' gồm nhiều người cùng làm việc như một.

Nguồn Gốc Của 'Fraud'

Từ 'fraud' đến từ chữ Latin 'fraus', mang nghĩa là 'sự lừa dối, gian trá, hoặc tổn hại'. Nó mô tả hành động cố ý lừa gạt người khác để trục lợi một cách bất chính, gây ra thiệt hại.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến các hành vi bất hợp pháp được thực hiện bởi một công ty hoặc thay mặt cho một công ty. Nó thường liên quan đến việc thao túng báo cáo tài chính, hối lộ, tham ô và các hoạt động phi pháp khác. Điểm khác biệt chính so với gian lận thông thường là phạm vi và ảnh hưởng của nó, thường tác động đến nhiều cổ đông, nhân viên và thậm chí cả nền kinh tế.

Prepositions

in of

* **in corporate fraud:** Nhấn mạnh vai trò của công ty trong hành vi gian lận. Ví dụ: 'He was involved *in* corporate fraud.' (Anh ta liên quan đến gian lận doanh nghiệp).
* **of corporate fraud:** Chỉ loại hình gian lận. Ví dụ: 'The investigation focused on acts *of* corporate fraud.' (Cuộc điều tra tập trung vào các hành vi gian lận doanh nghiệp).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + corporate fraud
  • commit corporate fraud
    (thực hiện hành vi gian lận doanh nghiệp)
  • investigate corporate fraud
    (điều tra gian lận doanh nghiệp)
  • uncover corporate fraud
    (phanh phui, vạch trần gian lận doanh nghiệp)
  • prosecute for corporate fraud
    (truy tố về tội gian lận doanh nghiệp)
Adjective + corporate fraud
  • widespread corporate fraud
    (gian lận doanh nghiệp lan rộng)
  • massive corporate fraud
    (vụ gian lận doanh nghiệp quy mô lớn)
  • alleged corporate fraud
    (gian lận doanh nghiệp bị cáo buộc)
Noun + corporate fraud
  • a case of corporate fraud
    (một vụ gian lận doanh nghiệp)
  • an allegation of corporate fraud
    (một cáo buộc về gian lận doanh nghiệp)
  • a victim of corporate fraud
    (nạn nhân của gian lận doanh nghiệp)

Idioms

  • cooking the books

    gian lận sổ sách kế toán (một hình thức gian lận doanh nghiệp)

    "The company's CFO went to jail for cooking the books to hide massive losses."

    (Giám đốc tài chính của công ty đã phải vào tù vì gian lận sổ sách kế toán để che giấu các khoản lỗ khổng lồ.)

  • white-collar crime

    tội phạm cổ cồn trắng (loại tội phạm phi bạo lực, thường liên quan đến tài chính do giới văn phòng, doanh nhân thực hiện)

    "Corporate fraud is one of the most common types of white-collar crime."

    (Gian lận doanh nghiệp là một trong những loại tội phạm cổ cồn trắng phổ biến nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corporate fraud

Danh từ
Lật mặt

Gian lận doanh nghiệp, là hành vi gian lận do một công ty hoặc nhân viên của công ty thực hiện để mang lại lợi ích cho công ty.

"The CEO was charged with corporate fraud for misrepresenting the company's earnings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corporate fraud".

Vụ bê bối Enron và Đạo luật Sarbanes-Oxley

Vào đầu những năm 2000, vụ bê bối gian lận kế toán của tập đoàn năng lượng Enron đã gây chấn động nước Mỹ. Vụ việc này lớn đến mức nó đã dẫn đến việc ban hành Đạo luật Sarbanes-Oxley (SOX) năm 2002. Đây là một bộ luật liên bang nghiêm ngặt nhằm bảo vệ nhà đầu tư bằng cách cải thiện tính chính xác và độ tin cậy của các báo cáo tài chính của các công ty đại chúng.

Vai trò của Người tố giác (Whistleblower)

Trong văn hóa phương Tây, 'whistleblower' (người thổi còi, người tố giác) là thuật ngữ chỉ một nhân viên hoặc người trong cuộc vạch trần các hoạt động bất hợp pháp hoặc phi đạo đức, như gian lận doanh nghiệp. Họ đóng vai trò quan trọng trong việc đưa sự thật ra ánh sáng. Nhiều quốc gia có luật để bảo vệ những người này khỏi bị trả thù và đôi khi còn thưởng cho họ một phần tiền thu hồi được từ các vụ gian lận.