(Top Banner Ad)
correct application
B2
Noun Phrase B2 General

correct application

UK: /kəˈrɛkt æplɪˈkeɪʃən/ • US: /kəˈrɛkt æplɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

áp dụng đúng cách ứng dụng chính xác thực hiện đúng quy trình sử dụng đúng mục đích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The accurate or proper implementation or use of something.

Vietnamese Meaning

Việc áp dụng, thực hiện hoặc sử dụng một cách chính xác hoặc đúng đắn một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The success of the project depends on the correct application of the methodology."

    "Sự thành công của dự án phụ thuộc vào việc áp dụng đúng phương pháp luận."

  • "Correct application of the law ensures fairness."

    "Việc áp dụng đúng luật pháp đảm bảo sự công bằng."

  • "The correct application of fertilizer will help the plants grow."

    "Việc bón phân đúng cách sẽ giúp cây trồng phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb apply áp dụng, ứng dụng
Verb correct sửa cho đúng, hiệu chỉnh
Adjective applicable có thể áp dụng được
Adjective corrective mang tính khắc phục, sửa chữa
Noun applicability tính khả thi, tính có thể áp dụng
Adverb correctly một cách chính xác

Synonyms

proper implementation (sự triển khai thích hợp)accurate use (sử dụng chính xác)right application (áp dụng đúng)

Antonyms

incorrect application (áp dụng sai)improper use (sử dụng không đúng cách)

Related Words

best practice (thực hành tốt nhất)effective method (phương pháp hiệu quả)

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
reg- (to move in a straight line) & pleh- (to fill)
Latin
corrigere (to make straight) & applicare (to join to)
Old French
corecter & apliquer
Middle English
correct & applicacioun

Nguồn gốc của sự chuẩn xác

Từ 'correct' có gốc Latin là 'corrigere', nghĩa là làm cho thẳng lại. Kết hợp với 'application' (từ 'applicare' - gắn kết vào), cụm từ này mang ý nghĩa hình tượng là việc đặt một quy tắc hoặc phương pháp vào đúng chỗ, làm cho mọi thứ trở nên thẳng hàng và chuẩn mực.

Sự tiến hóa trong thực tiễn

Trong lịch sử luật pháp phương Tây, 'correct application' trở thành một tiêu chuẩn vàng để đảm bảo công lý, nơi các bộ luật phải được áp dụng một cách chính xác theo đúng tinh thần của người lập pháp.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc thực hiện một quy trình, quy tắc, hoặc kỹ năng một cách chính xác, đạt được kết quả mong muốn. Nó nhấn mạnh tính đúng đắn và phù hợp của việc áp dụng.

Prepositions

of to

‘Correct application of’ thường đi kèm với một danh từ chỉ đối tượng được áp dụng một cách chính xác (ví dụ: 'correct application of the rules'). 'Correct application to' thường liên quan đến một mục tiêu hoặc lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'correct application to solve the problem').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + correct application
  • Strict strict correct application
    (việc áp dụng chính xác một cách nghiêm ngặt)
  • Consistent consistent correct application
    (việc áp dụng chính xác và nhất quán)
Verb + correct application
  • Ensure ensure the correct application of
    (đảm bảo việc áp dụng đúng đắn cái gì)
  • Demonstrate demonstrate correct application
    (chứng minh việc áp dụng chính xác)
correct application + Noun
  • Techniques correct application techniques
    (các kỹ thuật áp dụng đúng cách)
  • Principles correct application of principles
    (việc vận dụng đúng các nguyên tắc)

Idioms

  • The correct application of the law

    Sự thực thi pháp luật đúng đắn (thường dùng trong văn bản pháp lý)

    "Justice depends on the correct application of the law to the facts."

    (Công lý phụ thuộc vào việc áp dụng pháp luật đúng đắn vào các tình tiết thực tế.)

  • Subject to correct application

    Tùy thuộc vào việc có được áp dụng đúng cách hay không

    "The medicine is effective, subject to correct application by the patient."

    (Thuốc có hiệu quả, tùy thuộc vào việc bệnh nhân có sử dụng đúng cách hay không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

correct application

Noun Phrase
Lật mặt

Việc áp dụng, thực hiện hoặc sử dụng một cách chính xác hoặc đúng đắn một cái gì đó.

"The success of the project depends on the correct application of the methodology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "correct application".

Văn hóa quy trình trong phương Tây

Trong các xã hội phương Tây, 'correct application' đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực như kỹ thuật, y tế và luật pháp. Nó phản ánh tư duy coi trọng quy trình (process-oriented) và sự minh bạch, nơi kết quả chỉ được công nhận nếu quy trình được thực hiện chính xác.

Tiêu chuẩn hóa toàn cầu

Cụm từ này thường xuyên xuất hiện trong các bộ tiêu chuẩn quốc tế (như ISO), nhấn mạnh rằng việc sở hữu công nghệ tốt là chưa đủ, mà quan trọng là 'áp dụng đúng' để đảm bảo an toàn và chất lượng đồng nhất trên toàn cầu.