improper use
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of using something incorrectly or inappropriately.
Vietnamese Meaning
Việc sử dụng một cái gì đó không đúng cách hoặc không phù hợp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The improper use of antibiotics can lead to antibiotic resistance."
"Việc sử dụng kháng sinh không đúng cách có thể dẫn đến kháng kháng sinh."
-
"Improper use of machinery can result in serious accidents."
"Việc sử dụng máy móc không đúng cách có thể dẫn đến tai nạn nghiêm trọng."
-
"The company was fined for the improper use of customer data."
"Công ty đã bị phạt vì sử dụng dữ liệu khách hàng không đúng cách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | proper | đúng đắn, thích hợp |
| Adverb | properly | một cách đúng đắn, thích hợp |
| Adverb | improperly | một cách không đúng, không thích hợp |
| Noun | property | tài sản, của cải |
| Verb | use | sử dụng, dùng |
| Noun | use | sự sử dụng, công dụng |
| Noun | user | người dùng, người sử dụng |
| Adjective | useful | hữu ích, có ích |
| Adjective | useless | vô ích, không có ích |
| Noun | usage | cách dùng, thói quen sử dụng |
| Verb/Noun | misuse | lạm dụng, sử dụng sai mục đích |
| Verb/Noun | disuse | không dùng đến, bỏ đi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'improper use' nhấn mạnh việc sử dụng sai lệch so với hướng dẫn, quy định hoặc mục đích thiết kế ban đầu. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, có thể gây ra hậu quả không mong muốn.
Prepositions
'Improper use of' được dùng để chỉ đối tượng hoặc vật bị sử dụng sai cách. Ví dụ: 'improper use of medication' (sử dụng thuốc không đúng cách).
Collocations (Từ đi kèm)
-
widespread widespread improper use (tình trạng sử dụng sai tràn lan)
-
deliberate deliberate improper use (sử dụng sai mục đích một cách cố ý)
-
unauthorized unauthorized improper use (sử dụng sai trái/không phép)
-
serious serious improper use (sử dụng sai mục đích nghiêm trọng)
-
negligent negligent improper use (sử dụng sai do sơ suất)
-
prevent prevent improper use (ngăn chặn việc sử dụng sai mục đích)
-
constitute constitute improper use (cấu thành việc sử dụng sai mục đích)
-
detect detect improper use (phát hiện việc sử dụng sai mục đích)
-
condemn condemn improper use (lên án việc sử dụng sai mục đích)
-
allege allege improper use (tố cáo việc sử dụng sai mục đích)
-
cases of cases of improper use (các trường hợp sử dụng sai mục đích)
-
risk of risk of improper use (nguy cơ sử dụng sai mục đích)
-
consequences of consequences of improper use (hậu quả của việc sử dụng sai mục đích)
-
allegations of allegations of improper use (các cáo buộc sử dụng sai mục đích)
Idioms
-
Improper use of force
Lạm dụng vũ lực/Sử dụng vũ lực không đúng quy định
"The police officer was investigated for improper use of force during the arrest."
(Viên cảnh sát bị điều tra vì lạm dụng vũ lực trong quá trình bắt giữ.)
-
Improper use of company resources
Sử dụng sai mục đích tài nguyên công ty
"Employees are prohibited from improper use of company resources for personal gain."
(Nhân viên bị cấm sử dụng sai mục đích tài nguyên công ty vì lợi ích cá nhân.)
-
Consequences of improper use
Hậu quả của việc sử dụng sai mục đích/không đúng cách
"The manual clearly outlines the consequences of improper use of the machinery."
(Sách hướng dẫn nêu rõ hậu quả của việc sử dụng máy móc không đúng cách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
improper use
Danh từViệc sử dụng một cái gì đó không đúng cách hoặc không phù hợp.
"The improper use of antibiotics can lead to antibiotic resistance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "improper use".
