correct application
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The accurate or proper implementation or use of something.
Vietnamese Meaning
Việc áp dụng, thực hiện hoặc sử dụng một cách chính xác hoặc đúng đắn một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The success of the project depends on the correct application of the methodology."
"Sự thành công của dự án phụ thuộc vào việc áp dụng đúng phương pháp luận."
-
"Correct application of the law ensures fairness."
"Việc áp dụng đúng luật pháp đảm bảo sự công bằng."
-
"The correct application of fertilizer will help the plants grow."
"Việc bón phân đúng cách sẽ giúp cây trồng phát triển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | apply | áp dụng, ứng dụng |
| Verb | correct | sửa cho đúng, hiệu chỉnh |
| Adjective | applicable | có thể áp dụng được |
| Adjective | corrective | mang tính khắc phục, sửa chữa |
| Noun | applicability | tính khả thi, tính có thể áp dụng |
| Adverb | correctly | một cách chính xác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc thực hiện một quy trình, quy tắc, hoặc kỹ năng một cách chính xác, đạt được kết quả mong muốn. Nó nhấn mạnh tính đúng đắn và phù hợp của việc áp dụng.
Prepositions
‘Correct application of’ thường đi kèm với một danh từ chỉ đối tượng được áp dụng một cách chính xác (ví dụ: 'correct application of the rules'). 'Correct application to' thường liên quan đến một mục tiêu hoặc lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'correct application to solve the problem').
Collocations (Từ đi kèm)
-
Strict strict correct application (việc áp dụng chính xác một cách nghiêm ngặt)
-
Consistent consistent correct application (việc áp dụng chính xác và nhất quán)
-
Ensure ensure the correct application of (đảm bảo việc áp dụng đúng đắn cái gì)
-
Demonstrate demonstrate correct application (chứng minh việc áp dụng chính xác)
-
Techniques correct application techniques (các kỹ thuật áp dụng đúng cách)
-
Principles correct application of principles (việc vận dụng đúng các nguyên tắc)
Idioms
-
The correct application of the law
Sự thực thi pháp luật đúng đắn (thường dùng trong văn bản pháp lý)
"Justice depends on the correct application of the law to the facts."
(Công lý phụ thuộc vào việc áp dụng pháp luật đúng đắn vào các tình tiết thực tế.)
-
Subject to correct application
Tùy thuộc vào việc có được áp dụng đúng cách hay không
"The medicine is effective, subject to correct application by the patient."
(Thuốc có hiệu quả, tùy thuộc vào việc bệnh nhân có sử dụng đúng cách hay không.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
correct application
Noun PhraseViệc áp dụng, thực hiện hoặc sử dụng một cách chính xác hoặc đúng đắn một cái gì đó.
"The success of the project depends on the correct application of the methodology."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "correct application".
