(Top Banner Ad)
bodily existence
C1
Danh từ ghép C1 Triết học, Sinh học, Tôn giáo

bodily existence

UK: /ˈbɒdɪli ɪɡˈzɪstəns/ • US: /ˈbɑːdəli ɪɡˈzɪstəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự tồn tại thể xác sự sống thể xác kiếp sống thân xác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or condition of living in a physical body.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc điều kiện tồn tại trong một cơ thể vật lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The question of life after bodily existence has fascinated philosophers for centuries."

    "Câu hỏi về cuộc sống sau khi tồn tại trong thể xác đã thu hút các nhà triết học trong nhiều thế kỷ."

  • "Some religions believe in a continuation of consciousness after bodily existence ceases."

    "Một số tôn giáo tin vào sự tiếp nối của ý thức sau khi sự tồn tại trong thể xác chấm dứt."

  • "The study of bodily existence is fundamental to understanding human biology."

    "Nghiên cứu về sự tồn tại trong thể xác là cơ bản để hiểu về sinh học con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun body cơ thể, thân thể
Adjective bodily thuộc về thể chất, thân thể
Verb embody hiện thân, thể hiện
Noun embodiment sự hiện thân, hình ảnh thu nhỏ
Verb exist tồn tại, hiện hữu
Noun existence sự tồn tại, sự sống
Adjective existent có thật, đang tồn tại
Adjective existential thuộc về sự tồn tại, hiện sinh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Sinh học, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bodiglic (bodily)
Proto-Germanic
*budagą (body)
Late Latin
existentia (existence)
Latin
existere (to stand forth, appear)
Proto-Indo-European
*steh₂- (to stand)

Nguồn gốc của 'Bodily'

Từ 'bodily' bắt nguồn từ từ 'bodig' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'thân thể' hoặc 'phần chính của một người/động vật'. Hậu tố '-lic' (sau này thành '-ly') được thêm vào để biến danh từ thành tính từ. Vì vậy, 'bodily' có nghĩa đen là 'thuộc về thân thể'.

Nguồn gốc của 'Existence'

Từ 'existence' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'existere', nghĩa là 'bước ra', 'xuất hiện' hoặc 'hiện hữu'. Nó được ghép từ 'ex-' (ra ngoài) và 'sistere' (đứng). Ý tưởng cốt lõi là một cái gì đó 'đứng bật ra' khỏi sự vô hình và trở nên có thật.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thảo luận về bản chất của sự sống, cái chết, hoặc sự khác biệt giữa thể xác và linh hồn. Nó nhấn mạnh đến khía cạnh hữu hình và vật chất của sự tồn tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bodily existence
  • mere bodily existence
    (sự tồn tại đơn thuần về thể xác)
  • fragile bodily existence
    (sự tồn tại mong manh của thể xác)
  • physical bodily existence
    (sự tồn tại về mặt vật chất, thể xác)
  • our bodily existence
    (sự tồn tại thể xác của chúng ta)
Verb + bodily existence
  • transcend bodily existence
    (vượt lên trên sự tồn tại của thể xác)
  • maintain bodily existence
    (duy trì sự tồn tại của thể xác)
  • be reduced to bodily existence
    (bị giản lược xuống chỉ còn là sự tồn tại thể xác)
  • escape from bodily existence
    (thoát khỏi sự tồn tại của thể xác)

Idioms

  • the prison of our bodily existence

    nhà tù của kiếp sống thể xác (ám chỉ cơ thể giới hạn tinh thần/linh hồn)

    "Some philosophical traditions teach how to escape the prison of our bodily existence through meditation."

    (Một số truyền thống triết học dạy cách thoát khỏi nhà tù của kiếp sống thể xác thông qua thiền định.)

  • to be bound by bodily existence

    bị trói buộc bởi sự tồn tại thể xác (bị giới hạn bởi nhu cầu và sự yếu đuối của cơ thể)

    "Unlike spirits in stories, humans are bound by bodily existence and need to eat and sleep."

    (Không giống như các linh hồn trong truyện, con người bị trói buộc bởi sự tồn tại thể xác và cần ăn và ngủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bodily existence

Danh từ ghép
Lật mặt

Trạng thái hoặc điều kiện tồn tại trong một cơ thể vật lý.

"The question of life after bodily existence has fascinated philosophers for centuries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bodily existence".

Thuyết Nhị nguyên Thân-Tâm (Mind-Body Dualism)

Trong triết học phương Tây, đặc biệt là từ thời nhà triết học Descartes, có một truyền thống mạnh mẽ coi tâm trí (hoặc linh hồn) là một thực thể tách biệt với cơ thể vật chất. Ý tưởng này, được gọi là thuyết nhị nguyên, ảnh hưởng sâu sắc đến cách người phương Tây suy nghĩ về ý thức, bản sắc và cuộc sống sau cái chết, tạo ra sự tương phản giữa 'sự tồn tại thể xác' (bodily existence) và 'sự tồn tại tinh thần' (mental/spiritual existence).

Sự Thiêng liêng của Thân xác (The Sanctity of the Body)

Trong nhiều tôn giáo khởi nguồn từ Abraham (Do Thái giáo, Cơ đốc giáo, Hồi giáo), cơ thể không chỉ là một cái vỏ tạm thời mà được coi là một tạo vật thiêng liêng của Chúa. Niềm tin này định hình các quan điểm đạo đức về sức khỏe, y học và các nghi thức chôn cất, mang lại cho 'sự tồn tại thể xác' một ý nghĩa tâm linh quan trọng.