physical existence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being physically real and present in the world.
Vietnamese Meaning
Trạng thái tồn tại một cách hữu hình và hiện diện trong thế giới vật chất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The proof of physical existence is a central question in philosophy."
"Chứng minh cho sự tồn tại vật chất là một câu hỏi trung tâm trong triết học."
-
"Science seeks to understand the nature of physical existence."
"Khoa học tìm cách hiểu bản chất của sự tồn tại vật chất."
-
"The debate continues about the relationship between mind and physical existence."
"Cuộc tranh luận vẫn tiếp tục về mối quan hệ giữa tâm trí và sự tồn tại vật chất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | physical | thuộc về vật chất, thể chất |
| Noun | physics | vật lý học |
| Verb | exist | tồn tại |
| Noun | existence | sự tồn tại |
| Adverb | physically | về mặt thể chất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về triết học, khoa học và tôn giáo, đặc biệt khi thảo luận về bản chất của thực tế, ý thức và sự sống. Nó nhấn mạnh khía cạnh vật lý, hữu hình, phân biệt với các khái niệm trừu tượng hoặc tinh thần.
Prepositions
* of: Thường dùng để chỉ đặc tính hoặc thuộc tính. Ví dụ: "The question of physical existence". * in: Thường dùng để chỉ một trạng thái hoặc môi trường. Ví dụ: "Physical existence in the universe".
Collocations (Từ đi kèm)
-
entire entire physical existence (toàn bộ sự tồn tại vật chất)
-
continued continued physical existence (sự tồn tại vật chất liên tục)
-
fragile fragile physical existence (sự tồn tại vật chất mong manh)
-
question question physical existence (đặt câu hỏi về sự tồn tại vật chất)
-
believe in believe in physical existence (tin vào sự tồn tại vật chất)
-
deny deny physical existence (phủ nhận sự tồn tại vật chất)
Idioms
-
A shadow of one's former physical existence
Chỉ còn là cái bóng của sự tồn tại thể chất trước đây (ý chỉ sự suy tàn về thể chất)
"After the accident, he was just a shadow of his former physical existence."
(Sau tai nạn, anh ấy chỉ còn là cái bóng của sự tồn tại thể chất trước đây.)
-
Barely clinging to physical existence
Vật lộn để duy trì sự sống (thể chất)
"After weeks in the hospital, she was barely clinging to physical existence."
(Sau nhiều tuần trong bệnh viện, cô ấy vật lộn để duy trì sự sống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
physical existence
Danh từ ghépTrạng thái tồn tại một cách hữu hình và hiện diện trong thế giới vật chất.
"The proof of physical existence is a central question in philosophy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical existence".
