(Top Banner Ad)
physical existence
B2
Danh từ ghép B2 Triết học, Khoa học, Đời sống

physical existence

UK: /ˈfɪzɪkəl ɪɡˈzɪstəns/ • US: /ˈfɪzɪkəl ɪɡˈzɪstəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự tồn tại vật chất thực tại vật chất tồn tại hữu hình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being physically real and present in the world.

Vietnamese Meaning

Trạng thái tồn tại một cách hữu hình và hiện diện trong thế giới vật chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The proof of physical existence is a central question in philosophy."

    "Chứng minh cho sự tồn tại vật chất là một câu hỏi trung tâm trong triết học."

  • "Science seeks to understand the nature of physical existence."

    "Khoa học tìm cách hiểu bản chất của sự tồn tại vật chất."

  • "The debate continues about the relationship between mind and physical existence."

    "Cuộc tranh luận vẫn tiếp tục về mối quan hệ giữa tâm trí và sự tồn tại vật chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective physical thuộc về vật chất, thể chất
Noun physics vật lý học
Verb exist tồn tại
Noun existence sự tồn tại
Adverb physically về mặt thể chất

Synonyms

material existence (sự tồn tại vật chất)corporeal existence (sự tồn tại xác thịt)real existence (sự tồn tại thực)

Antonyms

spiritual existence (sự tồn tại tinh thần)immaterial existence (sự tồn tại phi vật chất)

Related Words

Subject Area

Triết học, Khoa học, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
physikos (natural, physical)
Latin
physicalis
English
physical
English
existence

Nguồn gốc của 'Physical'

Từ 'physical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'physikos', có nghĩa là 'thuộc về tự nhiên'. Nó du nhập vào tiếng Latinh thành 'physicalis' và sau đó vào tiếng Anh. Ban đầu, nó liên quan đến việc nghiên cứu tự nhiên, nhưng dần dần mang ý nghĩa liên quan đến cơ thể và vật chất.

Nguồn gốc của 'Existence'

Từ 'existence' xuất phát từ tiếng Latin 'existere', có nghĩa là 'xuất hiện' hoặc 'tồn tại'. Nó nhấn mạnh trạng thái của việc có mặt trong thế giới thực.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về triết học, khoa học và tôn giáo, đặc biệt khi thảo luận về bản chất của thực tế, ý thức và sự sống. Nó nhấn mạnh khía cạnh vật lý, hữu hình, phân biệt với các khái niệm trừu tượng hoặc tinh thần.

Prepositions

of in

* of: Thường dùng để chỉ đặc tính hoặc thuộc tính. Ví dụ: "The question of physical existence". * in: Thường dùng để chỉ một trạng thái hoặc môi trường. Ví dụ: "Physical existence in the universe".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + physical existence
  • entire entire physical existence
    (toàn bộ sự tồn tại vật chất)
  • continued continued physical existence
    (sự tồn tại vật chất liên tục)
  • fragile fragile physical existence
    (sự tồn tại vật chất mong manh)
Verb + physical existence
  • question question physical existence
    (đặt câu hỏi về sự tồn tại vật chất)
  • believe in believe in physical existence
    (tin vào sự tồn tại vật chất)
  • deny deny physical existence
    (phủ nhận sự tồn tại vật chất)

Idioms

  • A shadow of one's former physical existence

    Chỉ còn là cái bóng của sự tồn tại thể chất trước đây (ý chỉ sự suy tàn về thể chất)

    "After the accident, he was just a shadow of his former physical existence."

    (Sau tai nạn, anh ấy chỉ còn là cái bóng của sự tồn tại thể chất trước đây.)

  • Barely clinging to physical existence

    Vật lộn để duy trì sự sống (thể chất)

    "After weeks in the hospital, she was barely clinging to physical existence."

    (Sau nhiều tuần trong bệnh viện, cô ấy vật lộn để duy trì sự sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

physical existence

Danh từ ghép
Lật mặt

Trạng thái tồn tại một cách hữu hình và hiện diện trong thế giới vật chất.

"The proof of physical existence is a central question in philosophy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical existence".

Thuyết nhị nguyên

Trong triết học phương Tây, thuyết nhị nguyên (dualism) cho rằng tâm trí và cơ thể là hai thực thể riêng biệt. Điều này đặt ra câu hỏi về mối quan hệ giữa ý thức và sự tồn tại vật chất.

Chủ nghĩa duy vật

Chủ nghĩa duy vật (materialism) là một quan điểm triết học cho rằng chỉ có vật chất là tồn tại và mọi thứ, kể cả ý thức, đều là kết quả của các tương tác vật chất. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tồn tại vật chất.